Category:vi:Parts of speech

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Recent additions to the category
  1. hình dung từ
  2. tính từ
  3. thán từ
  4. liên từ
  5. phó từ
  6. trạng từ
  7. giới từ
  8. quán từ
  9. mạo từ
  10. phân từ hiện tại
Oldest pages ordered by last edit
  1. danh từ
  2. động từ
  3. tính từ
  4. danh từ riêng
  5. danh động từ
  6. mạo từ
  7. danh từ chung
  8. động từ cụm
  9. nội động từ
  10. tự động từ

» All languages » Vietnamese language » All topics » Communication » Language » Linguistics » Grammar » Parts of speech

Vietnamese terms related to parts of speech.