hiện tại

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

Sino-Vietnamese word from 現在

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

hiện tại

  1. the present

Adverb[edit]

hiện tại

  1. presently; currently

Adjective[edit]

hiện tại

  1. current

See also[edit]