Ả Rập

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese[edit]

Alternative forms[edit]

Etymology[edit]

(Can this(+) etymology be sourced?) From Arabic عَرَب(ʿarab).

Pronunciation[edit]

Adjective[edit]

Ả Rập

  1. Arabic; Arabian; Arab
    người Ả rậpArab (person)
    tiếng Ả RậpArabic (language)
    Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
    the United Arab Emirates