User:Matthias Buchmeier/en-vi-q

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
Qatar {prop} (a country in the Middle East)  :: Ca-ta
QED {interj} (quod erat demonstrandum)  :: đpcm
Q fever {n} (pathology)  :: bệnh sốt Q
qigong {n} (system of breathing control)  :: khí công
qilin {n} (mythical creature)  :: kì lân
Qingdao {prop} (a large city in China)  :: Thanh Đảo
Qinghai {prop} (a Chinese province)  :: Thanh Hải
qipao {n} (a traditional dress worn by Chinese women)  :: xường xám
Qiqihar {prop} (a city of China)  :: Tề Tề Cáp Nhĩ
quadrillion {num} (a million trillion, 1024)  :: triệu tỷ tỷ
quadrillion {num} (a thousand trillion, 1015)  :: triệu tỷ
quail {n} (any of several small game birds)  :: chim cút
quantity {n} (fundamental, generic term used when referring to the measurement)  :: lượng, số lượng
quantum {n} (indivisible unit of a given quantity)  :: lượng tử (量子)
Quanzhou {prop} (a city of China)  :: Tuyền Châu
quark {n} ((physics) In the Standard Model, an elementary subatomic particle which forms matter)  :: quắc
quarrel {n} (verbal dispute or heated argument)  :: cãi cọ, cãi vã
quarrel {v} (to contend, argue strongly, squabble)  :: cãi cọ, cãi vã
quarterfinal {n} (competition in a tournament whose winners go on to play in the two semifinals)  :: tứ kết
quartz {n} (mineral)  :: thạch anh (石英)
quasar {n} (An extragalactic object)  :: chuẩn tinh
Quaternary {prop} (geological period)  :: kỉ Đệ Tứ
quatrain {n} (a stanza of four lines)  :: thơ bốn câu
quay {n} (structure for loading and unloading vessels)  :: ke, bờ xây
queen {n} (chess piece)  :: (quân) Hậu
queen {n} (female monarch)  :: nữ hoàng, bà hoàng, chúa, nữ vương
queen {n} (playing card)  :: (quân) đam
queen {n} (powerful or forceful female person)  :: chúa
queen {n} (wife of a king)  :: hoàng hậu, vợ vua, quý phi
queen {v} (chess: to convert a pawn into a queen)  :: nâng thành (quân) Hậu
queen {v} (to make a queen)  :: đăng quang, chọn làm hoàng hậu, chọn làm nữ hoàng
question {n} (sentence, phrase or word)  :: câu hỏi
queue {n} (line of people)  :: xếp nối đuôi
queue {v} (put oneself at the end of a queue)  :: sắp hàng
quick {adj} (moving with speed)  :: nhanh
quickly {adv} (rapidly, fast)  :: nhanh, mau
quicksilver {n} (mercury)  :: thuỷ ngân, thủy ngân
Quidditch {n} (fictitious ball game)  :: Quidditch [as written in a translation], Quít-đit [Vietnamese version]
quiet {adj} (with little sound)  :: yên tĩnh (安靜), im lặng [of a person]
quince {n} (fruit)  :: mộc qua
quintillion {num} (a billion billion, 1018)  :: tỷ tỷ
quintillion {num} (a million quadrillion, 1030)  :: [lit. "ten to the thirtieth power"] mười luỹ thừa ba mươi , ngàn tỷ tỷ tỷ , nghìn tỷ tỷ tỷ
quit {v} (to give up, stop doing something)  :: bỏ
quite {adv} (to a moderate extent)  :: khá
quixotic {adj}  :: hào hiệp viển vông
quiz {n} (competition in the answering of questions)  :: thi
quod erat demonstrandum {phrase} (Latin proverb)  :: điều phải chứng minh
quote unquote {adj} (Emphasize the following word or phrase for irony)  :: nháy nháy
Qur'an {prop} (the Islamic holy book)  :: kinh Qur’an, kinh Koran