chiến tranh

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

Sino-Vietnamese, from 戰爭

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

chiến tranh

  1. war (conflict involving organized use of arms)
    chiến tranh lạnh
    Cold War
  2. warfare
    chiến tranh cục bộ
    joint warfare
    chiến tranh đặc biệt
    special warfare