bột ngũ vị hương

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

bột ("powder") + ngũ vị hương ("five spices") (from ngũ (, "five") + vị (, "flavour") + hương (, "aroma")).

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA (key): /ˀɓoʔt̚˧ˀ˨ʔ ŋu˦ˀ˥ vi˧ˀ˨ʔ hɨ̞̠ɜŋ˧˧/
  • (Huế) IPA (key): /ˀɓoʔk̚˨ˀ˨ʔ ŋʊw˧˩ vɪj˨ˀ˨ʔ hɨ̞̠ɜŋ˧˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA (key): /ˀɓoʔk̚˨ˀ˧ʔ ŋʊw˨˦ vʲɪj˨ˀ˧ʔ hɨ̞̠ɜŋ˧˥/

Noun[edit]

bột ngũ vị hương

  1. five-spice powder