tập quán

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese

[edit]

Etymology

[edit]

Sino-Vietnamese word from 習慣.

Pronunciation

[edit]

Noun

[edit]

tập quán

  1. a traditional custom
    phong tục tập quántraditions and customs
    Mỗi dân tộc có tập quán riêng.
    Every ethnicity has their own customs.