hải
Appearance
See also: Appendix:Variations of "hai"
Vietnamese
[edit]Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [haːj˧˩]
- (Huế) IPA(key): [haːj˧˨]
- (Saigon) IPA(key): [haːj˨˩˦]
Audio (Hà Nội): (file)
Romanization
[edit]hải
- Sino-Vietnamese reading of 海 (“sea, ocean”)
Synonyms
[edit]Derived terms
[edit]- Cát Hải
- Châu Hải
- duyên hải
- Địa Trung Hải
- Đông Hải
- đồng bằng duyên hải
- Hải
- hải âu
- hải cảng
- hải cẩu
- Hải Châu
- hải chiến
- hải dương
- Hải Dương
- hải dương học
- hải đảo
- hải đăng
- hải đường
- Hải Khẩu
- hải li
- hải lí
- hải lưu
- hải ly
- hải lý
- hải mã
- Hải Nam
- hải ngoại
- hải phận
- Hải Phòng
- hải quan
- hải quân
- hải quì
- hải quỳ
- hải sản
- hải sâm
- Hải Sư
- hải sư
- hải tặc
- hải trình
- hải tượng
- Hải Vân
- hải vị
- Hải Vương Tinh
- hàng hải
- Hắc Hải
- Hoàng Hải
- Hồng Hải
- Kiên Hải
- lãnh hải
- sao Hải Vương
- Sơn Hải quan
- sơn hào hải vị
- tang hải
- Thanh Hải
- thương hải tang điền
- Thượng Hải
- Xích Hải