Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
See also:

Translingual[edit]

Han character[edit]

(radical 195 +8, 19 strokes, cangjie input 弓火月土口 (NFBGR), four-corner 27320)

  1. sea bream, porgy

References[edit]


Cantonese[edit]

Hanzi[edit]

(simplified , Jyutping diu1, Yale diu1)


Japanese[edit]

Sea bream

Noun[edit]

(hiragana たい, romaji tai)

  1. a sea bream

Alternative forms[edit]

Kanji[edit]

(“Jinmeiyō” kanji used for names)

  1. sea bream

Readings[edit]


Korean[edit]

Hanja[edit]

(jo) (hangeul , revised jo, McCune-Reischauer cho, Yale co)

  1. (도미) sea bream

Mandarin[edit]

Hanzi[edit]

(simplified , Pinyin diāo (diao1), Wade-Giles tiao1)


Vietnamese[edit]

Han character[edit]

(điêu)

References[edit]

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999