bột ngũ vị hương

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

bột ("powder") + ngũ vị hương ("five spices") (from ngũ (, "five") + vị (, "flavour") + hương (, "aroma")).

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

bột ngũ vị hương

  1. five-spice powder