Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Translingual[edit]

Han character[edit]

(radical 127 +4, 10 strokes, cangjie input 手木日山 (QDAU), four-corner 57917)

  1. rake

References[edit]

  • KangXi: page 963, character 3
  • Dai Kanwa Jiten: character 28911
  • Dae Jaweon: page 1411, character 6
  • Hanyu Da Zidian: volume 4, page 2771, character 4
  • Unihan data for U+8019

Cantonese[edit]

Hanzi[edit]

(Yale pa4)


Japanese[edit]

Kanji[edit]

(uncommon “Hyōgai” kanji)

Readings[edit]


Korean[edit]

Hanja[edit]

(pa) (hangeul , revised pa, McCune-Reischauer p'a, Yale pha)

  1. (쇠스랑) rake

Synonyms[edit]


Mandarin[edit]

Hanzi[edit]

(Pinyin (pa2), Wade-Giles p'a2)


Vietnamese[edit]

Han character[edit]

()


Readings[edit]

  • Nôm: bá, bừa

References[edit]

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999