chiến tranh thế giới

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

chiến tranh (戰爭, "war") + thế giới (世界, "world")

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

chiến tranh thế giới

  1. world war

Synonyms[edit]

Derived terms[edit]