Category:Vietnamese terms derived from Chinese

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search
Recent additions to the category
  1. nhuỵ
  2. nhị đực
  3. nhị cái
  4. nam thanh nữ tú
  5. Hoàng Đế
  6. Na Tra
  7. Dương Tiễn
  8. Thần Nông
  9. thiên thần hộ mệnh
  10. cúm
Oldest pages ordered by last edit
  1. đường mạch nha
  2. nhà nước
  3. tinh tinh lùn
  4. Cục Điều tra Liên bang
  5. khoa học ứng dụng
  6. đại số tuyến tính
  7. khoa học tự nhiên
  8. khoa học xã hội
  9. khoa học vũ trụ
  10. số thực

Fundamental » All languages » Vietnamese » Terms by etymology » Terms derived from other languages » Sino-Tibetan languages » Chinese

Terms in Vietnamese that originate from the Chinese language.


Subcategories

This category has the following 5 subcategories, out of 5 total.

Pages in category "Vietnamese terms derived from Chinese"

The following 200 pages are in this category, out of 806 total.

(previous page) (next page)
(previous page) (next page)