Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
See also:

Translingual[edit]

Han character[edit]

(radical 96 +10, 14 strokes, cangjie input 一土月人山 (MGBOU), four-corner 17172)

  1. precious jade

References[edit]

  • KangXi: page 739, character 1
  • Dae Jaweon: page 1149, character 8
  • Hanyu Da Zidian: not present, would follow volume 2, page 1132, character 3
  • Unihan data for U+7464

Cantonese[edit]

Hanzi[edit]

(simplified , Yale yiu4)


Japanese[edit]

Kanji[edit]

(uncommon “Hyōgai” kanji)

Readings[edit]


Korean[edit]

Hanja[edit]

(yo) (hangeul , revised yo, McCune-Reischauer yo, Yale yo)


Mandarin[edit]

Hanzi[edit]

(simplified , Pinyin yáo (yao2), Wade-Giles yao2)


Vietnamese[edit]

Han character[edit]

(dao)

  • Nôm: dao

References[edit]

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999