User:Matthias Buchmeier/en-vi-h

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
habit {n} (an action done on a regular basis)  :: tập quán (習慣), thói quen
hackberry {n} (shrub of the genus Celtis)  :: cơm nguội
hacker {n} (one who uses a computer to gain unauthorized access to data)  :: hacker
haematology {n} (scientific study of blood and blood-producing organs)  :: huyết học
hafnium {n} (chemical element)  :: hafini
Hagia Sophia {prop} (a former basilica, now a museum in Turkey)  :: Hagia Sophia
haha {interj} (representation of laughter)  :: ha ha
Haikou {prop} (a city in China)  :: Hải Khẩu
hail {n} (balls of ice)  :: mưa đá
Hail Mary {n} (prayer)  :: Kinh Kính Mừng
Hainan {prop} (province of China)  :: Hải Nam
hair {n} (a pigmented keratinaceous growth on the human head)  :: tóc
hair {n} (the collection or mass of filaments growing from the skin of humans and animals)  :: lông
hairdresser {n} (professional for haircutting or hairstyling)  :: thợ cắt tóc nữ
Haiti {prop} (A country in the Caribbean)  :: Haiti
Haitian Creole {prop} (language spoken in Haiti)  :: tiếng Hai Ti
Hakka {adj} (Of the Hakka people)  :: Khách Gia
Hakka {n} (A member of an ethnic group)  :: người Khách Gia
Hakka {prop} (Hakka (Kejia) language)  :: tiếng Khách Gia
half {adj} (consisting of a half)  :: phân nửa
half {n} (one of two equal parts into which anything may be divided)  :: nửa
half past {n} ("half past one" as example of usage in other languages)  :: một giờ rươi
Halloween {n} (31st of October)  :: Halloween, đêm trước ngày lễ Các Thánh
halva {n} (confection)  :: bánh hanva, bánh mật
hamate bone {n} (one of the wrist bones)  :: xương móc
hamburger {n} (sandwich)  :: hambua
hamlet {n} (small village)  :: xóm
hammer {n} (tool)  :: búa
hammer and sickle {n} (symbol of communism)  :: búa và liềm
hammock {n} (swinging couch or bed)  :: cái võng
Han {prop} (Chinese ethnicity)  :: người Hán (người + ), Hán tộc (漢族)
Han {prop} (dynasty)  :: nhà Hán, Hán triều (漢朝)
Han Chinese {prop} (the largest ethnic group indigenous to China)  :: người Hán
hand {n} (actual performance; deed; act; workmanship; agency; hence, manner of performance.)  :: tay
hand {n} (handwriting; style of penmanship)  :: chữ viết
hand {n} (part of the fore limb)  :: tay, bàn tay
hand {n} (personal possession; ownership; hence, control; direction; management)  :: tay, quyền, quyền hành
hand {n} (pointer of an analogue/analog clock)  :: kim
hand {n} (servant, laborer, workman, trained for special duty; a performer)  :: công nhân, nhân công /worker/, thủy thủ /at sea/
hand {n} (set of cards held by a player in a card game)  :: ván
hand {n} (side; part; direction, either right or left)  :: phía, bên /side/, hướng /direction/, mặt /on one hand.../
hand {n} (that which is, or may be, held in a hand at once)  :: ván /a/, buộc /b/
hand {v} (to give, pass or transmit with the hand)  :: [[[cho|cho]]] đưa
hand {v} (to lead, guide, or assist with the hand)  :: giúp, đỡ
Handan {prop} (a city in southeastern China)  :: Hàm Đan
handbag {n} (small bag used by women)  :: túi xách tay, bị cầm tay
handball {n} (team sport)  :: banh để liệng
handkerchief {n} (cloth for wiping the face, eyes, nose or hands)  :: khăn tay
handsaw {n} (saw small enough to be used by one hand)  :: cưa tay
hang {v} (to be or remain suspended)  :: treo
hanger {n} (a clothes hanger)  :: móc
hangover {n} (illness caused by heavy drinking)  :: dựng xiên, tồn tại
Hangzhou {prop} (a city of China)  :: Hàng Châu
Hanoi {prop} (capital of Vietnam)  :: Hà Nội (河內)
Hanyu Pinyin {prop} (standard romanization of Mandarin Chinese)  :: Bính âm Hán ngữ (拼音+ 漢語)
happen {v} (to occur)  :: xảy ra, xảy đến
happiness {n} (emotion of being happy)  :: hạnh phúc (幸福)
happiness {n}  :: hạnh phúc, phúc
happy {adj} (content (to do something); having no objection (to something))  :: vui lòng
happy {adj} (dexterous; ready; apt; felicitous)  :: tài tình
happy {adj} (enjoying peace, comfort, etc.; contented, joyous)  :: mừng
happy {adj} (fortunate)  :: sướng, sung sướng, may, may mắn, hạnh phúc
happy birthday {interj} (good wishes for a birthday)  :: chúc mừng sinh nhật, chức mừng sinh nhật
Happy New Year {phrase} (Happy New Year)  :: chúc mừng năm mới
Harbin {n} (a sub-provincial city in northeastern China)  :: Cáp Nhĩ Tân
harbour {n} (for ships)  :: hải cảng
hard {adj} (demanding a lot of effort to endure)  :: khó khăn, khốn khó
hard {adj} (of drink: strong)  :: mạnh
hard {adj} (requiring a lot of effort to do or understand)  :: khó
hard {adj} (resistant to pressure)  :: cứng, rắn
hard {adj} (severe)  :: khó tính, khó, khó khăn
hard disk {n} (unit and all the disks within it)  :: ổ đĩa cứng
hard disk drive {n} (hard drive or hard disk)  :: ổ đĩa cứng
hard drive {n} (device used for storing large amounts of data)  :: ổ đĩa cứng
hard rock {n} (rock music genre)  :: hard rock
hardworking {adj} (taking her work seriously and doing it well and rapidly)  :: chăm chỉ
hare {n} (animal)  :: thỏ rừng
harpsichord {n} (musical instrument)  :: đàn clavico
Harvard {prop} (name)  :: Harvard
harvest {n} (yield of harvesting)  :: mùa màng
Haryana {prop} (state)  :: Haryana
hashish {n} (dried leaves of the Indian hemp plant)  :: hasit
hat {n} (a head covering)  :: , nón
hate {v} (to dislike intensely)  :: ghét, thù ghét
hatred {n} (strong aversion)  :: sự ghét, sự căm thù
Havana {prop} (capital)  :: La Habana
have {v} (to possess)  ::
have eyes bigger than one's stomach {v} (take more food than one can eat)  :: con mắt lớn hơn cái bụng, no bụng đói con mắt
have sex {v} (take part in a sexual act)  :: thông tục giao cấu, giao cấu, làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai, ôm ấp hôn hít ai, ái ân
have to {phrase}  :: phải
hawk {n} (predatory bird)  :: chim ưng
hawthorn {n} (type of shrub)  :: sơn tra
hay {n} (grass cut and dried for use as animal fodder)  :: cỏ khô
hay {v} (to cut green plants for fodder)  :: cắt cỏ cho thú vật (literally: to cut grass for animals)
hazelnut {n} (fruit)  :: hạt phỉ
he {pron} (personal pronoun "he")  :: [young man] anh ấy, [older or respected man] ông ấy, [child] , [informal or pejorative] hắn, [South] ổng, [South] ảnh
head {n} (part of the body)  :: đầu ()
headache {n} (pain or ache in the head)  :: chứng nhức đầu
headlamp {n} (headlight)  :: đèn pha
headland {n} (bit of coastal land that juts into the sea)  :: mũi đất
head louse {n} (insect)  :: chấy
headmaster {n} (the most senior master in a school (male))  :: hiệu trưởng (校長)
head of state {n} (the chief public representative of a nation)  :: nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng
headquarters {n} (a place)  :: trung tâm
headquarters {n} (center of organisation's activity)  :: trụ sở
headquarters {n} (the military installation)  :: tổng hành dinh
headscarf {n} (piece of material worn over the head)  :: khăn trùm đầu
headwaiter {n} (main supervisory waiter)  :: người đầu bếp, đầu bếp
healthy {adj} (enjoying health and vigor of body, mind, or spirit: well)  :: khỏe mạnh
hear {v} (to perceive with the ear)  :: nghe
heart {n} (an organ)  :: trái tim
heart attack {n} (acute myocardial infarction)  :: nhồi máu cơ tim
heater {n} (device that produces and radiates heat)  :: bếp lò,
heaven {n} (paradise)  :: thiên đường, thiên đàng
heaven {n} (sky)  :: trời
heavenly stem {n} (one of the ten components of the Chinese zodiac)  :: thiên can
heavy {adj} (having great weight)  :: nặng
Hebei {prop} (province of China)  :: Hà Bắc
Hebrew {adj} (pertaining to the language)  :: (thuộc) tiếng Do Thái
Hebrew {adj} (pertaining to the people)  :: (thuộc) người Do Thái
Hebrew {n} (person)  :: người Do Thái
Hebrew {prop} (language)  :: tiếng Hê-brơ, tiếng Do Thái
hectometre {n} (the length of 100 metres)  :: hectomet
hedgehog {n} (animal)  :: nhím, con nhím
heel {n} ((anatomy) part of the foot)  :: gót, gót chân
heel {n} (part of shoe)  :: gót, gót giày
Hefei {prop} (a prefecture-level city in central China)  :: Hợp Phì
height {n} (distance from bottom to top)  :: độ cao
height {n} (height of a standing person or animal)  :: chiều cao
Heihe {prop} (a city of China)  :: Hắc Hà
Heilongjiang {prop} (province of China)  :: Hắc Long Giang
helicopter {n} (aircraft)  :: máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng, trực thăng
helium {n} (chemical element)  :: heli, hêli
hell {prop} (where sinners go)  :: địa ngục (地獄)
hello {interj} (greeting)  :: xin chào, chào (ông, , , anh, chị, em, quí vị — depending on gender and relative social status of person addressed)
hello {interj} (when answering the telephone)  :: a-lô
helmet {n} (protective head covering)  :: mũ bảo hiểm
help {n} (action given to provide assistance)  :: giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ
help {v} (transitive: provide assistance to (someone or something))  :: giúp đỡ
hemisphere {n} (half of the Earth)  :: bán cầu (半球)
hemoglobin {n} (the iron-containing substance in red blood cells that transports oxygen)  :: hemoglobin
hemorrhoid {n} (perianal varicosity)  :: trĩ, bệnh trĩ
hemp {n} (Cannabis sativa)  :: cây gai dầu
hen {n} (female bird (i.e. chicken))  :: gà mái
Henan {prop} (province of China)  :: Hà Nam
hepatitis {n} (liver inflammation)  :: bệnh viêm gan
Hepburn {prop} (romanization system for Japanese)  :: hệ phiên âm La-tinh Hepburn
herb {n} (plant used to flavour food)  :: cỏ, cây thảo
herd {n} (any collection of animals gathered or travelling in a company)  :: bầy, đàn
here {adv} (in, on, or at this place)  :: tại đây
here {adv} (to this place)  :: đây, bên này
here {n} (this place)  :: ở đây, đây, nơi đây
here you are {phrase} (said when you hand something over)  :: của bạn đây, đây này
heritage {n} (property)  :: di sản
heritage {n} (tradition)  :: di sản
hermaphrodite {n} (individual or organism having both male and female gonads)  :: người ái nam ái nữ
hero {n} (person of great bravery)  :: anh hùng (英雄)
Herod {prop} (king)  :: Herod
heroin {n} (powerful and addictive drug)  :: bạch phiến
heron {n} (bird)  :: con diệc, diệc
herring {n} (fish)  :: cá trích
hertz {n} (the derived unit of frequency)  :: hertz
Hertzsprung-Russell diagram {n} (plot of the absolute magnitude of stars)  :: biểu đồ Hertzsprung-Russell
heterosexual {adj} (sexually attracted to members of the opposite sex)  :: dị tính luyến ái
hexagon {n} (A polygon with six sides and six angles)  :: hình sáu góc
hey {interj} (exclamation to get attention)  :: ê, này
Hezbollah {prop} (radical islamic organisation)  :: Hezbollah
hi {interj} (friendly, informal greeting)  :: chào (depending on the relationship between speaker and person addressed, one of the following terms may be appended: ông, , , anh, chị, em, quí vị)
hibernate {v} (winter sleep)  :: ngủ đông
hiccup {n} (spasm of the diaphragm)  :: cái nấc
hiccup {v} (to hiccup)  :: nấc cục, nấc
hide {v} ((transitive))  :: giấu
high {adj} (elevated)  :: cao cấp, cao ()
high {adj} (tall, lofty)  :: cao ()
hill {n} (elevated location)  :: đồi
Hindi {prop} (language)  :: tiếng Hin-đi, tiếng Ấn Độ
Hindu {adj} (of or relating to Hinduism)  :: Ấn Độ giáo
hinny {n} (hybrid offspring of a male horse and a female donkey)  :: con la, bạch đôi
hippodrome {n} (horse racing course)  :: trường đua ngựa
hippopotamus {n} (large African mammal)  :: lợn nước, hà mã (河馬)
hiragana {n} (Japanese syllabary)  :: hiragana
his {pron} (attributive: belonging to him)  :: của anh ấy, của nó, của hắn
historical {adj} (pertaining to history)  :: thuộc về sử học, lịch sử
history {n} (aggregate of past events)  :: lịch sử (歷史)
history {n} (branch of knowledge that studies the past)  :: lịch sử (歷史)
history {n} (computing: record of previous user events)  :: lịch sử
history {n} (medicine: list of past and continuing medical conditions)  :: lịch sử
history {n} (record or narrative description of past events)  :: lịch sử
hit {v} (to give a blow)  :: đập, đánh
Hmong {prop} (people)  :: H'Mông
hobby {n} (activity done for enjoyment in spare time)  :: sở thích riêng
Ho Chi Minh City {prop} (largest city of Vietnam)  :: Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
hockey {n} (the sport)  :: khúc côn cầu
hoe {n} (agricultural tool)  :: cái cuốc
hogshead {n} (measure)  :: Bơrin
Hohhot {prop} (capital of Inner Mongolia)  :: Hô Hòa Hạo Đặc
Hokkaido {prop} (a northern largest island of Japan, or a prefecture based in itself)  :: Hokkaido, Hokkaidō, Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō
Hokkien {prop} (dialect of the Chinese language)  :: tiếng Mân Nam
hold {v} (to grasp)  :: giữ, cầm, nắm
holiday {n} (day on which a festival, etc, is traditionally observed)  :: ngày lễ
Holland {prop} (the Netherlands)  :: Hà Lan (荷蘭)
holmium {n} (chemical element)  :: holmi, honmi
Holocaust {prop}  :: Holocaust
holy {adj} (dedicated to a religious purpose)  :: thánh (), thần thánh
Holy Father {prop} (God)  :: Chúa Cha
Holy Land {prop} (that part of Asia in which most Biblical events are set)  :: Đất Thánh
Holy Roman Empire {prop} (political group)  :: Đế quốc La Mã Thần thánh
Holy See {prop} (episcopal see of the Roman Catholic Church)  :: Tòa Thánh
holy shit {interj} (expression of surprise or the like)  :: vãi
Holy Spirit {prop} (Christian: aspect of the Holy Trinity)  :: Thánh Thần
home {n} (childhood or parental home)  :: nhà, quê hương, [lit. "place of burial"] nơi chôn
home {n} (goal (sports))  :: đích
home {n} (house or structure in which someone lives)  :: nhà, [birthplace] nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở, nhà cửa
home {n} (place of refuge or rest)  :: [home for outcasts, handicapped, elderly, etc.; lit. "institution"] viện, [home for orphans] trại mồ côi
home {n} (place of the affections)  :: nhà
home {n} (someone’s native land)  :: quê, quê hương, tổ quốc
homeland {n} (homeland)  :: quê hương
home page {n} (the main or first page of a web site)  :: trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính
home page {n} (the web page set to open in a web browser when it is loaded)  :: trang nhà, trang đầu
home page {n} (the web page which one first visits in any hypertext system)  :: trang đầu
hometown {n} (place of birth or residence)  :: quê hương, cố hương (故鄉)
homophobia {n} (fear, dislike, or hate of homosexuals)  :: ghê sợ đồng tính luyến ái
homosexual {adj} (sexually attracted solely or primarily to the same sex)  :: đồng tính, pê đê, bóng
homosexual {n} (person who is attracted solely or primarily to others of the same sex)  :: giao hợp với người đồng tính
homosexuality {n} (sexual orientation)  :: tính tình dục đồng giới, đồng tính luyến ái
honey {n} (sweet substance produced by bees)  :: mật ong
Hong Kong {prop} (coastal administrative region in south-east China)  :: Hồng Kông, Hương Cảng (香港)
hongweibing {n} (Red Guards (China))  :: hồng vệ binh
honorific {n} (title or term of respect)  :: kính ngữ (敬語), kính cẩn
honour {n} (token of praise or respect)  :: danh dự
hookah {n} (pipe)  :: shisha
hooray {interj} (elated expression of approval)  :: hoan hô, vạn tuế (萬歲)
hope {n} (belief that something wished for can happen)  :: hy vọng (希望)
hope {n} (person or thing that is a source of hope)  :: nguồn hy vọng
hope {v} (to want something to happen, with expectation that it might)  :: hy vọng (希望)
horn {n} (any of several musical wind instruments)  :: kèn trum-pet
horn {n} (growth on the heads of certain animals)  :: sừng
horn {n} (loud alarm, especially on a motor vehicle)  :: râu, sừng
horny {adj} (sexually aroused)  :: nứng
horny {adj} (sexually arousing)  :: gợi cảm, gợi tình
horse {n} (members of the species Equus ferus)  :: , ngựa
horse-leech {n} (larger than the common leech)  :: đỉa trâu
horsemeat {n} (horse meat)  :: thịt ngựa
horsepower {n} (non-metric)  :: mã lực (馬力)
horseshoe {n} (metallic shoe of a horse)  :: móng ngựa
horticulture {n} (the science of caring for gardens)  :: nghề làm vườn
hose {n} (flexible tube)  :: cái cuốc
hospital {n} (building)  :: bệnh viện, nhà thương
hot {adj} (having a high temperature)  :: nóng
hot {adj} (spicy)  :: cay
hot chocolate {n} (beverage)  :: nước sôcôla
hotel {n} (establishment providing accommodation)  :: khách sạn (客棧), lữ quán (旅館)
hot pot {n} (communal meal in China)  :: lẩu, ()
hour {n} (time period of sixty minutes)  :: giờ, tiếng
house {n} (human abode)  :: nhà
housekeeper {n} (one who looks after the home by herself)  :: bà quản gia
how {adv} (in what manner)  :: như thế nào
how {adv} (to what degree)  :: thế nào, làm sao, sao
how are you {phrase} (greeting)  :: bạn khỏe không?, bạn có khỏe không?, [informal] khỏe chứ?
how come {adv} (why)  :: tại sao, tai sao
however {adv} (nevertheless)  :: tuy nhiên
how long {adv} (how long (length of time))  :: bao lâu
how many {determiner} (what number)  :: mấy [below ten], bao nhiêu [above ten]
how much {adv} (what is the cost/price)  :: cái này giá bao nhiêu?
how much {determiner} (what quantity)  :: mấy [below ten], bao nhiêu [above ten]
how much does it cost {phrase} (how much is it)  :: cái này giá bao nhiêu?
how old are you {phrase} (what is your age in years)  :: bạn bao nhiêu tuổi? (replace bạn with an appropriate pronoun)
Hsinchu {prop} (a city in Taiwan)  :: Tân Trúc
HSK {acronym} (HSK)  :: kiểm tra trình độ tiếng Hán, HSK
Hu {prop} (Chinese surname)  :: Hồ ()
Huainan {prop} (a city of China)  :: Hoài Nam
Hualien {prop} (a city in Taiwan)  :: Hoa Liên
Huang He {prop} (a river of northern China)  :: Hoàng Hà (黃河)
Huaqiao {n} (overseas Chinese)  :: hoa kiều (華僑)
hubby {n} (husband)  :: [informally] ông xã
Hubei {prop} (province of China)  :: Hồ Bắc
Hue {prop} (city, province of Vietnam)  :: Huế (), [older name] Thuận Hóa (順化)
hug {n} (affectionate embrace)  :: cái ôm chặt
hug {v} (embrace)  :: ôm, ôm chặt, ôm ghì
huh {interj}  :: [3] a!
huh {interj} (expressing doubt or confusion)  :: ủa
huh {interj} (tag question)  :: nhỉ, nhể, nhở, à
huh {interj} (to express amusement or subtle surprise)  :: ủa
huh {interj} (to indicate that one didn't hear)  :: cái gì
huh {interj} (to reinforce a question)  :: hả
Hui {prop} (people)  :: người Hồi
Huizhou {prop} (a city of China)  :: Huệ Châu
human {n} (a human being)  :: con người, loài người
human being {n} (person)  :: con người, người
humanism {n} (ethical system)  :: nhân văn chủ nghỉa (人文主義)
humanism {n} (humanitarianism)  :: chủ nghĩa nhân đạo (主義人道)
human right {n} (a basic right that all humans should be guarantee)  :: nhân quyền
human rights {n} (the basic rights and freedoms that all humans should be guaranteed)  :: nhân quyền (人權)
humble {adj} (thinking lowly of one's self)  :: khiêm tốn, khúm núm
humble {v} (to make humble or lowly in mind etc.)  :: hạ thấp
humerus {n} (bone of the upper arm)  :: xương cánh tay
humid {adj} (slightly wet)  :: ẩm
humour {n} (something funny)  :: sự hài hước
hump {n} (deformity of the human back)  :: bướu
humus {n} (group of compounds in soil)  :: mùn
Hunan {prop} (province of China)  :: Hồ Nam
hundred {num} (cardinal number 100)  :: một trăm, trăm
hundred thousand {num} (100,000)  :: trăm nghìn
Hungarian {adj} (of, from, or pertaining to Hungary)  :: Hung-ga-ri
Hungarian {n} (person from Hungary)  :: người Hung-ga-ri
Hungarian {prop} (the language)  :: tiếng Hung-ga-ri
Hungary {prop} (the country)  :: Hungary
hunger {n} (need for food)  :: đói
hungry {adj} (affected by hunger; desirous of food)  :: đói
hunt {v} (to chase down prey)  :: săn bắn
huqin {n} (a musical instrument)  :: hồ cầm (胡琴)
hurrah {interj} (expressing approval, appreciation, or happiness)  :: hoan hô, vạn tuế (萬歲)
hurt {adj} (pained)  :: đau
hurt {adj}  :: tổn thương , làm tổn thương
husband {n} (male partner in marriage)  :: chồng
hush up {v} (to keep secret)  :: ỉm
Hydra {prop} (one of Pluto's moons)  :: Hydra
hydrate {n} (solid compound containing or linked to water molecules)  :: hydrat
hydrofoil {n} (vessel)  :: tàu cánh ngầm
hydrogen {n} (chemical element)  :: hiđrô, hyđrô, hi-đrô, hy-đrô, khinh khí /obsolete; usually refers to the gas/, hiđrô
hydrology {n} (science related to water)  :: thủy văn học
hydrolysis {n} (a chemical process of decomposition)  :: sự thuỷ phân
hyena {n} (Animal)  :: linh cẩu
hymen {n} (membrane which occludes the vagina)  :: màng trinh
hyper- {prefix} (over, above, beyond)  :: siêu, qua, quá
hypersexuality {n} (extreme libido)  :: chứng cuồng dâm
hypocrisy {n} (Claim, pretense, or false representation of holding beliefs, feelings, or virtues that one does not actually possess)  :: đạo đức giả
hypocrite {n} (person practising hypocrisy)  :: kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
hypothyroidism {n} (disease state)  :: sự giảm hoạt động của tuyến giáp
hypotrochoid {n} (geometric curve)  :: nội trocoit
hysteria {n} (behavior exhibiting excessive or uncontrollable emotion)  :: ittêri