Category:vi:Countries of Asia

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Recent additions to the category
  1. Việt Nam
  2. Thái Lan
  3. Băng-la-đét
  4. Xri Lan-ca
  5. Nê-pan
  6. Nga
  7. Nam Dương
  8. Cam-pu-chia
  9. Nam Việt
  10. Gru-di-a
Oldest pages ordered by last edit
  1. Áp-ga-ni-xtan
  2. Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  3. Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
  4. Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
  5. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  6. Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  7. Nê-pan
  8. Xri Lan-ca
  9. Băng-la-đét
  10. Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam

» All languages » Vietnamese language » All sets » Names » Place names » Polities » Countries » Countries of Asia

Vietnamese names for, and names of, countries of Asia.