Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search

Translingual[edit]

Han character[edit]

(radical 75 +10, 14 strokes, cangjie input 木卜月尸 (DYBS), four-corner 40927)

  1. placard
  2. list of successful exam candidates

References[edit]

  • KangXi: page 543, character 19
  • Dai Kanwa Jiten: character 15241
  • Dae Jaweon: page 931, character 8
  • Hanyu Da Zidian: volume 2, page 1268, character 12
  • Unihan data for U+699C

Cantonese[edit]

Hanzi[edit]

(Jyutping bong2, Yale bong2)


Japanese[edit]

Kanji[edit]

(uncommon “Hyōgai” kanji)

Readings[edit]


Korean[edit]

Hanja[edit]

(bang, byeong) (hangeul [[, ]], revised bang, byeong, McCune-Reischauer pang, pyŏng, Yale pang, pyeng)


Mandarin[edit]

Hanzi[edit]

(Pinyin bǎng (bang3), Wade-Giles pang3)


Vietnamese[edit]

Han character[edit]

(bảng)

Readings[edit]

  • Nôm: bàng, bảng, bứng, bửng, phẳng

References[edit]

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999