User:Matthias Buchmeier/en-vi-u

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
übermensch {n} (figure in Nazi ideology)  :: siêu nhân (超人)
Ürümchi {prop} (Capital of Xinjiang) SEE: Ürümqi  ::
Ürümqi {prop} (Capital of Xinjiang)  :: Ürümqi, Ô Lỗ Mộc Tề (烏魯木齊)
u {n} (name of the letter U, u)  :: u
udder {n} (organ formed of the mammary glands of female quadruped mammals)  :: bầu vú
Ufa {prop} (city)  :: Ufa
Uganda {prop} (Republic of Uganda)  :: U-gan-đa
ugly {adj} (displeasing to the eye; not aesthetically pleasing)  :: xấu (), xấu xí
ukha {n} (a soup in Russian cuisine)  :: canh cá
Ukraine {prop} (Eastern European country)  :: U-crai-na
Ukrainian {prop} (language)  :: tiếng U-kren
Ulaanbaatar {prop} (the capital of Mongolia)  :: Ulaanbaatar, Ulan Bator, U-lan Ba-to
ultranationalism {n} (extreme nationalism)  :: chủ nghĩa dân tộc cực đoan
Uluru {prop} (giant rock in Australia)  :: Uluru
umbilical cord {n} (cord between foetus and placenta)  :: cuống nhau, dây rốn
umbilicus {n} (navel) SEE: navel  ::
umbra {n} (shadow) SEE: shadow  ::
umbrella {n} (cloth-covered frame used for protection against rain or sun)  :: , ô
ume {n} (Japanese apricot)  :: ta, mơ/mai Nhật
UN {initialism} (United Nations)  :: LHQ
unacceptable {adj} (unsatisfactory; not acceptable)  :: không thể chấp nhận
unciform {n} (hamate bone) SEE: hamate bone  ::
uncle {n} (brother (or brother-in-law) of someone’s parent)  :: bác [North, elder], chú [North, younger], cậu [South, both elder and younger]
Uncle Sam {prop} (personification of the US government)  :: Chú Sam
unconditional {adj} (without conditions)  :: không điều kiện
under {prep} (in a lower level than)  :: dưới
underdot {n} (diacritical mark)  :: dấu nặng
underhair {n} (pubic hair) SEE: pubic hair  ::
under one's hat {adj} (secret) SEE: secret  ::
underpants {n} (underwear)  :: quần đùi, quần xà lỏn
undershirt {n} (singlet) SEE: singlet  ::
understand {v} (to be aware of the meaning of)  :: hiểu
underwear {n} (clothes worn next to the skin)  :: quần áo lót
undies {n} (panties) SEE: panties  ::
undo {v} (to reverse)  :: hoàn tác
uneasy {adj} (Restless; disturbed by pain, anxiety, or the like; disquieted; perturbed)  :: nao nao
unemployed {adj} (having no job)  :: thất nghiệp
unemployment {n} (joblessness)  :: sự thất nghiệp
unfair {adj} (not fair)  :: bất công
unguent {n} (cream applied to the skin for a therapeutic purpose) SEE: ointment  ::
unharness {v} (to liberate) SEE: liberate  ::
Unicode {prop} (series of computer encoding standards)  :: Unicode
unicycle {n} (one-wheeled pedaled cycle)  :: xe đạp một bánh
unidentified flying object {n} (anything in the air not readily explainable)  :: tàu bay chưa nhận biết, đĩa bay
unification {n} (act of unifying)  :: thống nhất (統一)
uniform {n} (distinctive outfit as a means of identifying members of a group)  :: đồng phục
union {n} (trade union) SEE: trade union  ::
union {n} (the act of uniting or the state of being united)  :: liên minh, liên bang
Union of Soviet Socialist Republics {prop} (a confederation of Communist states, see also: Soviet Union; USSR)  :: Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
unique {adj} (one of a kind)  :: duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai
unite {v} (to come or bring together as one)  :: đoàn kết
United Arab Emirates {prop} (country in the Middle East)  :: A-rập thống nhất Ê-mi-rát, A-rập TN Ê-mi-rát
United Kingdom {prop} (Kingdom in Europe, see also: Great Britain)  :: Vương quốc Anh, Anh Quốc
United Kingdom of Great Britain {prop} (United Kingdom of Great Britain)  :: Vương quốc Anh
United Kingdom of Great Britain and Ireland {prop} (United Kingdom of Great Britain and Ireland)  :: Vương quốc Liên hiệp Anh và Ireland
United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland {prop} (United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland)  :: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
United Nations {prop} (international coalition)  :: Liên Hiệp Quốc, LHQ
United States {prop} (the United States)  :: Hoa Kỳ, nước Mỹ, Mỹ Quốc
United States of America {prop} (Country in North America)  :: Hoa Kỳ, Nước Mỹ, Mỹ Quốc, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, HK, Mỹ
unit test {n} (individual test in unit testing)  :: ca kiểm thử đơn vị
universe {n} (the Universe)  :: vũ trụ (宇宙)
university {n} (institution of higher education)  :: trường đại học, đại học (大學)
unlucky {adj} (unfortunate)  :: xui xẻo, xui, rủi ro, rủi, không may, bất hạnh
unmarried {adj} (having no husband or wife)  :: độc thân
unrequited love {n} (love that is not reciprocated, even though reciprocation is desired)  :: tình yêu đơn phương, tình đơn phương
UN Security Council {prop} (international organ)  :: Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
until {prep} (up to the time of)  :: cho đến, đến, cho tới, tới
until {conj} (up to the time that)  :: cho đến khi, đến khi, cho đến lúc, đến lúc, cho tới khi, tới khi, tới lúc
unvisible {adj} (invisible) SEE: invisible  ::
unwed {adj} (not married) SEE: unmarried  ::
unwed {n} (bachelor or a spinster) SEE: unmarried  ::
up {adv} (away from earth’s surface)  :: lên
update {v} (to make something up to date)  :: cập nhật
upload {v} (to transfer data)  :: tải lên
upload {n} (file transfer)  :: truyền lên
upper arm {n} (section of an arm)  :: cánh tay trên
uprising {n} (a popular revolt)  :: nổi dậy
uproot {v} (eradicate) SEE: eradicate  ::
upset {adj} (angry, distressed, unhappy)  :: tức
upside down {adv} (inverted)  :: lộn ngược
upside down {adv} (in great disorder)  :: đổ lộn
upside down {adj} (inverted)  :: lộn ngược
up to {prep} (ready for)  :: sẵn sàng
up to {prep} (as much as, no more than)  :: tới, đến, cho đến
up to {prep} (the option or decision of)  :: tùy, tuỳ
urad {n} (South Asian bean)  :: đậu muồng ăn
uranium {n} (uranium (element))  :: urani, uran
Uranus {prop} (planet)  :: Thiên Vương Tinh
Urban {prop} (male given name)  :: Urbanô, Ước Bang
urbanism {n} (urbanization) SEE: urbanization  ::
urbanization {n} (growth of cities)  :: sự thành thị hoá (sự + 城市化)
Urdu {prop} (the Indo-Iranian language)  :: tiếng Urdu
ureter {n} (narrow duct that carries urine from the kidneys)  :: ống dẫn đái
urethra {n} (anatomical tube)  :: ống đái, ống dẫn nước tiểu, niệu đạo
urinal {n} (lavatory) SEE: toilet  ::
urinary bladder {n} (urinary bladder)  :: bàng quang (膀胱)
urine {n} (liquid excrement)  :: nước tiểu, nước đái
urology {n} (branch of medicine dealing with urinary tract and urogenital system)  :: khoa tiết niệu
urticaria {n} (medical condition)  :: mề đay
Uruguay {prop} (country)  :: U-ru-goay
US {prop} (abbreviation of United States, see also: USA)  :: Mỹ, Mỹ Quốc, Hoa Kỳ
USA {prop} (United States of America)  :: Mỹ, Hoa Kỳ (花旗)
usable {adj} (capable of being used)  :: dùng được, khả dụng
US dollar {n} (official currency of the United States)  :: đô-la Mỹ, đồng Mỹ
use {v} (to use) SEE: consume  ::
use {n} (act of using)  :: sự dùng
use {n} (usefulness)  :: ích
use {v} (employ, apply)  :: dùng, sử dụng, xài, lợi dụng
useable {adj} (usable) SEE: usable  ::
useful {adj} (having a practical or beneficial use)  :: có ích
user {n} (person who uses a computer)  :: thành viên
user-friendly {adj} (designed to be easy to use)  :: tiện lợi
Usonia {prop} (Words for the country that are distinct from "America" or the "United States of America")  :: Hoa Kỳ ()
Usonian {n} (a citizen of the USA, as opposed to an inhabitant of America as a whole)  :: người Hoa Kỳ (花旗)
USSR {prop} (Union of Soviet Socialist Republics)  :: Liên Xô
usual {adj} (most commonly occurring)  :: bình thường
uterine tube {n} (Fallopian tube) SEE: Fallopian tube  ::
uterus {n} (womb) SEE: womb  ::
utilise {v}  :: tận dụng
utilize {v} (utilise) SEE: utilise  ::
utopia {n} (world in perfect harmony)  :: utopia
utterly {adv} (in complete manner) SEE: completely  ::
uvula {n} (appendage that hangs from the palate)  :: lưỡi gà
Uzbekistan {prop} (Republic of Uzbekistan)  :: U-dơ-bê-ki-xtan