Category:Vietnamese alternative spellings
Appearance
Alternative spellings of Vietnamese terms.
Subcategories
This category has only the following subcategory.
V
- Vietnamese traditional tone placement spellings (0 c, 335 e)
Pages in category "Vietnamese alternative spellings"
The following 200 pages are in this category, out of 760 total.
(previous page) (next page)A
B
- ba-lô
- bác sỹ
- bác sỹ chuyên khoa
- bách hóa
- bái vật giáo hàng hóa
- bán hóa thạch
- bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
- bánh mỳ
- bánh mỳ Pháp
- bão hòa
- Bắc Kỳ
- Bắc Mỹ
- Bắc Ngụy
- bất hợp lý
- bất ly thân
- bất-nhân
- bế quan tỏa cảng
- bệnh lý
- bệnh lý học
- bích họa
- biếm họa
- Biên Hòa
- biến hóa
- biện lý
- biện-biệt
- biệt ly
- bộ xử lý
- bộ xử lý trung tâm
C
- ca vát
- cà-sa
- ca-ve
- cách ly
- cải tà qui chính
- cảm hóa
- Cao Câu Ly
- cao lương mĩ vị
- cao-viễn
- cấm kỵ
- cấp ủy
- cầu hòa
- chan hòa
- chân lý
- chất hóa học
- châu Mỹ
- chếch-lệch
- chí lý
- chí-thành
- chiến lũy
- chỉnh lý
- chính qui
- chính ủy
- chói lóa
- chu kỳ
- chu kỳ tế bào
- chủ nghĩa bài Hoa Kỳ
- chủy thủ
- chuyên-trị
- chữ ký
- chứng lý
- co dãn
- có lý
- coca
- cô ca
- cổ địa lý học
- cổ xúy
- công lý
- công nghiệp hóa
- công ty
- cộng hòa
- Cộng hòa Dân chủ Đức
- cộng hòa liên bang
- Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
- Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
- Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- công-phu
- công-truyền
- cốt tủy
- cù kỳ
- cũ kỹ
- cụ kỵ
- cụ thể hóa
- cúc cung tận tụy
- cung hỷ phát tài
- cuống quít
- cự ly
- cửa hàng bách hóa
D
- danh họa
- danh từ hóa
- dân chủ hóa
- Dân số ký
- dầu hỏa
- dell
- diễn biến hòa bình
- diệu kỳ
- dọa
- dũng sỹ
- duyên-do
- dược lý học
- đa dạng hóa
- đa phương hóa
- đa-zi-năng
- đại họa
- đại hồng thủy
- đại kỵ
- đại lý
- Đại Việt sử kí toàn thư
- Đại Việt sử ký
- đảm bảo phá hủy lẫn nhau
- đảng ủy
- đáng lý
- đạo lý
- đăng ký
- đậu hòa lan
- đe dọa
- đeo ba-lô ngược
- đê-zoóc-xi-ri-bô-nu-clê-ích
- địa hóa học
- địa lý
- địa lý học
- địch họa
- điện hóa
- điều hòa
- định kỳ
- định lý
- đóa
- đô la hóa
- đô thị hóa
- đồ họa
- đố kỵ
- độc-tôn
- đồi trụy
- đôla hóa
- Đông Ngụy
- đồng hóa
- đồng lõa
- đơn giản hóa
G
H
- hạ sỹ
- hà-chính
- hài hòa
- hải ly
- hải lý
- hải quì
- hải qùy
- Hán hóa
- hàng hóa
- hành lang pháp lý
- hành lý
- hăm bơ gơ
- hăng gô
- hậu chấn tâm lý
- hậu họa
- hệ lụy
- hệ thống hóa
- hiểm họa
- hiểm họa da vàng
- hiền hòa
- hiện đại hóa
- hiển-đạt
- hình họa
- hòa
- hòa bình
- Hòa Bình
- hòa đồng
- hòa giải
- hòa hảo
- hòa khí
- hòa mình
- hòa nhã
- hòa nhạc
- hòa tan
- hòa tấu