Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

các (plural determiner, "the") + tiểu ("small, little") + vương quốc ("kingdom") + A-rập ("Arab, Arabic, Arabia, Arabian") + thống nhất ("united, gathered")

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA(key): [kaːk̚˧˦ tiəw˧˩ vɨəŋ˧˧ kuək̚˧˦ ʔaː˧˧ zəp̚˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦ ɲət̚˧˦]
  • (Huế) IPA(key): [kaːk̚˦˧˥ tiw˧˨ vɨəŋ˧˧ kuək̚˦˧˥ ʔaː˧˧ ʐəp̚˨˩ʔ tʰəwŋ͡m˦˧˥ ɲək̚˦˧˥]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [kaːk̚˦˥ tiw˨˩˦ vɨəŋ˧˧ kuək̚˦˥ ʔaː˧˧ ɹəp̚˨˩˨ tʰəwŋ͡m˦˥ ɲək̚˦˥] ~ [kaːk̚˦˥ tiw˨˩˦ jɨəŋ˧˧ kuək̚˦˥ ʔaː˧˧ ɹəp̚˨˩˨ tʰəwŋ͡m˦˥ ɲək̚˦˥]

Proper noun[edit]

Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất

  1. United Arab Emirates

Synonyms[edit]