User:Matthias Buchmeier/en-vi-j

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
jacket {n} (piece of clothing worn on the upper body outside a shirt or blouse)  :: áo vét tông
jackfruit {n} (the fruit)  :: trái mít, quả mít
Jackson {prop} (transliterations of the surname)  :: Jackson
Jacob {prop} (male given name (the standard form))  :: Giacóp [transliteration]
Jacob {prop} (one of the sons of Isaac and Rebecca)  :: Giacôbê, Giacôbe, Giacóp, Giacơ, Yacôbê
jade {n} (gem)  :: ngọc thạch
Jakarta {prop} (capital of Indonesia)  :: Jakarta
jam {n} (sweet mixture of fruit boiled with sugar)  :: mứt
Jamaica {prop} (country in the Caribbean)  :: Jamaica
Jammu and Kashmir {prop} (portion of the territory which is governed by India)  :: Jammu và Kashmir
jamo {n} (jamo-Korean letters, building blocks of hangeul)  :: chamo, tự mẫu (字母)
January {prop} (first month of the Gregorian calendar)  :: tháng giêng, tháng một
Japan {prop} (A Far East country in Asia)  :: Nhật Bản, Nhật Bản
Japanese {adj} (of or relating to Japan)  :: Nhật (), thuộc Nhật
Japanese {n} (person of Japan)  :: người Nhật
Japanese {prop} (Japanese language)  :: tiếng Nhật
Japanese giant hornet {n} (insect)  :: ong bắp cày khổng lồ châu á
Japanese knotweed {n} (plant)  :: cốt khí
Japanification {n} (Japanification)  :: Nhật hóa (日化)
jar {n} (small container for food)  :: hủ
jarbua terapon {n} (Terapon jarbua)  :: Cá Căng cát, Cá ham, Cá Ong
jasmine {n}  :: lài , nhài
jasmine {n} (plant of genus Jasminum)  :: hoa lài
jaw {n} (bone of the jaw)  :: hàm, quai hàm, xương hàm
jazz {n}  :: nhạc jazz
jeans {n} (denim trousers)  :: jeans
Jehovah {prop} (Transliteration of the Masoretic vocalization of the Tetragrammaton)  :: Giê-hô-va
Jehovah's Witnesses {n} (denomination)  :: Nhân chứng Giê-hô-va
Jehovah's Witnesses {n} (member of organisation)  :: Nhân chứng Giê-hô-va
jellyfish {n} (aquatic being)  :: sứa, con sứa
Jerusalem {prop} (city)  :: Jerusalem, Giê-ru-da-lem
Jerusalem artichoke {n} (plant and tuber)  :: cúc vu
Jesus {prop} (the Christian Messiah)  :: Giêsu, Giê-su, Giê-xu, Jesus [Protestant]
Jesus Christ {prop} (Jesus of Nazareth)  :: Chúa Giê-su Ki-tô
jet plane {n} (an airplane that is powered by a jet engine)  :: máy bay phản lực
Jew {n} (a person with a Jewish cultural or ancestral connection)  :: người Do Thái
Jew {n} (person of the Jewish faith)  :: người Do thái
Jewess {n} (female Jew)  :: người Do Thái [gender-neutral]
Jewish {adj} (of or relating to a Jew or Jews, their ethnicity, religion or culture)  :: Do thái
Jew's harp {n} (musical instrument)  :: đàn môi
Jiamusi {prop} (a city of China)  :: Giai Mộc Tư
Jiangmen {prop} (a city of China)  :: Giang Môn
Jiangsu {prop} (a Chinese province)  :: Giang Tô
Jiangxi {prop} (a Chinese province)  :: Giang Tây
Jilin {prop} (province of China)  :: Cát Lâm
Jinan {prop} (a sub-provincial city in eastern China)  :: Tể Nam
JLPT {acronym} (JLPT)  :: kiểm tra trình độ tiếng Nhật, JLPT
job {n} (economic role for which a person is paid)  :: công việc
John {prop} (biblical persons)  :: Gioan [Catholic], Giăng [Protestant]
John {prop} (male given name - the standard or most popular form)  :: Giôn [transliteration]
John {prop} (one of the epistles of John)  :: Gioan [Catholic], Giăng [Protestant]
John {prop} (the fourth gospel)  :: Gioan [Catholic], Giăng [Protestant]
John the Baptist {prop} (biblical prophet)  :: Gioan Baotixita [Catholic], Giăng Báp-tít [Protestant]
joint-stock company {n} (company with transferable ownership and limited shareholder liability)  :: công ty cổ phần
joint venture {n} (a cooperative business partnership)  :: liên doanh
joke {n} (something said or done for amusement)  :: đùa, lời nói đùa, câu nói đùa
joke {v} (do for amusement)  :: nói đùa
Joseph {prop} (favorite son of Jacob)  :: Giuse
Joseph {prop} (husband of Virgin Mary)  :: Giuse
jot {n} (iota)  :: chút, tí tẹo, tí teo
journalist {n} (one whose occupation or profession is journalism)  :: nhà báo, ký giả (記者)
journey {n} (trip, a voyage)  :: cuộc hành trình
J-pop {n} (Japanese pop music)  :: J-Pop
Judaism {n} (world religion)  :: Do thái giáo, đạo Do thái
Judas {prop} (one of the Apostles)  :: Giuđa, Giuđa Ítcariốt
judge {n} (public judicial official)  :: thẩm phán, quan tòa, pháp quan
judo {n} (Japanese martial art)  :: judo, nhu đạo
juggling {n} (moving of objects in an artful manner)  :: tung hứng
juice {n} (liquid from a plant)  :: nước ép
jujitsu {n} (method of self-defence established in Japan)  :: nhu thuật
jujube {n} (fruit)  :: táo tàu
July {prop} (seventh month of the Gregorian calendar)  :: tháng bảy, tháng 7 /月七, 月7/
June {prop} (sixth month of the Gregorian calendar)  :: tháng 6, tháng sáu /月六, 月6/
junk {n} (Chinese sailing vessel)  :: ghe
Jupiter {prop} (god)  :: thần Giu-bi-tê
Jupiter {prop} (planet)  :: thần Jupiter, Sao Mộc, Mộc tinh
just {adj}  :: công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải, đúng, đúng đắn, có căn cứ
just {adv}  :: đúng, chính, vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp, vừa mới, chỉ, hoàn toàn, thật đúng là, một chút, một tí, thử xem