của

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
See also: cua, Cua, CUA, cưa, cửa, and cu'a

Vietnamese[edit]

Pronunciation[edit]

Noun[edit]

của

  1. property, belongings

Conjunction[edit]

của

  1. of (belonging to or associated with)
    của cô ấy
    her (possessive)