User:Matthias Buchmeier/en-vi-c

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
cabbage {n} (plant)  :: cải bắp
cabinet {n} (group of ministers)  :: nội các (內閣)
cabinet {n} (storage closet)  :: tủ
cable television {n} (television received through coaxial cables)  :: truyền hình cáp
cacao {n} (cacao tree)  :: cacao
cacao {n} (cocoa bean)  :: cacao
cactus {n} (member of the Cactaceae)  :: cây xương rồng
cadmium {n} (chemical element)  :: catmi, cađimi
Caesar {prop} (ancient Roman family name)  :: Caesar
Caesarean section {n} (incision in the womb)  :: mổ lấy thai
caesium {n} (a metallic chemical element)  :: xezi, xêzi
café {n} (coffee shop)  :: tiệm cà phê
cafeteria {n} (restaurant)  :: nhà ăn
caffeine {n} (alkaloid found naturally in tea and coffee plants)  :: cafêin, cà phê tinh, caffein
cage {n} (enclosure)  :: lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng
cake {n} (a sweet dessert)  :: bánh
calamity {n} (event resulting in great loss)  :: tai hoạ
calamondin {n} (tree)  :: quả tắc
calcium {n} (chemical element of atomic number 20)  :: canxi
calculator {n} (dated: a person who performs mathematical calculations)  :: người tính
calculator {n} (electronic device that performs mathematical calculations)  :: máy tính cầm tay
calculator {n} (mechanical device that performs mathematical calculations)  :: máy tính cơ khí, máy tính tương tự, dụng cụ tính toán
calculator {n} (person who calculates (in the sense of scheming))  :: người láu cá
calculator {n} (set of mathematical tables)  :: máy tính dạng bảng
calendar {n} (means to determine the date)  :: lịch
calendar {n} (system by which time is divided)  :: lịch ()
calf {n} (young cow or bull)  :: con bê
California {prop} (state of the United States of America)  :: Ca Li, Ca-li, Ca-li-phoóc-ni-a, Caliphoócnia
californium {n} (chemical element)  :: califoni
call the police {phrase} (call the police)  :: xin gọi cảnh sát
calorie {n} (amount of heat to raise 1 gram of water by 1°C)  :: calo
Calvary {prop} (the hill outside Jerusalem)  :: Canvê [Catholic]
Cambodia {prop} (country in Southeast Asia)  :: Campuchia, nước Campuchia, Căm Bốt, Cao Miên
camel {n} (beast of burden)  :: lạc đà (駱駝)
camellia {n} (plant)  :: hoa chè, hoa trà
camera {n} (moving pictures)  :: máy quay phim, máy quay
camera {n} (still pictures)  :: máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh
Cameroon {prop} (country in Central Africa)  :: Cameroon
camouflage {n}  :: sự nguỵ trang
campaign {n} (series of operations undertaken to achieve a set goal)  :: chiến dịch [military], vận động
camphor {n} (white transparent waxy crystalline isoprenoid ketone)  :: long não (龍腦)
can {n} (a more or less cylindrical vessel for liquids)  :: lon
can {v} (may)  :: có thể, có lẽ
can {v} (to be able)  :: có thể, được
Canada {prop} (Country in North America)  :: Ca-na-đa, Gia Nã Đại (加拿大)
Canadian {n} (person from Canada)  :: người Ca-na-đa
Canadian dollar {n} (official currency of Canada)  :: đô la Canada
canal {n} (artificial waterway)  :: kênh đào
canary {n} (bird from Canary Islands)  :: chim tước, chim bạch yến
canary {n} (colour)  :: (màu) vàng nhạt
canary {n} (wine)  :: rượu canary
Canberra {prop} (Capital of Australia)  :: Canberra
cancel {v} (invalidate, annul)  :: hủy
cancer {n} (disease of uncontrolled cellular proliferation)  :: ung thư
candidate {n} (person running in an election)  :: ứng cử viên
candle {n} (a light source)  :: cây nến, đèn cầy
candlestick {n} (a holder with a socket or spike for a candle)  :: chúc đài (燭臺)
candy {n} (piece of candy)  :: kẹo
candy floss {n} (sweet)  :: kẹo bông
cangue {n} (a heavy wooden collar or yoke)  :: gông
cannabis {n} (plant)  :: cần sa
cannibalism {n} (act of eating another of one's own species)  :: ăn thịt đồng loại
cannon {n} (artillery piece)  :: pháo (), đại pháo (大砲), súng thần công
cannot {v} (cannot, see also: can, see also: not)  :: có thể không
canteen {n} (small cafeteria or snack bar)  :: căng tin
Canton {prop} (Canton Province, former name for Guangdong (Province), and the province's former official name was Kwangtung)  :: Quảng Đông
Canton {prop} (former official name for Guangzhou (city))  :: Quảng Châu
Cantonese {prop} (language)  :: tiếng Quảng Đông
can you help me {phrase} (can you help me?)  :: bạn có thể giúp tôi?
caoutchouc {n} (natural rubber)  :: cao su
cap {n} (head covering)  :: mũ lưỡi trai
Cape of Good Hope {prop} (a cape in southwestern South Africa)  :: mũi Hảo Vọng (mũi + 好望)
capital {n} (money and wealth)  :: vốn, chính, tư bản
capital city {n} (city designated as seat of government)  :: thủ đô (首都)
capitalism {n} (socio-economic system based on private property rights)  :: chủ nghĩa tư bản (主義資本)
capitol {n} (building where legislature meets)  :: thủ phủ
Capitol {prop} (the building in Washington, D.C., where the Congress of the United States meets)  :: Điện Capitol Hoa Kỳ
capsicum {n} (plant of the genus Capsicum (only terms covering capsicum in general apply, NOT species-specific))  :: cây ớt
capsule {n} (small container containing a dose of medicine)  :: viên thuốc con nhộng
car {n} (automobile, a vehicle steered by a driver)  :: xe hơi, ôtô
caramel {n} (confection)  :: kẹo caramen, kẹo
carbohydrate {n} (organic compounds; sugar, starch or cellulose)  :: hyđat-cacbon
carbon {n} (chemical element)  :: cacbon
carbon {n} (ecology: carbon dioxide, in the context of global warming)  :: điôxít cacbon, cacbon điôxít, thán khí, anhiđrít cacbonic, khí cacbonic
carbon {n} (impure carbon (e.g., coal, charcoal))  :: than, than củi
carbon {n} (informal: a sheet of carbon paper)  :: giấy than
carbon {n} (informal: carbon copy)  :: bản sao, bản sao bằng giấy than
carbonate {n} (any salt or ester of carbonic acid)  :: cacbonat
cardamom {n} (spice)  :: bạch đậu khấu
cardinal {adj} (describing a number that indicates quantity)  :: lượng
cardinal {adj} (having a bright red color)  :: đỏ thắm
cardinal {adj} (of fundamental importance)  :: chính, chủ yếu, cốt yếu
cardinal {n}  :: chim hồng y
cardinal {n} (colour)  :: (màu) đỏ thắm
cardinal {n} (number indicating quantity)  :: số lượng
cardinal {n} (official in Catholic Church)  :: (đức) hồng y
cardinality {n} (in set theory)  :: lực lượng, lực lượng của một tập hợp
cardinal number {n} (number denoting quantity)  :: số đếm
cardinal number {n} (number used to denote the size of a set)  :: số lượng
cardinal number {n} (word that expresses a countable quantity)  :: số đếm
cardiology {n} (study of the structure of the heart)  :: bệnh học tim, khoa tim
care {v}  :: [đến] để ý , [2] nuôi, [in a loving sense] thương
carer {n} (someone who looks after another)  :: người giữ trẻ
cargo {n} (freight carried by a ship)  :: hàng hóa
Caribbean Sea {prop} (a tropical sea in the Western Hemisphere)  :: biển Caribe
caricature {n} (pictorial representation of someone for comic effect)  :: mạn họa (漫畫)
carnival {n} (festive occasion marked by parades)  :: hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van
carpenter {n} (carpentry person)  :: thợ mộc
carpet {n} (A fabric used as a floor covering)  :: tấm thảm
carriage {n} (railroad car)  :: toa, toa tàu, toa xe
carriage {n} (wheeled vehicle, generally drawn by horse power)  :: xe ngựa, xe tải
carrot {n} (orange root vegetable)  :: cà rốt, ca rốt
carry {v} (to transport by lifting)  :: mang, ẵm
carrying pole {n} (a yoke of wood or bamboo, used by people to carry a load)  :: đòn gánh
cart {n} (small, open, wheeled vehicle)  :: xe bò, xe ngựa
cartilage {n} (dense connective tissue)  :: sụn
cartography {n} (The creation of charts and maps)  :: bản đồ học
cartoon {n} (animated cartoon)  :: phim hoạt họa
cartoon {n} (humorous drawing or strip)  :: mạn họa (漫畫)
cartridge {n} (vessel which contains the ink for a computer printer)  :: mực
Casablanca {prop} (city)  :: Casablanca
case sensitive {adj}  :: phân biệt chữ hoa/chữ thường
case study {n} (research performed in detail on a single case)  :: nghiên cứu tình huống
cashew {n} (tree)  :: cây điều, cây đào lộn hột
cashew nut {n} (the seed of the cashew tree)  :: hạt điều, hạt đào lộn hột
cashier {n} (one who works at a till or receiving payments)  :: nhân viên tính tiền
Caspian Sea {prop} (landlocked sea)  :: Biển Caspi
cassava {n}  :: sắn /generic term/; củ sắn /root/; khoai mì, khoai sắn
cassock {n} (item of clerical clothing)  :: áo thụng, áo cà sa
Castilian {n} (Language)  :: tiếng Tây Ban Nha
castle {n} (fortified building)  :: lâu đài, thành trì, tòa thành
castrate {v} (remove the testicles of)  :: thiến
castration {n} (act of removing the testicles)  :: sự thiến
cat {n} (domestic species)  :: con mèo, mèo
cat {n} (member of the family Felidae)  :: mèo
catch a cold {v} (to suffer from cold)  :: bị cảm lạnh
caterpillar {n} (larva of a butterfly)  :: sâu, sâu róm, sâu bướm
catfish {n} (type of fish)  :: cá trê
cathode {n} (electrode through which current flows outward)  :: âm cực
Catholic Church {n} (Roman Catholic Church)  :: Giáo hội Công giáo
catty {n} (a unit of weight in China)  :: cân ()
Caucasian {n} (member of Caucasian race)  :: người da trắng, người trắng
Caucasus {prop} (geographic region)  :: Kavkaz
cauliflower {n}  :: hoa lơ, hoa lơ trắng, bông cải trắng
cauliflower {n} (Vegetable)  :: bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, hoa lơ trắng, su lơ, súp lơ
cave {n} (large, naturally occurring cavity formed underground)  :: hang
ceasefire {n} (in warfare, an agreed end to hostilities for a specific purpose)  :: lệnh ngừng bắn
cee {n} (name of the letter C, c)  :: , cờ
ceiling {n} (upper limit of room)  :: trần, trần nhà
celery {n} (herb)  :: cần tây
cell {n} (basic unit of a living organism)  :: tế bào (細胞)
cello {n} (musical instrument)  :: đàn viôlôngxen, xelô
cellophane noodle {n} (type of transparent Asian noodle)  :: miến
cell phone {n} (portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel)  :: điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động
cellular {adj} (of, relating to, consisting of, or resembling a cell or cells)  :: di động
Celsius {adj} (metric scale of temperature)  :: (độ) bách phân
Celsius {adj}  :: thuộc về độ bách phân
cement {n} (a powdered substance)  :: xi măng
cement {n} (the paste-like substance)  :: xi măng
censer {n} (religious ornamental container for burning incense)  :: lư hương
censorware {n} (software or hardware used to filter content on the Internet)  :: đồ kiểm duyệt
census {n} (official count of members of a population)  :: điều tra dân số
cent {n} (subunit of currency in US and elsewhere)  :: phần trăm
center {n} (point equidistant from all points on the perimeter of a circle)  :: trung tâm (中心)
center {n} (point on a line midway between the ends)  :: trung tâm (中心)
centimetre {n} (one-hundredth of a metre)  :: xentimét, xen-ti-mét, xăng-ti-mét
centipede {n} (a segmented arthropod of class Chilopoda)  :: con rít
Central African Republic {prop} (country in Central Africa)  :: Cộng hòa Trung Phi
Central Asia {prop} (smaller area of Central Asia)  :: Trung Á
Central Europe {prop} (geographical region in the center of Europe)  :: Trung Âu
centrifuge {n} (device for separation of substances)  :: máy ly tâm
centromere {n} (region of a eukaryotic chromosome)  :: đoạn trung tâm
century {n} (100 years)  :: thế kỷ
century egg {n} (a Chinese delicacy)  :: trứng bách thảo
cereal {n} (type of grass)  :: ngũ cốc
cerebellum {n} (part of the hindbrain in vertebrates)  :: thuộc não
ceremony {n} (ritual with religious significance)  :: nghi thức, nghi lễ
cerium {n} (chemical element)  :: xeri
Ceylon {prop} (old name for Sri Lanka)  :: Tích Lan
chador {n} (a loose robe worn by Muslim women)  :: chàng mạng
chain {n} (series of interconnected rings or links)  :: dây xích
chair {n} (furniture)  :: ghế
chairman {n} (person presiding over a meeting)  :: chủ tịch
chalcedony {n} (form of fine-grained quartz)  :: chan-xe-đon
chalk {n} (a piece of chalk used for drawing and on a blackboard)  :: lằn gạch, điểm ghi bằng phấn, phấn
chalk {n} (a soft, white, powdery limestone)  :: phấn
chalkboard {n} (slate board for writing on with chalk)  :: bảng đen
chameleon {n} (reptile)  :: tắc kè hoa
champion {n} (someone who has been winner in a contest)  :: quán quân
championship {n} (competition to determine a champion)  :: chức vô địch
chance {n} (an opportunity or possibility)  :: cơ hội (機會)
chancellor {n} (head of parliamentary government in some German speaking countries)  :: tể tướng, thủ tướng
chandelier {n} (branched, often ornate, lighting fixture suspended from the ceiling)  :: đèn treo
Changchun {prop} (a sub-provincial city in northeastern China)  :: Trường Xuân
change {v} (to become something different)  :: thay đổi, đổi
change {v} (to replace)  :: thay
Changsha {prop} (city in south-central China)  :: Trường Sa
Changzhou {prop} (a city of China)  :: Thường Châu
chaos {n} (state of disorder)  :: hỗn loạn (混亂)
chaos theory {n} (chaos theory)  :: lý thuyết hỗn loạn
Chaozhou {prop} (city)  :: Triều Châu
chapter {n} (section in a book)  :: chương ()
charcoal {n} (substance)  :: than gỗ
charger {n} (A device that charges or recharges)  :: bộ nạp điện
chase {v} (to pursue, to follow at speed)  :: đuổi, rượt
chassis {n} (base frame of motor vehicle)  :: sát-xi, khung gầm
chastity {n} (abstaining from sexual intercourse outside of marriage)  :: bình dị, tính giản dị, trinh tiết
chastushka {n} (Russian or Ukrainian folk poem)  :: tsa-xtu-sca
chauffeur {n} (a person employed to drive a motor car)  :: tài xế
chauvinism {n} (excessive patriotism)  :: chủ nghĩa Sô vanh, chủ nghĩa Sôvanh
chauvinist {n} (chauvinist person)  :: sô vanh chủ nghĩa, Sôvanh chủ nghĩa, sô vanh
chayote {n}  :: su su, su
cheap {adj} (low in price)  :: rẻ
check {v} (to inspect, examine)  :: kiểm tra
checksum {n} (number serving to detect error)  :: giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm
cheek {n} (part of face)  ::
cheers {interj} (toast when drinking)  :: sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng
cheese {n} (dairy product)  :: pho mát, phó mát, phô mai, phô ma
cheetah {n} (Acinonyx jubatus)  :: báo săn, báo bờm, báo ghêpa
Chelyabinsk {prop} (city)  :: Chelyabinsk
chemical element {n} (any one of the simplest chemical substances that cannot be decomposed in a chemical reaction)  :: nguyên tố hóa học (元素化學)
chemical reaction {n} (process in which chemical substances are changed into others)  :: phản ứng hóa học
chemistry {n} (branch of natural science)  :: hóa học (化學)
Chengdu {prop} (capital of Sichuan province, China)  :: Thành Đô
chengyu {n} (certain kind of Chinese set phrase)  :: thành ngữ (成語)
cheque {n} (a note promising to pay money to a named person or entity)  :: séc, chi phiếu (支票)
chernozem {n} (black-coloured soil containing a high percentage of humus)  :: đất đen, hắc thổ, secnôziom
cherry {n} (color)  :: màu đỏ anh đào
cherry {n} (fruit)  :: quả anh đào
cherry {n} (tree)  :: cây anh đào
cherry {n} (wood)  :: gỗ anh đào
cherry blossom {n} (blossom of the cherry tree)  :: hoa anh đào
chess {n} (two-player board game)  :: cờ vua
chessboard {n} (square board used in the game of chess)  :: bàn cờ
chess piece {n} (any of the 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess)  :: con cờ
chest {n} (thorax)  :: ngực
chestnut {n} (nut of the chestnut tree)  :: hạt dẻ
chewing gum {n} (flavoured preparation for chewing)  :: kẹo cao su
chew the cud {v} (literal meaning)  :: nhơi
Chiayi {prop} (a city in Taiwan)  :: Gia Nghĩa
Chicago {prop} (large US city)  :: Chicago
chicken {n} (bird)  ::
chicken-or-egg question {n} (A question to decide which of two interdependent things happened first)  :: gà hay trứng
chicken pox {n} (childhood disease)  :: thủy đậu
child {n} (a female or male child, a daughter or son)  :: đứa bé, đứa trẻ, con, /offspring/ tử /tử is a sino-vietnamese word/
child {n} (a minor)  :: đứa bé, đứa trẻ
Chile {prop} (country in South America)  :: Chile
chili {n} (spicy fresh or dried fruit of capsicum)  :: ớt, ớt cay
chilly {adj} (cold)  :: lạnh, lạnh lẽo
chimney {n} (vertical tube or hollow column; a flue)  :: ống khói
chimpanzee {n} (ape)  :: tinh tinh
chin {n} (bottom of a face)  :: cằm
china {n} (porcelain)  :: sứ, đồ sứ
China {prop} (civilisation of the Chinese people)  :: Trung Quốc, Trung Hoa, Tàu
China {prop} (country in east Asia)  :: Trung Quốc (中國), Trung Hoa, Tàu
China {prop} (region corresponding to the People's Republic of China and Taiwan)  :: Trung Quốc (中國), Trung Hoa, Tàu
Chinatown {n} (a Chinese district outside China)  :: phố người Hoa, khu Hoa-kiều
Chinese {adj} (relating to China)  :: Trung Quốc (中國), Tàu, Trung (), Hán (), Hoa ()
Chinese {n} (Chinese food or meal)  :: đồ (ăn) Tàu
Chinese {n} (person born in China)  :: người Trung Quốc, người Tàu
Chinese {n} (the people of China)  :: người Trung Quốc, người Tàu
Chinese {prop} (Any language spoken in China, see also: Literary Chinese, see also: Mandarin, see also: Cantonese, see also: Wu, see also: Min Nan)  :: tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa, tiếng Hán, tiếng Tàu, Hán ngữ
Chinese {prop} (Writing system of Chinese)  :: chữ Trung Quốc, chữ Hán, chữ Tàu, Hán tự
Chinese celery {n} (East Asian variety of celery)  :: rau cần tay
Chinese character {n} (CJKV character)  :: Hán tự (漢字), chữ Nho (字儒), [specific to Vietnamese] chữ Nôm (字喃)
Chinese dragon {n} (a legendary creature common in several East Asian cultures)  :: rồng
Chinese New Year {n} (a Chinese holiday)  :: Tết Nguyên Đán (節元旦), Xuân tiết (春節)
Chinese numeral {n} (numerals originated in China)  :: chữ số Trung Quốc (數字中國),
Chink {n} (offensive: Chinese person)  :: người Tàu [lit.: "boat person/people"]
chipmunk {n} (squirrel-like rodent)  :: sóc chuột
chisel {n} (tool consisting of a slim oblong block of metal)  :: cái đục
Chita {prop} (city in Russia)  :: Chita
chlorine {n} (chemical element)  :: clo
chlorophyll {n} (green pigment)  :: chất diệp lục, diệp lục tố
chloroplast {n} (photosynthetic organelle)  :: lạp lục
chocolate {adj} (colour)  :: màu sô-cô-la , màu sôcôla , màu socola
chocolate {adj} (made of or containing chocolate)  :: sô-cô-la, sôcôla, socola
chocolate {n} (colour)  :: màu sô-cô-la , màu sôcôla , màu socola
chocolate {n} (food made from ground roasted cocoa beans)  :: sô-cô-la, sôcôla, socola
chocolate {n} (small piece of confectionery made from chocolate)  :: kẹo sô-cô-la, kẹo sôcôla, kẹo socola
choice {n} (option or decision)  :: sự quyết định
choir {n} (singing group)  :: dàn hợp xướng (團合唱)
choke {n} (constriction at a shotgun barrel)  :: giảm
choke {n} (type of hold in wrestling etc.)  :: sự nắm cổ người nào
cholera {n} (infectious disease)  :: bệnh tả
Chongqing {prop} (a municipality in central China)  :: Trùng Khánh
choose {v} (to elect)  :: chọn
choose {v} (to pick)  :: chọn, lựa chọn, kén chọn
chop-chop {interj} (hurry up)  :: đi đi mau, đi đi
chopstick {n} (single eating utensil)  :: đũa, đũa cả [or serving rice from a pot], 𥮊, 𥯖
chord {n} (combination of three or more notes )  :: dây
chorus {n} (group of singers and dancers in the religious festivals of ancient Greece)  :: hợp xướng
chow {n} (dog breed)  :: giống chó su
chow {n} (Food, especially snacks)  :: thức ăn
Christ {prop} (title for Jesus of Nazareth)  :: Chúa Kitô, Chúa Ki-tô, Chúa Cơ Đốc, Cơ đốc
Christian {n} (member of the Christian religion)  :: người theo đạo Cơ đốc
Christianity {n} (monotheistic religion)  :: Kitô giáo, Cơ Đốc giáo
Christian name {n} (first name at Christian baptism)  :: tên thánh
Christmas {n} (Christian holiday)  :: Nô-en, Giáng sinh, lễ Giáng sinh, lễ Thiên Chúa giáng sinh, Noel, Christmas
Christmas card {n} (greeting card that celebrates Christmas)  :: thiếp mừng Nô-en
Christmas Day {n} (the 25th of December)  :: ngày lễ Nô-en
Christmas Eve {prop} (day before Christmas Day)  :: đêm Nô-en
Christmastime {n} (the Christmas season)  :: tuần Nô-el, tuần Nô-en
Christmas tree {n} (a tree used during the Christmas holiday season)  :: cây Nô-en
chromium {n} (chemical element)  :: crom
chromosome {n} (structure in the cell nucleus)  :: chất sinh sắt, nhiểm sắc thể
Chronicles {prop} (book of the Bible)  :: biên niên sử
chrysanthemum {n} (flower)  :: cúc đại đóa
Chukotka {prop} (short for Chukchi Peninsula, see also: Chukchi Peninsula)  :: Chukotka
Chukotka {prop} (short for Chukotka Autonomous Okrug, see also: Chukotka Autonomous Okrug)  :: Chukotka
church {n} (house of worship)  :: nhà thờ
church service {n} (communal worship)  :: cúng tế
chutney {n} (condiment)  :: tương ớt
cicada {n} (any of several insects of the order Hemiptera)  :: con ve sầu
cigar {n} (tobacco)  :: xì gà
cigarette {n} (cigarette)  :: điếu thuốc lá, thuốc lá
cigarette case {n} (a small flat case for holding cigarettes)  :: hộp đựng xì gà
Cinderella {prop} (main character in this fairy tale)  :: Lọ Lem
cinema {n} (a film/movie theatre)  :: rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê
cinema {n} (a film)  :: phim, điện ảnh (電影)
cinema {n} (film or movies as a group)  :: phim, điện ảnh
cinema {n} (the art of making films and movies)  :: nghệ thuật phim, nghệ thuật điện ảnh
cinema {n} (the film and movie industry)  :: ngành phim, ngành điện ảnh
cinnabar {n} (mineral)  :: chu sa
cinnamon {adj} (colour)  :: (màu) quế
cinnamon {adj} (flavour)  :: (hương vị) quế
cinnamon {n} (Cinnamomum verum)  :: cây quế
cinnamon {n} (colour)  :: (màu) nâu vàng
cinnamon {n} (spice)  :: quế
circle {n} (two-dimensional outline geometric figure)  :: vòng tròn, đường tròn
circular {n} (circular letter)  :: thông tư
circumcision {n} (excising foreskin from penis)  :: cắt bao quy đầu
circumflex {adj} (with circumflex accent)  ::
circumflex {n} (circumflex accent)  :: dấu mũ
circus {n} (company that travels)  :: xiếc, xiệc
citation needed {phrase} (A portion of a wiki needs to be validated by a source.)  :: cần dẫn nguồn
citizen {n} (legal member of a state)  :: công dân
citizenship {n} (state of being a citizen)  :: quyền công dân
city {n} (large settlement)  :: thành phố (城埔), thành, phố
civilise {v}  :: khai hóa, khai hoá
civil war {n} (war between factions within a single country)  :: nội chiến (內戰)
clam {n} (mollusc, see also: mollusc, see also: oyster, see also: mussel)  :: nghêu
Classical Chinese {prop} (language)  :: Hán Văn (漢文)
classical music {n} (the more serious forms of European and American music)  :: nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển (音樂古典)
classification {n} (act of forming into classes)  :: sự phân loại
classifier {n} ((linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class)  :: lượng từ (量詞)
classroom {n} (room in a school)  :: phòng đọc, lớp học, phòng học
clause {n} (separate part of a contract)  :: điều khoản
claw {n}  :: vuốt, càng
clay {n} (mineral substance)  :: đất sét, sét
clean {adj} (not dirty)  :: sạch sẽ, sạch
clean {v} ((transitive) to remove dirt from a place or object)  :: lau
cleave {v}  :: rẽ
clef {n} (musical symbol)  :: khóa của âm nhạc
clergy {n} (people trained to officiate at religious ceremonies and services)  :: tư tế
clever {adj} (mentally quick or sharp)  :: thông minh (聰明)
click {n} (act of pressing a button on a computer mouse)  :: lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích
click {n} (in phonetics)  :: tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi
click {n} (sharp sound)  :: tiếng lách cách
click {v} (intransitive: click the left button of a mouse)  :: nhấn chuột, nhấp chuột, bấm chuột, ấn chuột, kích
click {v} (intransitive: emit a click)  :: kêu lách cách
click {v} (intransitive: get on well at a first meeting)  :: tâm đầu ý hợp, tâm đầu ý hiệp
click {v} (transitive: press and release (button on a mouse))  :: nhấn chuột (on: vào), nhấn /vào/, nhấp chuột /vào/, nhấp /vào/, bấm chuột /vào/, bấm /vào/, ấn chuột /vào/, ấn /vào/, kích /vào/
cliff {n} (a (near) vertical rock face)  :: vách đá
climate {n} (long-term atmospheric conditions)  :: khí hậu (氣候)
climate change {n} (changes in the Earth's climate)  :: biến đổi khí hậu
climatology {n} (science)  :: khí hậu học (氣候學)
climb {v} (to ascend, to go up)  :: leo, lên
climb {v} (to mount, to move upwards on)  :: leo
clinic {n} (medical facility)  :: phòng khám bệnh
clitoris {n} (elongated erectile organ)  :: âm vật (陰物)
clock {n} (instrument to measure or keep track of time)  :: đồng hồ, cái đồng hồ
close {v} (move (a door))  :: đóng
close {v} (obstruct (an opening))  :: đóng
cloth {n} (woven fabric)  :: vải, vải vóc
clothes {n} (apparel)  :: quần áo, trang phục
clothing {n} (clothes)  :: quần áo
cloud {n} (visible mass of water droplets suspended in the air)  :: mây
cloud computing {n} (computing services provided over the Internet)  :: điện toán đám mây
clouded leopard {n} (medium sized arboreal cat)  :: báo gấm
cloudy {adj} (covered with or characterised by clouds)  :: có mây
clove {n} (spice)  :: đinh hương
clover {n} (plant in genus Trifolium)  :: cây xa trục thảo
club {n} (association of members)  :: câu lạc bộ, CLB
clumsy {adj}  :: vụng
coal {n} (uncountable: carbon rock)  :: than đá
coast {n} (edge of land meeting ocean, sea, gulf, bay)  :: bờ biển, đường lao, sự lao xuống, sự lao dốc
cobalt {n} (chemical element)  :: coban
Coca-Cola {prop} (particular carbonated soft drink)  :: Coca-Cola
coccyx {n} ((medical) final fused vertebrae)  :: xương cụt
cock-a-doodle-doo {interj} (The cry of the rooster)  :: ò-ó-o-o
cockroach {n} (type of insect)  :: con gián
coconut {n} (edible flesh of coconut seed)  :: cơm dừa
coconut {n} (fruit of coco palm)  :: (trái / quả) dừa
coconut {n} (shelled seed)  :: (sọ) dừa
coconut milk {n} (the liquid from inside the seed of the coconut)  :: nước cốt dừa
coconut palm {n} (Cocos nucifera)  :: (cây) dừa
cocoon {n} (protective case)  :: kén ()
code {n} (cryptographic system)  :: mật mã
code {n} (set of rules for converting information)  ::
cod liver oil {n} (nutritional supplement)  :: dầu gan cá
coffee {adj} (of a pale brown colour)  :: màu cà phê
coffee {n} (beans)  :: hột cà phê, hạt cà phê
coffee {n} (beverage)  :: cà phê
coffee {n} (colour)  :: màu cà phê
coffee {n} (plant)  :: cây cà phê
coffee grinder {n} (a device for pulverizing or powdering coffee beans)  :: máy xay cà phê
coffeemaker {n} (kitchen apparatus used to brew and filter coffee)  :: ấm đun cà phê
coffee pot {n} (pot for coffee)  :: cà phê nồi
coffin {n} (box for the dead)  :: quan tài (棺材)
cognac {n} (type of brandy)  :: rượu cô-nhắc
cogon {n}  :: cotranh
coitus {n} (sexual interaction)  :: sự giao cấu, tính giao (性交), giao cấu
cola {n}  :: Côcácôla, côla, cô-la; quả côla, quả cô-la
cold {adj} (having a low temperature)  :: lạnh, lạnh lẽo, nguội
cold {adj} (unfriendly)  :: lạnh lùng
cold {n} (illness)  :: cảm
cold war {n} (a period of hostile relations)  :: chiến tranh lạnh
Cold War {prop} (a period of history from 1945-1991)  :: Chiến tranh Lạnh, chiến tranh lạnh
colleague {n} (fellow member of a profession)  :: đồng nghiệp
collect {v} (to gather together)  :: tham gia, tụ tập
collection {n} (set of items)  :: bộ sưu tập
collectivization {n} (the act of collectivizing)  :: sự tập thể hoá
colloquy {n} (conversation, dialogue)  :: hội đàm
cologne {n} (eau de Cologne)  :: nước hoa co-lô-nhơ
Colombo {prop} (capital of Sri Lanka)  :: Colombo
colonialism {n} (colonial domination policy)  :: chủ nghĩa thực dân (主義殖民)
colonization {n} (process of establishing a colony)  :: sự chiếm làm thuộc địa [making into a colony], sự di dân [settlement]
colony {n} (region or governmental unit)  :: thuộc địa
color {n} (spectral composition of visible light)  :: màu, màu sắc
colorful {adj} (interesting, multifaceted)  :: đầy nghị lực, đầy sinh lực
colorful {adj} (possessing prominent and varied colors)  :: rực rỡ
colorful {adj} (profane)  :: báng bổ
colostrum {n} (a form of milk)  :: sữa non
coma {n} (Deep sleep)  :: hôn mê
comb {n} (fleshy growth on the top of the head of some birds and reptiles)  :: mào
comb {n} (toothed implement for grooming the hair)  :: lược, cái lược
combine harvester {n} (combine)  :: máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp
come {v} (to become)  :: thành, trở nên, trở thành
come {v} (to move from further away to nearer to)  :: lại
comedy {n} (dramatic work that is light and humorous or satirical in tone)  :: hài kịch
comet {n} (a celestial body, generally with a tail)  :: sao chổi
comfort {n}  :: sự an ủi
comforter {n} (padded cover)  :: nước xả quần áo
command {n} (order)  :: mệnh lệnh
commandment {n} (a command or edict)  :: điều răn
commerce {n} (large scale trade)  :: sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp
commit suicide {v} (to kill oneself)  :: tự tử, tự sát
committee {n} (group of persons convened for the accomplishment of some specific purpose)  :: uỷ ban
commodity {n} (anything movable traded)  :: thương phẩm (商品), hàng hóa
common {adj} (found in large numbers or in a large quantity)  :: thường gặp, thường thấy, phổ biến
common {adj} (mutual)  :: chung
common {adj} (ordinary)  :: thường, bình thường
common {adj} (usual)  :: thường, thông thường
common bean {n} (plant)  :: đậu cô ve
Commonwealth of Independent States {prop} (successor to the Soviet Union)  :: Cộng đồng các Quốc gia Độc lập
communicate {v} (to express or convey ideas, either through verbal or nonverbal means)  :: liên lạc
communism {n}  :: chủ nghĩa cộng sản
communism {n} (philosophy)  :: chủ nghĩa cộng sản (主義共產)
communist {n} (person who follows a communist philosophy)  :: người cộng sản
Communist Party of China {prop} (ruling party of PRC)  :: Đảng Cộng sản Trung Quốc
company {n} (in legal context, a corporation)  :: công ty (公司)
comparative {n} (word in comparative form)  :: cấp so sánh
comparative degree {n} ((grammar))  :: cấp so sánh
compare {v} (to assess the similarities between two things or between one thing and another)  :: so sánh
comparison {n} (act of comparing or the state of being compared)  :: sự so sánh
compass {n} (navigational compass)  :: la bàn
compatriot {n} (somebody from one's own country)  :: đồng bào
competition {n} (action of competing)  :: sự cạnh tranh
competition {n} (contest for a prize or award)  :: cuộc thi
completely {adv}  :: hoàn toàn
complexion {n} (appearance of the skin on the face)  :: nước da
complex number {n} (number of the form a + bi)  :: số phức (數複)
complicated {adj} (difficult or convoluted)  :: phức tạp (複雜)
component {n} (smaller, self-contained part of larger entity)  :: bộ phận (部份)
compose {v} (to construct by mental labor; to think up)  :: soạn thảo, biên soạn, soạn
composer {n} (one who composes music)  :: nhà soạn nhạc
composition {n} (combining of different parts to make a whole)  :: thành phần
compost {n} (decayed remains of organic matter)  :: phân trộn
compound {n} (chemistry: substance made by chemical combination of elements)  :: hợp chất
comprador bourgeoisie {n} (section of an indigenous middle class)  :: tư sản mại bản
compromise {n} (settlement of differences by arbitration or by consent reached by mutual concessions)  :: sự thoả hiệp (sự + 妥協)
computer {n} (device)  :: máy vi tính, máy điện toán, máy tính
computerization {n} (the act of computerizing)  :: điện toán hóa
comrade {n} (fellow socialist or communist)  :: đồng chí
comrade {n} (title used by a Communist regime)  :: đồng chí (同志)
conceal {v} (to hide something)  :: giấu
concentration camp {n} (camp where large numbers of persons are detained)  :: trại tập trung
concept {n} (something understood and retained in the mind)  :: khái niệm (概念), quan niệm (觀念)
conception {n} (initiation of an embryonic animal life)  :: quan niệm
conceptualisation {n} (the act of conceptualising, or something conceptualised)  :: khái niệm hóa (概念化)
concern {v} (to make somebody worried)  :: làm cho lo ngại
concert {n} (a musical entertainment in which several voices or instruments take part)  :: buổi hoà nhạc
concerto {n} (a piece of music for one or more solo instruments and orchestra)  :: công xéc tô, công-xéc-tô
concrete {n} (building material)  :: bê tông
concubine {n} (a woman who lives with a man, but who is not a wife)  :: vợ lẻ, [dated] nàng hầu
condensed milk {n} (Milk that has been reduced and sweetened to the consistency of syrup)  :: sữa đặc
condom {n} (flexible sleeve worn on the penis)  :: bao cao su, bao dương vật, túi cao su
conductor {n} (person who conducts an orchestra, choir or other music ensemble)  :: nhạc trưởng, chỉ huy dàn nhạc
conductor {n} (person who takes tickets on public transportation)  :: người lấy vé, [conductor who sells tickets] người bán vé, người phục vụ hành khác
conductor {n} (something which can transmit electricity, heat, light or sound)  :: chất dẫn
confederation {n} (union or alliance of states)  :: liên minh
conference {n} (a meeting of people)  :: hội nghị (會議)
confiscate {v} (take possession of by force)  :: tịch thâu
conflagration {n} (a large, ferocious, and destructive fire)  :: hỏa hoạn
conflict {n} (clash or disagreement)  :: xung đột (衝突)
Confucian {n} (one who follows the teachings of Confucius)  :: nho gia (儒家)
Confucianism {n} (philosophy)  :: Nho giáo (儒教), Nho học (儒學), Khổng giáo (孔教)
Confucius {prop} (Chinese philosopher)  :: Khổng Tử (孔子), Khổng Phu Tử (孔夫子)
congee {n} (a type of rice porridge)  :: cháo (), chúc
Congo {prop} (country with Brazzaville as capital)  :: Congo
Congo {prop} (country with Kinshasa as capital)  :: Congo
Congo {prop} (river)  :: sông Congo
conjunction {n} (grammar: word used to join words or phrases)  :: sự liên kết
connective tissue {n} (type of tissue)  :: mô liên kết
conquer {v} (defeat in combat)  :: chinh phục
conscience {n} (moral sense)  :: lương tâm (良心)
conscious {adj}  :: biết rõ
consensus {n} (general agreement)  :: đồng lòng
conservatism {n} (political philosophy that favors maintaining limited government involvement)  :: chủ nghĩa bảo thủ
consonant {n} (sound)  :: phụ âm
constant {adj} (unchanged through time)  :: không thay đổi
constipation {n} (state of bowels)  :: táo bón
constitute {v} (to make up; to compose; to form)  :: cấu thành
constitution {n} (formal or informal system of primary principles and laws regulating a government or other institutions)  :: hiến pháp (憲法)
consulate {n} (the residency of a consul)  :: tòa lãnh sự
consume {v} (to destroy completely)  :: tàn phá
consume {v} (to eat)  :: ăn
consume {v} (to use)  :: dùng, tiêu thụ
consumer {n} (person purchasing goods)  :: người tiêu dùng, người tiêu thụ
contemplate {v} (think about something in a concentrated manner)  :: nghĩ
content {n} (that which is contained)  :: nội dung (內容)
contents {n} (that which is contained)  :: nội dung (內容)
continent {n} (each of main land-masses on earth's surface)  :: đại lục (大陸)
continental drift {n} (continental drift)  :: trôi dạt lục địa
continental shelf {n} (the area of sea around a land mass)  :: thềm lục địa
continue {v} (transitive: proceed)  :: tiếp tục
contract {n} (agreement that is legally binding)  :: hợp đồng
contradict {v} (deny the truth of statements made by (a person))  :: phủ nhận
contralto {n} (the lowest female voice)  :: giọng nữ trầm
contribute {v} (to give something, that is or becomes part of a larger whole)  :: contribute
conversation {n} (talking)  :: /cuộc/ đối thoại
conveyor belt {n} (continuous band moved to transport objects)  :: băng chuyền, băng tải
cook {n} (a person who prepares food for a living)  :: đầu bếp
cook {v} (to prepare (food) for eating)  :: nấu, nấu chín, nấu ăn
coolie {n} (unskilled Asian worker)  :: cu li, phu
cooperation {n} (act of cooperating or being cooperative)  :: sự hợp tác
coordinate {n} (mathematics or cartography)  :: tọa độ
Copenhagen {prop} (capital of Denmark)  :: Copenhagen
copper {n} (chemical element)  :: đồng ()
copyleft {n} (philosophy)  :: phi bản quyền
copyright {n} (right to publish)  :: bản quyền (版權)
coral {n} (substance)  :: san hô (珊瑚)
coral island {n} (coral island)  :: đảo san hô
Coral Sea {prop} (part of the Pacific Ocean)  :: biển San hô
corkscrew {n} (implement for opening bottles sealed by a cork)  :: tóc xoắn
cornea {n} (layer forming the front of the eye)  :: giác mạc
corner {n} (area in the angle between converging lines or walls)  :: góc
cornet {n} (musical instrument)  :: kèn coonê
corn flakes {n} (breakfast cereal)  :: bánh bột ngô nướng
Cornish {prop} (Language)  :: tiếng xứ Cornwall , tiếng Cornwall
corpse {n} (dead body)  :: thi thể, xác chết, tử thi
correct {adj} (free from error)  :: đúng
correct {v} (To make something that was not valid become right)  :: sửa, chữa, sửa chữa
corridor {n} (narrow hall or passage)  :: hành lang
corrupt {adj} (in a depraved state)  :: tham nhũng
corruption {n} (act of corrupting)  :: sự hối lộ
co-sister-in-law {n}  :: [co-sisters-in-law] chị em cột chèo
cosmetics {n} (preparations to change or enhance the beauty)  :: mỹ dung phẩm
cosmodrome {n} (a site for launching spacecraft)  :: sân bay vũ trụ
cosmonaut {n} (an astronaut, especially a Russian or Soviet one, see also: astronaut)  :: nhà du hành vũ trụ, phi hành gia
cosmos {n} (the universe)  :: vũ trụ (宇宙)
cost of living {n} (The average cost of a standard set of basic necessities of life)  :: giá sinh hoạt
couch {n} (furniture for seating)  :: đi văng
coulomb {n} (unit of electrical charge)  :: coulomb, culông
count {v} (to enumerate or determine number)  :: đếm
counterintelligence {n} (counterespionage)  :: phản gián
countess {n} (wife of a count or earl)  :: bá tước phu nhân
country {n} (nation state)  :: quốc gia (國家), tổ quốc, quê hương, nước, quốc
country {n} (region of land)  :: đất nước
country {n} (the country, rural area, as opposed to the town or city)  :: tỉnn, miền quê, nông thôn
country code {n} (code representing a specific country or area)  :: mã quốc gia
countryman {n} (somebody from one's own country)  :: đồng bào
countryside {n} (a rural area, or the rural part of a larger area)  :: miền quê
county {n} (administrative region of various countries)  :: quận, quận hạt [occasionally]
coup d'état {n} (sudden overthrow of a government)  :: chính biến, đảo chính
courage {n} (quality of a confident character)  :: can đảm
courgette {n} (a small marrow/squash)  :: bí xanh
court {n} (enclosed space; a courtyard)  :: sân
court {n} (hall, chamber, or place, where justice is administered)  :: tòa án
court {n} (tribunal established for the administration of justice)  :: tòa án
courtesy {n} (polite behavior)  :: sự lịch sự, sự nhã nhặn
courtyard {n} (unroofed walled area)  :: sân
cousin {n} (nephew or niece of a parent)  :: anh họ [older male], chị họ [older female], em họ [younger male or female]
cover {n} (lid)  :: nắp
cow {n} (female domesticated ox or other bovine)  :: , bò cái
coward {n} (a person who lacks courage)  :: người nhát gan, người nhút nhát
cowboy {n} (a person who engages in reckless behavior, especially for the purpose of showing off)  :: cao bồi
cowboy {n} (person who tends cattle)  :: cao bồi
coworker {n} (somebody with whom one works; a companion or workmate)  :: đồng nghiệp
coyote {n} (canine)  :: người vô loại
crab {n} (crustacean)  :: cua, con cua
cradle {n} (oscillating bed for a baby)  :: cái nôi
crane {n} (bird)  :: con hạc
crane {n} (machinery)  :: chim hạc
crape myrtle {n} (tree)  :: tử vi
crawl {v} (to move along the ground)  :: , trườn
crayfish {n} (freshwater crustacean resembling lobster)  :: tôm đồng
crayon {n} (colored chalk or wax)  :: viết chì màu
crazy {adj}  :: điên, khùng
create {v} (to put into existence)  :: tạo, tạo nên, sáng tạo
creator {n} (one who creates)  :: người sáng tạo
creator {n} (the deity that created the world)  :: tạo vật chủ (造物主), tạo hóa
creature {n} (living being)  :: sinh vật (生物), tạo vật
credential {n} (document of authority)  :: giấy chứng nhận
credit card {n} (plastic card, with a magnetic strip)  :: thẻ tín dụng
creel {n} (basket)  :: oi
cremation {n} (burning)  :: sự hoả táng (sự + 火葬)
crematorium {n} (place where dead bodies are cremated)  :: lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng
cress {n} (a plant)  :: cải xoong
crest {n} (animal’s or bird’s tuft)  :: mào
crib {n} (a baby’s bed with high sides)  :: nôi
cricket {n} (insect)  :: con dế, dế
crime {n} (act violating the law)  :: tội ác, tội phạm (罪犯)
Crimea {prop} (peninsula, see also: Crimean peninsula)  :: Krym
criminal {n} (person guilty of a crime, breaking the law)  :: tội phạm
criminal law {n} (area of law)  :: luật hình sự
criminal record {n} (a record of past crimes)  :: lý lịch tư pháp
criminology {n} (the study of crime and criminals, especially their behaviour)  :: tội phạm học (罪犯學)
crimson {adj} (having a deep red colour)  :: đỏ thắm
crisis {n} (unstable situation in political, social, economic or military affairs)  :: sự biến động
Croatia {prop} (Country in Europe)  :: Croatia
Croatian {prop} (the standardized variety of Serbo-Croatian)  :: tiếng Cro-xi-an
crocodile {n} (reptile)  :: cá sấu
cross {n} (geometrical figure)  :: chữ thập
crossbreed {v} (hybridize)  :: lai
crossroads {n} (intersection)  :: ngã tư
crow {n} (any bird of the genus Corvus)  :: quạ
crowded {adj} (containing too many of something)  :: đông
crown {n} (of the head)  :: thóp, đỉnh
crown {n} (royal, imperial or princely headdress)  :: mũ miện
cruel {adj} (not nice; mean; heartless)  :: độc ác
cry {v} (intransitive: to weep)  :: khóc
crybaby {n} (baby)  :: người hay khóc
cryovolcano {n} (cryovolcano)  :: núi lửa băng
crystal {n} (array of atoms)  :: tinh thể
crystal {n} (glassware)  :: pha lê
Côte d'Ivoire {prop} (the Ivory Coast)  :: Bờ Biển Ngà
Cuba {prop} (country and largest island in Caribbean)  :: Cuba
cube {n} (geometry: polyhedron having of six identical square faces)  :: hình lập phương
cubism {n} (An artistic movement characterized by the depiction of natural forms as geometric structures of planes)  :: lập thể
cuckold {n} (man married to an unfaithful wife)  :: cắm sừng
cuckoo {n} (the bird)  :: chim cu
cucumber {n} (edible fruit)  :: cây dưa chuột, dưa chuột
cue {n} (name of the letter Q, q)  :: cu, quy, quờ
culantro {n} (Eryngium foetidum)  :: ngò gai
culture {n} (arts, customs and habits)  :: văn hóa (文化)
culture shock {n} (state of anxious confusion)  :: sốc văn hoá
cum {n} (slang: male semen)  :: tinh dịch
cummingtonite {n} (mineral magnesium-iron silicate hydroxide)  :: cumingtonit
cunt {n} (genitalia)  :: lồn
cup {n} (vessel for drinking)  :: chén, [South] ly, tách
cupboard {n} (enclosed storage)  :: tủ, tủ đựng chén, tủ búp phê
curaçao {n} (liqueur)  :: Curaçao
curfew {n} (a regulation requiring people to be off the streets and in their homes by a certain time)  :: lệnh giới nghiêm
curiosity {n} (inquisitiveness; the tendency to ask questions, investigate, or explore)  :: sự tò mò
curium {n} (chemical element)  :: curi
currant {n} (fruit)  :: cây phúc bồn tử
currency {n} (money or other item used to facilitate transactions)  :: tiền tệ, ngoại tệ [foreign currency], ngoại hối
curry {n} (dish made with curry powder)  :: cà ri, ca ri
curry {n} (sauce or relish flavored with curry powder)  :: ca ri, cà ri, cà ry
custom {n} (frequent repetition of the same act)  :: tập quán (習慣), phong tục (風俗), tục lệ (俗例)
customer support {n} (provision of service)  :: hỗ trợ khách hàng
cut {adj} (having been cut)  :: cắt
cutlery {n} (eating and serving utensils)  :: nghề làm dao kéo
cuttlefish {n} (any of various squidlike mollusks)  :: cá mực, mực
cyan {n} (a colour between blue and green)  :: xanh lơ
cycle rickshaw {n} (bicycle rickshaw)  :: xích lô
cycling {n} (The sport of riding and racing bicycles)  :: đi xe đạp
cyclohexane {n} (alicyclic hydrocarbon, C6H12)  :: cyclohexan
cymbal {n} (a concave plate of brass or bronze that produces a sharp, ringing sound when struck)  :: chĩm chọe
Cyprus {prop} (country)  :: Síp
Cyrillic {prop} (a script or alphabet)  :: chữ Cyrill
cytology {n} (biology: the study of cells)  :: tế bào học (細胞學)
Czech {prop} (language)  :: tiếng Séc
Czechia {prop} (country in Europe, see also: Czech Republic)  :: Séc
Czechoslovakia {prop} (former country in Central Europe)  :: Tiệp Khắc
Czech Republic {prop} (country in Central Europe, see also: Czechia)  :: Cộng hòa Séc