Category:Vietnamese terms with redundant script codes
Appearance
| Newest and oldest pages |
|---|
| Newest pages ordered by last category link update: |
| Oldest pages ordered by last edit: |
Pages containing Vietnamese terms with redundant script codes.
Pages are placed here if they contain terms whose script code has been specified manually using |sc= or a similar parameter and is the same as the script code which is automatically generated.
Note that the pages in this category are not necessarily the same as the actual term in question. This frequently happens, for example, with English pages with translation sections, where the term that triggers the addition of the category is one of the translations.
| Jump to: Top – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
Cangjie - Four Corner - Pinyin - Radicals - Total Strokes - Wubi Hua - Wubi Xing - Zhuyin
|
Pages in category "Vietnamese terms with redundant script codes"
The following 200 pages are in this category, out of 3,958 total.
(previous page) (next page)B
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/b-ras
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/b-sej
- ba chỉ
- Ba Vì
- bào mòn
- bào tử
- bách
- bách khoa
- báo
- bát nháo
- béo phì
- bình chân
- bình thuỷ
- bói toán
- bút tích
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/bə(q)
- bạch huyết cầu
- bất chợt
- bất kể
- bất quá
- bất thường
- bầy quân
- bắc
- Bắc Băng Dương
- Bắc Đại Dương
- bặt vô âm tín
- bể dâu
- bộ chính trị
C
- ca ngợi
- cao
- cao hổ cốt
- cao lương
- Appendix:Capital letter
- Appendix:Cardinal directions
- chim có tổ, người có tông
- chung cư
- chuyển chú
- chênh vênh
- chính mình
- chăm chú
- chỉ sự
- chủ nghĩa dân tộc
- chủ nghĩa nam nữ bình quyền
- chủ nghĩa thế tục
- Chữ thập đỏ
- cung
- cung chúc tân xuân
- cung hỉ phát tài
- cuối cùng
- cuồng sát
- cá hổ kình
- công nghệ sinh học
- căn
- căn bậc ba
- căn bậc hai
- cơ học
- cường
- cưỡng
- cạc âm thanh
- cải thảo
- cảm giác
- cảnh
- cảnh sát
- cảo
- cầu an
- cầu sung vừa đủ xài
- cẩm
- cậu ấm
- cố
- cổ tự học
- cột thu lôi
- cứu cánh
- cừu
- cử tạ
- cửu
- Cựu Đường thư
D
G
H
K
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/kl(j)u(ŋ/k)
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/k-la
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/kaʔ
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/ken
- khai
- khi dễ
- khlpʾd
- khoa
- khoả
- khuyển
- khuấy động
- khuẩn
- khám
- kháng
- không quốc gia
- không quốc tịch
- Khổng Phu Tử
- Khổng Tử
- khứu giác
- Kinh
- Kinh Dịch
- Kinh Lễ
- Kinh Thi
- Kinh Thư
- kinh tế
- Kinh Xuân Thu
- kiểm sát
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/kjaŋ
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/kləj
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/krəw
- kính
- kĩ