tiếng phổ thông

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese

[edit]

Etymology

[edit]

tiếng (language; dialect; speech) +‎ phổ thông (common), calque of Mandarin 普通話普通话 (pǔtōnghuà, phổ thông thoại).

Pronunciation

[edit]

Proper noun

[edit]

tiếng phổ thông (㗂普通)

  1. (rare) the northern Vietnamese dialect that is considered "standard", popular among officials, news anchors and pop singers
  2. Putonghua; Standard Chinese