chú đại bi

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese

[edit]

Alternative forms

[edit]

Etymology

[edit]

chú +‎ đại bi, calque of Chinese 大悲咒 (đại bi chú).

Pronunciation

[edit]

Noun

[edit]

chú đại bi (咒大悲)

  1. (Buddhism) Nīlakaṇṭha Dhāraṇī, the Great Compassion Mantra