Nam Dương

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese

[edit]

Pronunciation

[edit]

Etymology 1

[edit]

Sino-Vietnamese word from (south) and (caprid). Compare Bắc Giải (Cancer, literally northern crab).

Proper noun

[edit]

Nam Dương

  1. (astrology) Synonym of Ma Kết (Capricorn)
  2. (astronomy) Synonym of Ma Kết (Capricornus)

Etymology 2

[edit]

Sino-Vietnamese word from 南洋 (to/in the south of the ocean). Compare Đông Dương (Indochina, literally with the ocean to the east).

Proper noun

[edit]

Nam Dương

  1. (obsolete) Synonym of In-đô-nê-xi-a: Indonesia

Etymology 3

[edit]

Sino-Vietnamese word from 南陽, from Chinese 南陽南阳 (Nányáng).

Proper noun

[edit]

Nam Dương

  1. Nanyang

See also

[edit]
Zodiac signs in Vietnamese · cung hoàng đạo (layout · text)
Bạch Dương (White Sheep),
Dương Cưu,
Miên Dương (Sheep)
Kim Ngưu (Golden Bull) Song Tử (Twin Children),
Song Nam (Twin Boys),
Song Sinh (Twins)
Cự Giải (Giant Crab),
Bắc Giải (Northern Crab)
Sư Tử (Lion),
Hải Sư (Sea Lion)
Xử Nữ,
Thất Nữ,
Trinh Nữ (Virgin)
Thiên Bình,
Thiên Xứng (Scales),
Cân Xứng (Balance)
Thiên Yết,
Thiên Hạt,
Thiên Hiết (Heavenly Scorpion),
Bọ Cạp (Scorpion),
Hổ Cáp,
Thần Nông (Shennong)
Nhân Mã (Centaur),
Xạ Thủ (Archer)
Ma Kết,
Nam Dương (Southern Goat),
Sơn Dương (Goat)
Bảo Bình (Precious Vase),
Thuỷ Bình (Water Vase)
Song Ngư (Twin Fish)