Category:Vietnamese pronouns

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search
Recent additions to the category
  1. các hạ
  2. bệ hạ
  3. hoàng thượng
  4. quả nhân
  5. nô tì
  6. nô tài
  7. bà con
  8. anh em
  9. tại hạ
Oldest pages ordered by last edit
  1. chàng
  2. nàng
  3. ảnh
  4. ông
  5. chúng tôi
  6. cô ta
  7. đây
  8. bạn
  9. cụ

Fundamental » All languages » Vietnamese » Lemmas » Pronouns

Vietnamese terms that refer to and substitute nouns.