nghiện

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
See also: nghiền and nghiến

Vietnamese[edit]

Pronunciation[edit]

Verb[edit]

nghiện (𢞆, 𬪮)

  1. to be addicted to
    con nghiệnan addict
    gây nghiện
    to be addictive
    Synonyms: ghiền