tỉ giá hối đoái

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese[edit]

Vietnamese Wikipedia has an article on:
Wikipedia vi

Etymology[edit]

tỉ giá +‎ hối đoái.

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

tỉ giá hối đoái

  1. (finance) exchange rate