User:Matthias Buchmeier/en-vi-t

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
table {n} (item of furniture)  :: bàn
tablecloth {n} (a cloth used to cover and protect a table, especially for a dining table)  :: khăn trải bàn
table of contents {n} (organized list summarizing book of document)  :: mục lục (目錄)
tablespoon {n} (a large spoon, used for eating food)  :: muỗng canh
table tennis {n} (game similar to tennis)  :: bóng bàn
tachometer {n} (device for measuring rpm)  :: máy đo tốc độ
tactics {n} (the employment of forces)  :: chiến thuật (戰術), sách lược (策略)
tadpole {n} (toad or frog larva)  :: nòng nọc, nọc nọc, óc nóc
Taichung {prop} (a large city in Taiwan)  :: Đài Trung
taiga {n} (subarctic zone of coniferous forest)  :: taiga
tail {n} (appendage of an animal)  :: đuôi
tailbone {n} (vertebrae)  :: xương cụt
Tainan {prop} (a city in Taiwan)  :: Đài Nam (臺南)
Taipei {prop} (Taipei)  :: Đài Bắc (臺北)
Taiwan {prop} (East Asian country)  :: Đài Loan (臺灣)
Taiwan Strait {prop} (the channel of water between mainland China and Taiwan)  :: eo biển Đài Loan
Taiyuan {n} (a prefecture-level city in northern China)  :: Thái Nguyên
Takamatsu {prop} (a city in Japan)  :: Takamatsu
take {v} (to grab with the hands)  :: nắm
taken aback {adj} (surprised, shocked)  :: sửng sốt, ngạc nhiên
take part {v} (participate or join)  :: tham gia
take place {v} (to happen)  :: xảy ra
take root {v} (to grow roots into soil)  :: mọc rễ
tale {n} (type of story)  :: truyện
talent {n} (marked ability or skill)  :: tài năng (才能)
talk {v} (to communicate by speech)  :: nói, nói chuyện, nói được
tall {adj} (of a building)  :: cao ()
tall {adj} (of a person)  :: cao ()
Tallinn {prop} (Capital of Estonia)  :: Tallinn
tamarind {n} (fruit)  :: me, trái me
tamarind {n} (tropical tree)  :: cây me
tambourine {n} (percussion instrument)  :: trống lục lạc, trống prôvăng
Tamil {prop} (language)  :: tiếng Tamil
Tamil Nadu {prop} (state in southern India)  :: Tamil Nadu
Tamil Tigers {prop} (guerrilla organization)  :: Những con Hổ giải phóng Tamil
tampon {n} (A plug of cotton or other absorbent material)  :: tăm-bông, nút gạc
tangerine {n} (fruit)  :: quả quýt
Tangshan {prop} (a city of China)  :: Đường Sơn
tank {n} (military armoured fighting vehicle)  :: xe tăng
tansy {n} (plant of the genus Tanacetum)  :: cây cúc ngài
tantalum {n} (A metallic chemical element with an atomic number of 73.)  :: tantali, tantan
Tanzania {prop} (United Republic of Tanzania)  :: Tanzania
Taoism {n} (Chinese philosophy)  :: Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Đạo gia
Taoist {adj} (relating to Taoism)  :: Đạo giáo, đạo Lão
Taoist {n} (a follower of Taoism)  :: người Đạo giáo, người theo đạo Lão
Taoyuan {prop} (a city in Taiwan)  :: Đào Viên (桃園)
tap {n} (device to dispense liquid)  :: vòi
tapioca {n} (Starchy food from cassava)  :: bột báng
tapioca pearl {n} (edible ball made from tapioca)  :: bột bán
tapioca starch {n} (a very fine powder derived from the cassava root, used in cooking)  :: bột năng
target {n} (goal or objective)  :: mục tiêu
taro {n} (Colocasia esculenta)  :: khoai môn
task {n} (difficult or tedious undertaking)  :: nhiệm vụ
taste {n} (one of the sensations produced by the tongue)  :: vị giác
taste {v} (to have a taste)  :: có mùi
taste {v} (to sample the flavor of something)  :: nếm
tasting {n} (taking of a small amount of food or drink in order to taste it)  :: sự nếm thử
Tatarstan {prop} (Tatarstan, Russia)  :: Tatarstan
tattoo {n} (an image made in the skin with ink and a needle)  :: xăm, hiệu trống tập trung buổi tối
tax {n} (money paid to government)  :: thuế ()
taxi {n} (vehicle)  :: taxi, xe tắc xi
taxi driver {n} (person who drives a taxicab)  :: lái xe taxi
Tbilisi {prop} (the capital city of Georgia (the country))  :: Tbilisi
Tchaikovsky {prop} (surname)  :: Tchaikovsky
tea {n} (dried leaves of tea plant)  :: trà, chè, lá trà, lá chè
tea {n} (drink made from leaves of tea plant)  :: trà () , chè (, 𦷨), nước trà, nước chè
tea ceremony {n} (a detailed ritual)  :: trà đạo (茶道), trà nghệ (茶藝) [Vietnamese style]
teach {v} (to pass on knowledge)  :: dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ
teacher {n} (person who teaches)  :: giáo viên (教員)
teacup {n} (cup for drinking tea)  :: chén uống trà
teahouse {n} (restaurant that sells tea)  :: phòng trà, quán trà
teakettle {n} (A vessel for boiling water for tea)  :: ấm đun nước
teal {n} (colour)  :: mòng két.
teapot {n} (vessel for tea)  :: ấm trà, ấm pha trà
tear {n} (drop of clear salty liquid from the eyes)  :: nước mắt, giọt lệ
technetium {n} (chemical element)  :: tecnexi
technician {n} (occupation)  :: nhà kỹ thuật
technique {n} (practical aspects of a given art)  :: kỹ thuật
technological {adj} (of, relating to, or involving technology)  :: công nghệ
technology {n}  :: công nghệ, kỹ thuật
technology {n} (the study of or a collection of techniques)  :: kỹ thuật (技術)
tee {n} (name of the letter T, t)  :: , tờ
teenager {n} (person aged between thirteen and nineteen)  :: thiếu niên
telco {n} (telephone company)  :: công ty viễn thông, hãng viễn thông
telega {n} (a simple four-wheeled Russian cart without springs)  :: telega
telegraph {n} (apparatus for communicating between distant points)  :: máy điện báo, điện báo (電報)
telepathy {n} (communication by psychic means)  :: thần giao cách cảm
telephone {n} (an electronic device used for two-way talking with other people)  :: điện thoại (電話), dây nói
telephone {v} (to call someone)  :: gọi điện thoại, gọi điện, kêu điện thoại
telephone number {n} (digits assigned to a telephone)  :: số điện thoại
television {n} (medium)  :: truyền hình (傳形), TV, tivi, vô tuyến truyền hình (無線傳形)
television {n} (program broadcasting)  :: truyền hình (傳形), TV, tivi, vô tuyến truyền hình (無線傳形)
television {n} (television set)  :: máy truyền hình, TV, tivi
television show {n} (a live or recorded TV broadcast or program)  :: chương trình truyền hình
television station {n} (studio from where a television channel is broadcasted)  :: đài truyền hình
tellurium {n} (chemical element)  :: telua, telu
temperate zone {n} (region between the tropics and the polar region)  :: ôn đới (溫帶)
temperature {n} (a measure of cold or heat)  :: nhiệt độ, ôn độ (溫度)
template {n} (physical object)  :: bản mẫu
temple {n} (worship place)  :: đền, thiền viện
Temple of Heaven {prop} (complex of religious buildings in Beijing)  :: Thiên Đàn (天壇)
tempura {n} (tempura)  :: tempura
ten {n} (the number following nine)  :: mười , tờ mười (đô la, etc.)
ten {num} (the cardinal number occurring after 9 and before 11)  :: mười
Ten Commandments {prop} (Moses' ten commandments)  :: mười điều răn
tendon {n} (tough band of inelastic fibrous tissue that connects a muscle with its bony attachment)  :: gân ()
tennis {n} (sport played by two or four players with strung racquets)  :: quần vợt
tennis player {n} (a person who plays tennis)  :: người chơi quần vợt, người đánh ten-nít
ten o'clock {n} (the start of the eleventh hour)  :: mười giờ
tenor {adj} (of or pertaining to the tenor part or range)  :: nam cao
tenor {n}  :: têno /?/; person: giọng nam cao; instrument: kèn têno; tinh thần chung
tent {n} (portable lodge)  :: lều
tenth {adj} (ordinal form of ten)  :: thứ mười
ten thousand {num} (10,000)  :: mười nghìn, vạn ()
Teochew {prop} (one of the divisions of the Chinese language)  :: tiếng Triều Châu
terbium {n} (chemical element)  :: tecbi
termite {n} (insect)  :: mối
terraforming {n} (planetary engineering)  :: địa khai hóa
Terran {n} (an inhabitant of Earth)  :: người Trái đất
terrible {adj} (dreadful; causing alarm or fear)  :: khủng khiếp
territory {n} (large tract of land)  :: lãnh thổ
terror {n}  :: nỗi khiếp sợ sự khủng bố
terrorism {n} (use of terror as a means of coercion)  :: khủng bố
terrorist {n} (person who uses terror as a weapon in a political struggle)  :: người khủng bố
test {n} (academics: examination)  :: thi, kiểm tra
test {v}  :: thi
test case {n} (a legal action intended to set a precedent)  :: ca chuẩn, vụ án chuẩn
test case {n} (set of conditions and variables used to test an application)  :: ca kiểm thử, trường hợp kiểm thử
testicle {n} (male sex gland)  :: hòn dái, tinh hoàn
tetrameter {n} (a line in a poem having four metrical feet (poetry))  :: câu thơ tứ bộ vi
text {n} (a written passage)  :: văn bản, bài đọc
textbook {n} (formal manual of instruction)  :: sách giáo khoa
-th {suffix} (used to form the ordinal numeral)  :: thứ ...
Thai {adj} (Referring to Thailand)  :: Thái
Thai {n} (person from Thailand or of Thai origin)  :: người Thái, người Thái Lan
Thai {prop} (language)  :: tiếng Thái Lan, tiếng Thái
Thai basil {n} (sweet basil from Southeast Asia)  :: húng quế
Thaification {n} (assimilation)  :: Thái hóa (泰化)
Thailand {prop} (country in Southeast Asia)  :: Thái Lan, nước Thái Lan
thallium {n} (chemical element)  :: tali
than {prep} (Introduces a comparison)  :: hơn
thank {v} (express gratitude or appreciation to someone)  :: cám ơn, biết ơn
thanks {interj} (used to express appreciation or gratitude)  :: cám ơn (感恩) (plus one of: ông, , , anh, chị, em, quí vị - depending on subject of gratitude)
Thanksgiving {prop} (Thanksgiving Day)  :: lễ Tạ ơn
thank you {interj} (an expression of gratitude)  :: cám ơn (感恩) (plus one of: ông, , , anh, chị, em, quí vị - depending on subject of gratitude)
thank you very much {phrase} (greater gratitude than "thank you")  :: cám ơn (ông, , , anh, chị, em, quí vị – depending on subject of gratitude) nhiều, cảm ơn /ông, bà, cô, anh, chị, em, quí vị/ nhiều, cám ơn rất nhiều
that {determiner} (what is being indicated)  :: đó, cái đó, [further away] kia, cái kia
that's all {phrase} (that's all)  :: ... thôi
the {article} (article)  :: cái
theater {n} (place or building)  :: nhà hát
theft {n} (act of stealing property)  :: sự trộm cắp, sự ăn trộm
the grass is always greener on the other side {proverb} (desirability of other's circumstances)  :: đứng núi này trông núi nọ
The Hague {prop} (Dutch city)  :: Den Haag
their {determiner} (belonging to them (plural))  :: của họ
theirs {pron} (that which belongs to them)  :: của họ
theism {n} (belief in existence of at least one deity)  :: thuyết có thần
theme {n} (subject of a talk or an artistic piece)  :: chủ đề (主題)
then {adv} (at that time)  :: khi ấy
then {adv} (in that case)  :: thì
then {adv} (soon afterward)  :: sau đó
theology {n} (study of God, or a god, or gods)  :: thần học (神學)
theory {n}  :: thuyết, lý thuyết
there {adv} (in or at that place)  :: đằng kia, đó
there {adv} (to or into that place; thither)  :: đằng kia
there are {phrase}  :: [singular and plural]
there be {phrase} (to exist)  ::
therefore {adv} (for that or this reason; for that)  :: bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì
there is {phrase} (third-person singular simple present indicative form of there be)  :: [singular and plural]
thermodynamics {n} (science of heat-energy conversion)  :: nhiệt động học, nhiệt động lực học
thermometer {n} (apparatus used to measure temperature)  :: nhiệt kế, nhiệt kế
thermosphere {n} (layer of the Earth's atmosphere)  :: tầng nhiệt
thesis {n} (written essay submitted for a university degree)  :: đồ án tốt nghiệp
The Snow Queen {prop} (fairy tale, The Snow Queen, and name of a character in this story)  :: Bà chúa Tuyết
Thetis {prop} (the mother of Achilles)  :: Thetis
they {pron} (third-person plural pronoun)  :: họ
they {pron} (third-person singular, of unknown or irrelevant gender)  :: họ
thick {adj} (relatively great in extent from one surface to another)  :: dày
thief {n} (one who carries out theft)  :: kẻ trộm, kẻ cắp
thigh {n} (upper leg)  :: đùi
thimble {n} (a protective cap for the finger)  :: cái đê
thin {adj} (having little thickness or extent from one surface to its opposite)  :: mỏng, mảnh
thin {adj}  :: [of people] gầy, [of object] mỏng
thing {n} (that which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept)  :: vật, điều
think {v} (communicate to oneself in one’s mind)  :: nghĩ, suy nghĩ
think {v} (to conceive of something or someone)  :: thấy
third {adj} (the ordinal form of the cardinal number three)  :: thứ ba
Third Reich {prop} (Germany under the Nazi regime)  :: Đức Quốc Xã
thirst {n} (dryness)  :: sự khát nước
thirsty {adj} (needing to drink)  :: khát
thirtieth {adj} (the ordinal form of the number thirty)  :: thứ ba mươi
thirty {num} (cardinal number)  :: ba mười
thirty-six {num} (36)  :: tam thập lục
this {determiner} (the (thing) here)  :: này
this {pron} (The thing, item, etc. being indicated)  :: cái này, này
thither {adv} (to that place)  :: đằng kia, đằng kia
Thomas {prop} (biblical Apostle)  :: Tôma
thong {n} (footwear)  :: dép, dép tông
thong {n}  :: Thong , shortman
thoracic {adj} (of the thorax)  :: ngực
thorium {n} (chemical element)  :: thori
thorough {adj} (detailed)  :: hoàn toàn
thou {pron} (singular informal form of "you")  :: mày, em
thought {n} (form created in the mind)  :: tư duy
thousand {num} (cardinal number 1000)  :: một nghìn, ngàn, nghìn
three {n} (digit/figure 3)  :: số ba
three {num} (cardinal number 3)  :: ba
three o'clock {n} (the start of the fourth hour)  :: ba giờ
threnody {n} (a song or poem of lamentation)  :: bài điếu ca
throat {n} (front part of the neck)  :: cuống họng, họng
thrombosis {n} (formation of thrombi, causing obstruction of circulation)  :: chứng nghẽn mạch
throw {v} (to cause an object to move rapidly through the air)  :: ném
thud {n} (the sound of a dull impact)  :: ịch
thug {n} (a criminal who treats others violently or roughly)  :: du côn
thulium {n} (chemical element)  :: tuli
thumb {n} (digit)  :: ngón tay cái
thumbnail {n} (fingernail on the thumb)  :: móng ngón tay cái
thumbnail {n} (small picture)  :: hình nhỏ
thunder {n} (sound caused by a lightning)  :: sấm, sét
thunderstorm {n} (storm with thunder and lightning)  :: bão tố có sấm sét
Thursday {n} (day of the week)  :: thứ năm
thy {determiner} (possessive determiner)  :: của mày, của em
thyme {n} (plant of the genus Thymus)  :: húng tây
Tian'anmen {prop} (Gate of Heavenly Peace)  :: Thiên An Môn (天安門)
Tianjin {prop} (a city of China)  :: Thiên Tân
Tian Shan {prop} (mountain range)  :: Thiên Sơn (天山)
Tibet {prop} (region in Central Asia)  :: Tây Tạng (西藏)
Tibet {prop} (shorthand for the Tibet Autonomous Region)  :: Tây Tạng (西藏)
Tibetan Mastiff {n} (Tibetan Mastiff)  :: chó ngao Tây Tạng
tick {n} (arachnid)  :: bọ chét
ticket {n} (admission to entertainment)  ::
ticket {n} (pass for transportation)  ::
tidal wave {n}  :: sóng thủy-triều, sóng lớn , sóng cồn
tide {n} (periodic change of sea level)  :: thủy triều
tier {n} (layer or rank)  :: tầng, bậc, thứ bậc
tiger {n} (The mammal Panthera tigris)  :: con hổ, con cọp
tigress {n} (female tiger)  :: hổ cái, cọp cái
tilde {n} (diacritical mark)  :: dấu ngã
time {n} (inevitable passing of events)  :: thời gian (時間)
time {n} (instance or occurrence)  :: lần
time {n} (quantity of availability in time)  :: thời gian (時間)
time {v}  :: thoi gian
time is money {proverb} (time is money)  :: thời gian là tiền bạc
time zone {n} (range of longitudes where a common standard time is used)  :: múi giờ
timpani {n} (kettledrums)  :: trống định âm
tin {n} (element)  :: thiếc
tinsmith {n} (a person who makes or repairs things with tin)  :: thợ thiếc
tip {n} (small amount of money left for a servant as a token of appreciation)  :: bo, tiền bo, tiền thưởng
tissue {n} (sheet of absorbent paper)  :: khăn giấy
titanium {n} (chemical element)  :: titan
to {prep} (used to indicate the indirect object)  :: cho
toad {n} (amphibian similar to a frog)  :: con cóc
toaster {n} (device for toasting bread)  :: máy nướng bánh mì
tobacco {n} (any plant of the genus Nicotiana)  :: thuốc lá
tobacco {n} (leaves of certain varieties of tobacco plant)  :: thuốc lá
today {adv} (nowadays)  :: ngày nay
today {adv} (on the current day)  :: hôm nay
toe {n} (each of the five digits on the end of the foot)  :: ngón chân
toenail {n} (the plate covering the end of a toe)  :: móng chân
toffee {n} (uncountable: type of confectionery)  :: kẹo bơ cứng
tofu {n} (protein-rich food made from curdled soybean milk)  :: đậu phụ (豆腐), tàu hủ
together {adv} (at the same time, in the same place)  :: cùng nhau
Togo {prop} (Togolese Republic)  :: Togo
toilet {n} (bathroom with toilet)  :: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
toilet {n} (ceramic bowl)  :: xí bệt, cầu tiêu
toilet {n} (lavatory, w.c. (the room))  :: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
toilet paper {n} (paper to clean oneself after defecation or urination)  :: giấy vệ sinh
Tokyo {prop} (capital of Japan)  :: Tokyo, Đông Kinh Đô
tomato {n} (fruit)  :: cà chua
tomato sauce {n} (pasta sauce)  :: nước xốt cà chua
tomb {n} (small building or vault for the remains of the dead)  :: mộ, lăng tẩm
tomorrow {adv} (on the day after the present day)  :: ngày mai, mai
ton {n} (unit of weight)  :: tấn
tone {n} (character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice)  :: âm sắc, tiếng, giọng
tone {n} (interval of a major second)  :: nốt
tone {n} (pitch of a word that distinguishes a difference in meaning)  :: thanh điệu (聲調), giọng, thanh
tone {n} (shade or quality of a colour)  :: sắc
tone {n} (specific pitch, quality and duration; a note)  :: tiếng
tone-deaf {adj} (unable to distinguish differences in pitch)  :: không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
tone mark {n} (tone mark)  :: dấu thanh điệu
tone sandhi {n} (change of tone)  :: biến điệu (變調), biến thanh (變聲)
tongs {n} (an instrument)  :: cái gắp đá
tongue {n} (organ)  :: lưỡi
too {adv} (likewise)  :: cũng
too {adv} (more than enough; as too much)  :: quá
to one's heart's content {adv}  :: cho đã
tooth {n} (biological tooth)  :: răng
toothache {n} (ache in a tooth)  :: đau răng
toothbrush {n} (brush for cleaning the teeth and tongue)  :: bàn chải đánh răng
toothpaste {n} (paste for cleaning the teeth)  :: kem đánh răng
toothpick {n} (stick for removing food residue from the area between the teeth)  :: tăm, tăm xỉa răng
top {n} (child’s spinning toy)  :: đánh quay
topic {n} (subject; theme)  :: chủ đề (主題)
torch {n} (stick with flame at one end)  :: đuốc
TORFL {acronym} (TORFL)  :: kiểm tra trình độ tiếng Nga
tornado {n} (column of air)  :: vòi rồng, bão táp
torpedo {n} (underwater weapon)  :: ngư lôi (魚雷)
torso {n} (body excluding the head and limbs)  :: thân,
tortoise {n} (land-dwelling reptile)  :: [tortoise or turtle] rùa
totalitarianism {n} (system where state wields absolute control)  :: chủ nghĩa toàn trị
totem {n} (any natural object or living creature that serves as an emblem of a tribe, clan or family)  :: tô-tem, vật tổ
touch {n} (sense of perception)  :: xúc giác
touch {v} (make physical contact with)  :: đạt tới, đến, sờ, chạm
tourism {n} (the act of travelling or sightseeing)  :: sự du lịch, du lịch, lữ hành
tout {v} (To flaunt, to publicize/publicise; to boast or brag; to promote)  :: công bố
tovarish {n} (comrade, see also: Comrade, especially with reference to the former USSR)  :: tovaris
toward {prep} (in the direction of)  :: về phía, về hướng
towel {n} (cloth used for wiping)  :: khăn
Tower of London {prop} (a fortress in London)  :: tháp Luân Đôn
town {n} (settlement)  :: tỉnh, thành phố, thị trấn
toy {n} (something to play with)  :: đồ chơi
Toyama {prop} (a city in Japan)  :: Toyama
trachea {n} (thin-walled, cartilaginous tube connecting the larynx to the bronchi)  :: khí quản
tractor {n} (farm vehicle)  :: máy kéo
trade {n} (business given by customers)  :: thương mại
trade {n} (buying and selling)  :: sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp
trademark {n} (identification of a company's product)  :: thương hiệu (商標)
trade union {n} (organization)  :: công đoàn
tradition {n} (a part of culture that is passed from person to person or generation to generation)  :: sự truyền miệng, truyền thuyết, phong tục
Traditional Chinese {prop} (Chinese written using traditional characters)  :: phồn thể tự (繁體字), Chữ Hán phồn thể, Chữ Hán chính thể
traditional Chinese medicine {n} (medical practices of Chinese culture)  :: Đông y
traffic {n} (pedestrians or vehicles on roads or on the air)  :: sự giao thông
traffic jam {n} (situation in which all road traffic is stationary or very slow)  :: ách tắc giao thông
traffic light {n} (signalling device)  :: đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông
traffic sign {n} (traffic sign)  :: biển báo giao thông
train {n} (line of connected cars or carriages)  :: xe lửa, tàu hỏa
trait {n} (an identifying characteristic, habit or trend)  :: đặc điểm, đặc tính
traitor {n} (one who violates his allegiance and betrays his/her country)  :: kẻ phản bội
trajectory {n} (path of a body)  :: quỹ đạo (軌道)
tram {n} (passenger vehicle)  :: tàu điện
trampoline {n} (gymnastic and recreational device)  :: giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn
transclude {v} (institute a programming step of substituting a template)  :: nhúng chéo, chuyển tải
transclusion {n}  :: sự nhúng chéo, sự chuyển tải
translate {v} (to change text from one language to another)  :: dịch (), phiên dịch (翻譯)
translation {n}  :: [1] /sự/ dịch , [2] /bản, bài/ dịch
translation {n} (act of translating between languages)  :: sự thông dịch
translation {n} (result of translating between languages)  :: bản dịch (飜譯)
translationary {adj} (shifting of coordinate axes)  :: (thuộc) tịnh tiến
translationary {adj} (translation of language)  :: (thuộc việc) dịch
translator {n} (someone who translates)  :: thông dịch viên
transliteration {n} (product of transliterating)  :: sự chuyển chữ bản chuyển chữ
transparent {adj}  :: trong suốt
transtheism {n} (belief)  :: siêu thần
trauma {n} (Any serious injury to the body, often resulting from violence or an accident)  :: chấn thương
travel {v} (to be on a journey)  :: du lịch
traveller {n} (one who travels)  :: người đi du lịch
treason {n} (crime of betraying one’s government)  :: sự phản bội (sự + 反背)
tree {n} (large woody plant)  :: cây
trefoil {n} (plant)  :: cây chia ba
trematode {n} (parasitic worm of the class Trematoda)  :: sán lá
tremble {v} (to shake)  :: run, rung
triad {n} (underground society)  :: Hội Tam Hoàng
tribe {n} (group of people)  :: bộ lạc (部落)
tricycle {n} (cycle with three wheels)  :: xe ba bánh
trigger finger {n} (difficulty encountered in finger flexion or extension)  :: ngón tay bật, ngón tay cò súng
trigger finger {n} (finger used to pull the trigger)  :: ngón tay bóp cò
trigonometry {n} (branch of mathematics)  :: lượng giác học
trill {n} (rapid alternation of notes)  :: láy rền
Trinidad and Tobago {prop} (country)  :: Trinidad và Tobago
triumphal arch {n} (monumental arch that commemorates a victory)  :: khải hoàn môn
troll {n} (supernatural being)  :: quỷ khổng lồ
trophy {n} (object rewarding success)  :: chiếc cúp
tropical rainforest {n} (forest)  :: rừng mưa nhiệt đới
Trotskyite {n} (an advocate of the communist doctrines of Leon Trotsky)  :: người theo chủ nghĩa Trốt-xki
trout {n} (fish)  :: cá hồi
trowel {n} (mason's tool)  :: cái bay
truck {n} (vehicle designed for carrying cargo)  :: xe tải
true {adj} (concurring with a given set of facts)  :: thật, phải
trumpet {n} (brass instrument)  :: kèn
truth {n} (conformity to fact or reality)  :: chân lý (真理)
truth {n} (true facts)  :: sự thật
try {n}  :: (sự) cố, (sự) thử
try {v}  :: (cố) gắng, [[[xem]], nếm, đi] thử Usage: verb + thử , (xét) xử
try {v} (to attempt)  :: cố gắng
tsar {n} (an emperor)  :: sa hoàng, Nga hoàng
tsarina {n} (empress or wife of tsar)  :: nữ sa hoàng, nữ Nga hoàng [Russian tsarina]
tsarism {n} (a system of government ruled by a tsar)  :: chế độ sa hoàng
Tsu {prop} (a city of Japan)  :: Tsu
tsunami {n} (large, destructive wave generally caused by a tremendous disturbance in the ocean)  :: sóng thần
tube {n} (a pipe)  :: ống
tuberculosis {n} (infectious disease)  :: bệnh lao
Tuesday {n} (day of the week)  :: thứ ba
tuk-tuk {n} (vehicle)  :: xe lam
tulip {n} (plant)  :: uất kim hương, uất kim cương
tuna {n} (fish)  :: cá ngừ đại dương
tungsten {n} (chemical element)  :: vonfam
tuning fork {n} (fork-shaped object which emits a tone)  :: thanh mẫu, âm thoa
tunnel {n} (an underground or underwater passage)  :: đường hầm
turban {n} (man's head-dress)  :: khăn đóng
turboprop {n} (type of gas-turbine aircraft engine)  :: động cơ tuabin cánh quạt
Turin {prop} (city)  :: Torino
turkey {n} (bird)  :: gà tây
Turkey {prop} (country at intersection of Europe and Asia)  :: Thổ Nhĩ Kỳ
Turkish {prop} (official language of Turkey and Turkish Republic of Northern Cyprus)  :: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ
Turkish delight {n} (confection)  :: như rahat-loukoum
Turkmenistan {prop} (Central Asian country)  :: Turkmenistan
turmeric {n} (spice)  :: củ nghệ
turnover {n} (sales transacted)  :: doanh thu
turquoise {n} (colour)  :: xanh thổ
turquoise {n} (gemstone)  :: ngọc lam
turtle {n} (land or marine reptile with a shell)  :: rùa [tortoise or turtle]
tuxedo {n} (formal jacket)  :: ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm
TV {n} (abbreviation for television)  :: truyền hình (傳形), TV
tweezers {n} (small pincer-like instrument, usually made of metal, used for handling small objects)  :: nhíp
twelfth {adj} (ordinal form of the number twelve)  :: một phần mười hai
twelve o'clock {n} (the first hour of the day)  :: mười hai giờ
twentieth {adj} (ordinal)  :: thứ hai mươi
twenty {num} (cardinal number)  :: hai mươi
twenty-one {num} (cardinal number)  :: hai mười mốt
twenty-third {adj} (the ordinal form of the number twenty-three)  :: thứ hai mươi ba
twilight {n} (light before rising, and after the setting, of the sun)  :: hoàng hôn
twin {n} (either of two people who shared the same uterus, or of two similar or closely related objects)  :: trẻ sinh đôi
Twin Towers {prop} (the two main buildings of the World Trade Center)  :: Trung tâm Thương mại Thế giới
two {num} (one plus one)  :: hai
two o'clock {n} (the start of the third hour)  :: hai giờ
tycoon {n} (wealthy, powerful business person)  :: trùm tư bản, vua tư bản
type {v} (to enter characters into a computer using keyboard)  ::
type {v} (to use a typewriter)  :: đánh máy
typhoid fever {n} (illness)  :: bệnh thương hàn
typhoon {n} (hurricane in the Pacific)  :: bão
tyrant {n} (absolute ruler)  :: bạo chúa (暴主)
tyre {n} (wheel covering)  :: vỏ