bài tập

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese

[edit]

Etymology

[edit]

bài (lesson; exercise) +‎ tập (to train).

Pronunciation

[edit]

Noun

[edit]

bài tập ()

  1. an exercise
    Synonym: bài
    bài tập thể dụca physical exercise
    bài tập toána math exercise
    bài tập về nhàhomework