tiếng Thái

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA(key): /tiɜŋ˧ˀ˦ tʰaːj˧ˀ˦/
  • (Huế) IPA(key): /tiɜŋ˦˥ tʰaːj˩ˀ˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /tiɜŋ˦ˀ˥ tʰaːj˦ˀ˥/

Proper noun[edit]

tiếng Thái

  1. Thai language