Category:Vietnamese terms with usage examples
Appearance
| Newest and oldest pages |
|---|
| Newest pages ordered by last category link update: |
| Oldest pages ordered by last edit: |
Vietnamese entries that contain usage examples that were added using templates such as {{ux}}.
For requests related to this category, see Category:Requests for usage examples in Vietnamese. See also Category:Requests for collocations in Vietnamese and Category:Requests for quotations in Vietnamese.
Pages in category "Vietnamese terms with usage examples"
The following 200 pages are in this category, out of 5,667 total.
(previous page) (next page)A
- a/languages M to Z
- A Di Đà
- a ha
- à
- à thế à
- à uôm
- á
- á à
- Á Đông
- á thần
- ạ
- Á-Âu
- A-đôn-phơ
- A-la
- a-lô
- ác
- ác cái là
- ác chiến
- ác nghiệt
- ác nhân sát đức
- ác như hùm
- ách
- ách nô lệ
- ai
- ai bảo
- ai đó
- ai đời
- ai khảo mà xưng
- ai mượn
- ai ngờ
- ai oán
- ải
- ái khanh
- alô
- am tường
- ảm
- ám
- ám ảnh
- ám thị
- an cư lạc nghiệp
- an dưỡng
- an khang
- An Nam
- an ninh
- an sinh
- an thần
- an toàn
- an trú
- an ủi
- án chung thân
- án điểm
- án lệ
- án oan
- án phúc thẩm
- án tử hình
- An-be
- áng
- anh
- Anh
- anh ách
- anh em
- anh hùng
- anh linh
- anh trai
- Anh văn
- ánh
- Anh-xtanh
- ao ước
- ào ạt
- ảo
- ảo tưởng sức mạnh
- áo
- áo ấm
- áo bù long
- áo vải
- áp
- áp lực
- Át-lát
- áy náy
- ắc-quy
- ăn
- ăn bận
- ăn cháo đái bát
- ăn chắc
- ăn chặn
- ăn chịu
- ăn chực
- ăn cỏ
- ăn cỗ
- ăn đứt
- ăn gian
- ăn giỗ
- ăn hoa hồng
- ăn khách
- ăn khớp
- ăn lậm
- ăn liền
- ăn lót dạ
- ăn lồn
- ăn may
- ăn mặn
- ăn mòn
- ăn mừng
- ăn năn
- ăn nhẹ
- ăn nhờ ở đậu
- ăn ở
- ăn roi
- ăn sống
- ăn tạp
- ăn tết
- ăn theo
- ăn thề
- ăn thịt
- ăn tiệc
- ăn to nói lớn
- ăn tráng miệng
- ăn trắng mặc trơn
- ăn tục nói phét
- ăn vã
- ăn vụng
- ăn yến
- Ăng-ghen
- âm
- âm binh
- âm ỉ
- âm lịch
- âm mưu
- âm thịnh dương suy
- âm tường
- âm u
- ầm ĩ
- ân nghĩa
- ấn định
- ập
- ất giáp
- ất ơ
- âu là
- âu phục
- ầu ơ
- ấu nhi
- ấu thơ
- ậu
- Âu-Á
B
- ba
- ba cái
- ba chìm bảy nổi
- ba hoa
- ba hồn bảy vía
- ba lăm
- ba lê
- ba lô
- ba phải
- ba que xỏ lá
- bà
- bà con
- bà già
- bà nội
- bã
- bá đạo
- bá tước
- bạ
- Ba-bi-lon
- Ba-la-am
- ba-rê
- bác
- bác sĩ
- bạc
- bạc phơ
- bách khoa
- bách khoa toàn thư
- bạch chỉ
- Bạch Hổ
- Bạch Tuyết
- bài bác
- bài bản
- bài học
- bài tập
- bãi
- bái
- bái vật
- bái vật giáo
- bám
- ban
- ban nhạc
- bàn
- bàn ăn
- bàn chải
- bàn luận
- bàn thoạ
- bản
- bản địa
- bản lề
- bản lĩnh
- bản ngã
- bản nhạc
- bản quyền
- bản thảo
- bản thổ
- bán