chúc mừng năm mới

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Vietnamese[edit]

Etymology[edit]

chúc mừng (to celebrate) +‎ năm (year) +‎ mới (new).

Pronunciation[edit]

Phrase[edit]

Chúc mừng năm mới!

  1. Happy New Year!