chúc mừng năm mới

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

chúc + mừng + năm + mới

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA (key): /ṯɕʊwʔk͡p̚˧ˀ˦ mɨ̞̠ŋ˨˩ nɐm˧˧ məːj˧ˀ˦/
  • (Huế) IPA (key): /ṯɕʊwʔk͡p̚˦˥ mɨ̞̠ŋ˧˧ nɐm˧˧ məːj˩ˀ˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA (key): /c̻ʊwʔk͡p̚˦ˀ˥ mɨ̞̠ŋ˨˩ nɐm˧˥ məːj˦ˀ˥/

Phrase[edit]

chúc mừng năm mới

  1. (expression) Happy New Year!