mất mặt

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
See also: mát mặt and mất mát

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

mất ("to lose") + mặt ("face"). Sense 1 is likely a calque of Chinese 丟臉 (diūliǎn, "to lose face; disgraceful").

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA(key): /mɜʔt̚˧ˀ˦ mɐʔt̚˧ˀ˨ʔ/
  • (Huế) IPA(key): /mɜʔk̚˦˥ mɐʔk̚˨ˀ˨ʔ/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /mɜʔk̚˦ˀ˥ mɐʔk̚˨ˀ˧ʔ/

Verb[edit]

mất mặt

  1. to lose face
    làm mất mặt — to lose face, to be disgraced, to make a fool of oneself
    đừng làm chuyện mất mặt — don't do shady things
    Vốn muốn nói với anh ấy vài câu, nhưng lại sợ anh ấy mất mặt. — I hesitated to criticize him for fear of making him uncomfortable.
  2. to disappear
    đi mất mặt — to disappear without a trace