User:Matthias Buchmeier/en-vi-w

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
wagtail {n} (various small passerine birds)  :: chim chìa vôi
waif {n} (anything found without an owner)  :: vật chủ
waif {n} (goods found of which the owner is not known)  :: vật chủ
waif {n} (wanderer)  :: trẻ bơ vơ, trẻ bị bỏ rơi
waistcoat {n} (a sleeveless, collarless garment)  :: áo gi lê, gi-lê
wait {v} (delay until some event)  :: đợi, chờ, chờ đợi
waiter {n} (a server in a restaurant or similar)  :: người hầu bàn, [woman] chị hầu bàn
waitress {n} (female waiter)  :: chị hầu bàn
Wakayama {prop} (a city in Japan)  :: Wakayama
wake up {v} (to awaken (someone else))  :: đánh thức
wake up {v} (to (become) awake)  :: thức dậy, dậy lên, dậy, thức
Wales {prop} (a constituent nation of the UK)  :: Wales
walk {n}  :: [1,3] đường đi , [2] cách bước đi
walk {n} (trip made by walking)  :: sự đi dạo
walk {v}  :: đi bộ , mang , dẫn direct object đi (2, when the direct object is a person or an animal), bỏ đi ; dẫn + direct object + đi từng bước một (2; )
walk {v} (to move on the feet)  :: đi bộ, đi dạo, dạo
walking stick {n} (cane)  :: ba toong
wall {n} (defensive rampart)  :: tường
wall {n} (substantial structure acting as side or division in a building)  :: tường
wallet {n} (case for keeping money)  :: ví tiền, , bóp tiền
wallpaper {n} (decorative paper for walls)  :: giấy dán tường
walls have ears {proverb} (walls have ears)  :: tai vách mạch rừng
walnut {n} (nut)  :: óc chó
walrus {n} (large Arctic marine mammal)  :: con moóc, con hải ma
waltz {n} (a ballroom dance)  :: van
wander {v} (to move without purpose or destination)  :: lang thang
Wang {prop} (Wang: the Chinese surname)  :: Vương ()
want {v} (desire)  :: muốn, cần
war {n} (conflict involving organized use of arms)  :: chiến tranh
war crime {n} (offense for violations of the law of war)  :: tội ác chiến tranh
ward {n} (administrative subdivision of cities)  :: phường
wardrobe {n} (movable furniture for storing clothes)  :: tủ áo, quần áo, tủ quần áo
wardrobe {n}  :: tủ quần áo
warehouse {n} (A place for storing large amounts of products)  :: kho hàng, kho, nhà kho
warehouseman {n} (person who manages or works in a warehouse)  :: người giữ kho
warhead {n} (part of a missile, projectile, torpedo, rocket, or other munition)  :: đầu đạn
warm {adj} (having a temperature slightly higher than usual)  :: ấm
warrior {n} (person actively engaged in battle, conflict or warfare)  :: chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ
Warsaw {prop} (capital city of Poland)  :: Warszawa
warship {n} (ship built or armed for naval combat)  :: tàu chiến
wart {n} (type of growth occurring on the skin)  :: mụn cóc
wasabi {n} (green Japanese condiment)  :: wasabi
wash {v} (to clean with water)  :: rửa, giặt
washbasin {n} (basin used for washing, sink)  :: la-va-bô
washing machine {n} (machine that washes clothes)  :: máy giặt
Washington {prop} (Washington)  :: Washington, Hoa Thịnh Đốn, Oa-sinh-tơn
Washington, D.C. {prop} (federal capital of the United States of America)  :: Washington, D.C.
wasp {n} (insect)  :: ong bắp cày
waste of time {n} (meaningless or fruitless activity)  :: thì giờ mất công , thời giờ mất công
waste time {v} (to allow time to elapse in an unproductive manner)  :: tốn thì giờ (chẳng ra )
watch {n} (portable or wearable timepiece)  :: đồng hồ, cái đồng hồ, đồng hồ đeo tay
watch {v} (to look at for a period of time)  :: xem
watch out {v} (to use caution)  :: coi chừng, cẩn thận, chú ý, để ý
water {n} (clear liquid H₂O)  :: nước
water buffalo {n} (large ungulate)  :: trâu
water caltrop {n} (Trapa bicornis)  :: củ ấu
water chestnut {n} (Eleocharis dulcis)  :: năn ngọt
watercress {n}  :: cải xoong
watercress {n} (Nasturtium officinale)  :: cải xoong
water dog {n} (water dog)  :: chó lội nước
waterfall {n} (flow of water over the edge of a cliff)  :: thác nước, thác
watering can {n} (utensil for watering plants)  :: cái sa
water lily {n} (Any members of Nymphaeaceae)  :: súng, hoa súng
watermelon {n} (fruit)  :: dưa hấu
water of crystallization {n} (water present in crystals)  :: nước kết tinh
waterproof {adj} (made or covered with material that doesn't let water in)  :: chống thấm
water spinach {n} (plant)  :: rau muống
watt {n} (derived unit of power)  :: watt
wave {n} (moving disturbance, undulation)  :: sóng (), ba ()
wave {v} (to wave one’s hand)  :: vẫy tay, vẫy
wavelength {n} (the length of a single cycle of a wave)  :: bước sóng
wave-particle duality {n} (concept applying to matter and radiation)  :: lưỡng tính sóng-hạt
wax {n} (oily, water-resistant substance)  :: sáp
wax paper {n}  :: giấy nến, giấy sáp
waypoint {n} (any mapped reference point on a route)  :: tọa độ điểm, toạ độ điểm
way too {adv} (to a high degree)  :: rất [placed before the word to intensify], lắm [placed after the word to intensify], quá
we {pron} (the speaker(s) and the listener(s) (inclusive we: you and I))  :: chúng ta
we {pron} (the speakers, or the speaker(s) and other person(s) not being addressed (exclusive we: he or she or they and I))  :: chúng tôi [exclusive], chúng ta [inclusive]
weak {adj} (lacking in force or ability)  :: yếu
wealth {n} (riches; valuable material possessions)  :: tài phúc (財富)
weapon {n} (instrument of attack or defense in combat)  :: vũ khí (武器), binh khí (兵器)
weapon of mass destruction {acronym} (weapon causing large-scale death or destruction)  :: vũ khí hủy diệt hàng loạt
wear {v} (to have on (clothes))  :: mặc, [spectacles, earrings, etc.] đeo, [shoes] đi
weather {n} (state of the atmosphere)  :: thời tiết (時節)
weather forecast {n} (prediction of future weather)  :: dự báo thời tiết
weave {v} (to form something by passing strands of material over and under one another)  :: dệt
web {n} (any interconnected set of persons, places, or things)  :: mạng
web {n} (the World Wide Web (also spelled Web))  :: mạng
web browser {n} (a computer program used to navigate the World Wide Web)  :: trình duyệt
webcam {n} (video camera viewed over a network)  :: webcam
web page {n} (a single page in a website)  :: trang web
website {n} (a collection of pages on the World Wide Web)  :: trang mạng, trang thông tin điện tử
wed {v} (to join in matrimony)  :: cưới
wedding {n} (marriage ceremony)  :: đám cưới
wedding dress {n} (the clothing worn by a bride during a wedding ceremony)  :: soirée, xoa-rê
wedge {n} (simple machine)  :: nêm
Wednesday {n} (day of the week)  :: thứ tư
week {n} (period of seven days)  :: tuần
weekend {n} (break in the working week)  :: cuối tuần
weep {v} (to cry, shed tears)  :: khóc
weight {n} (force due to gravity)  :: trọng lượng (重量)
weird {adj} (deviating from the normal; bizarre)  :: kỳ quái
weird {adj} (having an unusually strange character or behaviour)  :: kỳ quái
welcome {adj} (whose arrival is a cause of joy)  :: được hoan nghênh
welcome {interj} (greeting given upon someone's arrival)  :: xin chào, chào, hoan nghênh, được tiếp đi ân cần
welcome {n}  :: sự chào , [1] sự hoan nghênh , lời chào , [2] lời hoan nghênh
welcome {v} (affirm or greet the arrival of someone)  :: [đến] chào, hoan nghênh
welder {n} (one who welds)  :: thợ hàn
well {adj} (in good health)  :: khỏe, mạnh
well {adv} (accurately; competently)  :: tốt, hay, khá
well {n} (hole sunk into the ground)  :: giếng
well-behaved {adj} (having good manners and acting properly)  :: ngoan
Wellington {prop} (capital of New Zealand)  :: Wellington
welt {n} (raised mark on the body)  :: lằn roi, lằn
welt {v} (to cause to have welts)  :: đánh nổi lằn
Wen {prop} (Chinese surname)  :: Ôn ()
Wenzhou {prop} (a city of China)  :: Ôn Châu
werewolf {n} (wolflike human)  :: người sói, ma sói
west {n} (compass point)  :: phía tây, hướng tây
West {prop} (Western world)  :: phưng tây, phương Tây
West Bank {prop} (territory)  :: Bờ Tây
West Bengal {prop} (state)  :: Tây Bengal
westerner {n} (inhabitant of Europe and North America)  :: người phưng tây
Western Europe {prop} (Western Europe)  :: Tây Âu
Western Hemisphere {prop} (hemisphere of the Earth)  :: tây bán cầu
westernization {n} (assimilation of the western culture)  :: sự Tây phương hoá (sự + 西方化)
Western Wall {prop} (ancient wall in Jerusalem, remnant of the Jewish Second Temple)  :: Bức tường Than Khóc
Westminster Abbey {prop} (large Gothic church)  :: tu viện Westminster
wet {adj} (of an object: covered with or impregnated with liquid)  :: ướt
wet wipe {n} (moistened piece of paper or cloth)  :: giấy ướt
whale {n} (large sea mammal)  :: cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư
whaling {n} (practice of hunting whales)  :: săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi
wharf {n} (man-made landing place)  :: bến tàu
what {interj} (expression of surprise)  ::
what {pron} (What? (interrogative pronoun))  ::
what about {adv} (used to ask someone to consider something or someone that they have apparently not considered)  :: còn, còn ... thì sao
what about {adv} (used to repeat a question)  :: còn
what a pity {phrase} (used to express regret)  :: tiếc quá, chán thế, chán nhỉ
what are you doing {phrase} (what are you doing)  :: bạn đang làm ? [generic, replace bạn with the appropriate pronoun]
what date is it today {phrase} (what date is it today?)  :: hôm nay ngày mấy?
what does XX mean {phrase} (what does XX mean?)  :: XX nghĩa là gì?
what do you know {phrase} (what a surprise)  :: ai dè
what goes around comes around {proverb} (actions have consequences)  :: ác giả ác báo
what goes around comes around {proverb} (the status returns to its original value)  :: gậy ông đập lưng ông
what is that {phrase} (what is that?)  :: cái này là gì?
what is your name {phrase} (what is your name?)  :: tên bạn là gì?; informal, but not casual; a general-purpose version; use with caution; tên anh là gì?; to a male who is the same age as the speaker; tên bà là gì?; formal; to a female who is older than the speaker; tên chị là gì?; informal; to a female who is the same age as or younger than the speaker; tên của con là gì?; from an adult to a child; tên em là gì?; to a female who is the same age as the speaker, or to a person who is younger than the speaker (such as a child); tên mày là gì?; informal, even rude or insulting; to a person younger than the speaker, or to a person held in low esteem; use with caution; tên ông là gì?; formal; to a male who is older than the speaker; (All these translations literally mean "Name belonging to you is what?")
what's your job {phrase} (what's your job?)  :: công việc của bạn ? [generic, replace bạn with the appropriate pronoun]
what the fuck {interj} (expressing astonishment)  :: quái gì vậy
what the fuck {interj} (expressing nonchalance)  :: thôi kệ, thôi
what the fuck {phrase} (An intensive form of what)  :: quái gì vậy
what the hell {phrase} (an intensive form of what)  :: éo biết, cái quái gì
what time is it {phrase} (what is the time of day?)  :: mấy giờ rồi?, bây giờ mấy giờ rồi?
wheat {n} (grain)  :: lúa mì
wheel {n} (a circular device facilitating movement or transportation)  :: bánh xe
wheel {n} (steering device in a vessel)  :: bánh lái
wheelbarrow {n} (a small cart)  :: xe đẩy
wheelchair {n} (chair)  :: xe lăn
Wheel of Fortune {prop} (television game show)  :: Chiec Non k Dieu
when {adv} (direct question)  :: khi nào, bao giờ
when {adv} (indirect question)  :: bao giờ
when {conj} (at such time as)  :: khi
when {conj} (at what time)  :: khi nào, khi, lúc nào, bao giờ
when {n} (the time)  :: khi nào
when in Rome, do as the Romans do {proverb} (behave as those around do)  :: nhập gia tùy tục, 入家隨俗 [literally: “enter house, follow customs”], nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc, 入家隨俗,入江隨曲 [literally: “enter the house, follow customs, enter river, follow bends”], nhập hương tùy tục
when the cat's away the mice will play {proverb} (in the absence of a controlling entity, subordinates will take advantage of circumstances)  :: vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
where {adv} (at what place; to what place; from what place)  :: ở đâu
where {adv} (in what situation)  :: ở đâu
where {conj} (at or in which place)  :: đâu
where {n} (the place in which something happens)  :: ở đâu
where are you from {phrase} (in which country or region were you born or raised)  :: bạn từ đâu đến?, bạn quê ở đâu?, bạn là người nước nào?
where do you live {phrase} (where do you live?)  :: [generic, replace bạn with the appropriate pronoun] bạn sống ở đâu?, bạn ở đâu?
where is the toilet {phrase} (where is the toilet?)  :: nhà vệ sinh ở đâu?, cầu tiêu ở đâu?
whether {conj} (if, whether or not)  :: dù ... hay
whether {conj} (introducing indirect questions)  :: có ... không
whetstone {n} (stone used to hone tools)  :: đá mài
which {determiner} ((interrogative) what, of those mentioned or implied)  :: nào
whip {n} (rod or rope)  :: roi
whirlwind {n} (a violent windstorm of limited extent characterised by an inward spiral motion of the air)  :: gió lốc
whisk {n} (kitchen utensil)  :: cái đánh trứng
whiskey {n} (alcoholic drink)  :: huých-ki, uytky, rượu uytky
whisper {n} (act of speaking in a quiet voice)  :: rì rầm, thì thầm
whisper {v} (to talk in a quiet voice)  :: nói thầm, thì thầm
whistle {n} (device used to make a whistling sound)  :: còi, tiếng hót, tiếng huýt
whistle {v} (to produce a whistling sound)  :: huýt, huýt sáo, huýt gió
white {adj} (bright and colourless)  :: trắng, bạch
white {n} (albumen)  :: lòng trắng
white {n} (Caucasian person)  :: người trắng, người bạch
white {n} (color/colour)  :: bạch, trắng
white dwarf {n} (white dwarf star)  :: sao lùn trắng
White House {prop} (the official residence of the President of the United States of America)  :: Nhà Trắng
white mulberry {n} (mulberry tree)  :: cây dâu trắng
White Sea {prop} (a sea to the northwest of Russia)  :: Biển Trắng
white tea {n} (drink)  :: trà trắng
whither {adv} (to which place)  :: đâu
whitish {adj} (somewhat white)  :: hơi trắng
who {pron} (who? (interrogative pronoun))  :: ai, ai nào, kẻ nào
who {pron} (who (relative pronoun))  ::
who are you {phrase} (who are you?)  :: bạn là ai? [bạn (you) should be replaced with an appropriate pronoun]
whole {adj} (entire)  :: toàn thể (全體), toàn bộ (全部)
whooping cough {n} (a contagious disease)  :: ho gà
whore {n} (prostitute)  :: đĩ, gái điếm
whose {determiner} (of whom (interrogative))  :: của ai
who would have thought it {phrase} (expression of surprise and incredulity)  :: ai dè?
why {adv} (for what reason)  :: sao, vì sao, tại sao
wick {n} (the porous cord that draws up liquid fuel for burning)  :: bấc, bấc đèn
wide {adj} (having a large physical extent from side to side)  :: rộng
widow {n} (woman whose spouse has died)  :: quả phụ (寡婦)
widower {n} (a man whose spouse has died and who has not remarried)  :: người góa vợ
width {n} (measurement of something from side to side)  :: chiều rộng
wife {n} (married woman)  :: vợ, người vợ, phu nhân
wig {n} (head of artificial hair)  :: bộ tóc giả
wikify {v} (to adapt (text) to a wiki, see also: wiki; -ify)  :: wiki hóa
Wikipedia {prop} (online encyclopedia)  :: Wikipedia
Wiktionary {prop} (the project overall or one of its component parts written in a certain language)  :: Wiktionary
wild boar {n} (Sus scrofa)  :: lợn rừng
wildfire {n} (rapidly spreading fire)  :: chất cháy
wild turkey {n} (Meleagris gallopavo)  :: [Western chicken] gà tây
will {n} (legal document)  :: chúc thư
will {v} (indicating future action)  :: sẽ
willow {n} (tree)  :: liễu
will you marry me {phrase} (marriage proposal)  :: lập gia đình tôi
win {v} (transitive: achieve victory in)  :: thắng, chiến thắng, thắng lợi
wind {n} (movement of air)  :: gió
window {n} (opening for light and air)  :: cửa sổ
windowpane {n} (piece of glass filling a window)  :: kính cửa sổ
windpipe {n} (trachea)  :: khí qun, khí quản (氣管)
windshield {n} (screen located in front of a vehicle to protect from wind and weather)  :: kính chắn gió
windy {adj} (accompanied by wind)  :: có gió
wine {n} (alcoholic beverage made from grapes)  :: rượu vàng, rượu vang
wing {n} (part of an animal)  :: cánh
Wing Chun {n} (A Chinese martial art.)  :: Vịnh Xuân quyền
winged bean {n} (legume)  :: đậu rồng
winner {n} (one who has won or often wins)  :: người chiến thắng
winter {n} (fourth season, marked by short days and lowest temperatures)  :: mùa đông (務冬), đông ()
winter melon {n} (fuzzy melon fruit)  :: bí đao
winter solstice {n} (the moment when the hemisphere is most inclined away from the sun)  :: đông chí (冬至)
wipe {n} (piece of cloth for wiping)  :: khăn lau, khăn chùi
wipe {v} (erase a computer disk)  :: xoá
wipe {v} (remove surface substance)  :: lau, chùi, lau sạch, chùi sạch
wire {n} (thin thread of metal)  :: dây, dây thép
wireless {adj} (not having any wires)  :: không dây
wireless {adj} (of or relating to wireless telegraphy)  :: không dây, vô tuyến
wisdom tooth {n} (rearmost molar in humans)  :: răng khôn
wise {adj} (showing good judgement)  :: khôn
wish {v} (to hope for an outcome)  :: cầu mong, muốn, mong, hy vọng
wish you well {v} (polite way of saying goodbye)  :: chúc may mắn
witch {n} (person who uses magic)  :: mụ phù thủy
with {prep}  :: bằng
with {prep} (in addition to)  :: với
with {prep} (in the company of)  :: với
withdraw {v} (extract (money from an account))  :: rút tiền
withered {adj} (shrivelled)  :: hom hem [of an old person]
without {prep} (not having)  :: không có
witness {n} (attestation of a fact or event)  :: nhân chứng
witness {n} (one who has a personal knowledge of something)  :: nhân chứng
wok {n} (large round pan)  :: cái xanh, chảo
wolf {n} (animal)  :: sói, chó sói
wolfberry {n} (fruit)  :: kỷ tử /杞子/, cẩu kỷ /枸杞/, cẩu kỷ tử /枸杞子/
wolfberry {n} (plant)  :: củ khởi
wolf cub {n} (young wolf)  :: gấu chó sói, con gấu chó sói
wolf in sheep's clothing {n} (a disguised danger)  :: sói đội lốt cừu, miệng nam mô bụng một bồ dao găm
wolverine {n} (Gulo gulo)  :: chồn Gulo
woman {n} (adult female person)  :: phụ nữ (婦女), đàn bà
womb {n} (uterus)  :: tử cung (子宮), dạ con
wonton {n} (Chinese dumpling)  :: hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn
wood {n} (substance)  :: gỗ
wood ear {n} (black fungus)  :: mộc nhĩ, mộc nhĩ đen, nấm mèo
woodlouse {n} (any species of suborder Oniscidea)  :: bọ đất, mọt ẩm
woodpecker {n} (bird in Picinae)  :: chim gõ kiến
woof {n} (sound of a dog)  :: gâu gâu
wool {n} (cloth or yarn)  :: len
wool {n} (hair of sheep, etc.)  :: len, lông
word {n} (unit of language)  :: lời, những lời, nhời, từ, tiếng, chữ
work {n} (labour, employment, occupation, job)  :: việc làm, công việc
work {v} (to do a specific task)  :: làm việc
worker {n} (person who performs labor)  :: công nhân
workers of the world, unite {phrase} (workers of the world, unite)  :: vô sản toàn thế giới, liên hiệp lại!, vô sản các nước, đoàn kết lại!
working class {n} (social class doing physical work)  :: giai cấp công nhân, giai cấp vô sản
workshop {n} (small manufacturing room)  :: xưởng
world {n} (human collective existence)  :: thế giới (世界)
world {n} (the Earth)  :: trái đất
world {n}  :: thế giới
World Exposition {n} (a regular international exposition)  :: triển lãm Thế giới
world's oldest profession {n} (a euphemism for prostitution)  :: gái làng chơi
World Trade Organization {prop} (World Trade Organization)  :: Tổ chức Thương mại Thế giới
worldview {n} (personal view of the world)  :: thế giới quan (世界觀)
world war {n} (a war involving the major nations of the world)  :: chiến tranh thế giới
World War I {prop} (war)  :: Chiến tranh thế giới thứ nhất
World War II {prop} (war from 1939 to 1945)  :: chiến tranh thế giới thứ hai
worldwide {adj} (affecting every place in the world)  :: toàn thế giới, toàn cục
worldwide {adv} (throughout the world)  :: trên toàn thế giới, toàn cục
worm {n} (animal)  :: giun
wormwood {n} (Artemisia absinthium)  :: ngải cứu
worry {v} (be troubled)  :: lo, lo lắng, lo ngại
wound {n} (injury)  :: vết thương
wrap {v} (to enclose completely in fabric, paper, etc)  :: bao, bao bọc
wrath {n} (great anger)  :: thịnh nộ
wrist {n} (wrist)  :: cổ tay
write {v} (record (data))  :: ghi
write {v} (to be the author of)  :: viết
write {v} (to form letters, etc.)  :: viết, ghi
write down {v} (to set something down in writing)  :: viết ra, ghi xuống
write-only {adj} (capable of being written but not read)  :: chỉ-ghi, chỉ ghi
writer {n} (person who writes; an author)  :: nhà văn
Wroclaw {prop} (a city in southwestern Poland)  :: Wrocław
wrong {adj} (immoral)  :: xấu, không tốt
wrong {adj} (incorrect)  :: sai, không đúng
Wu {prop} (Chinese surname)  :: Ngô (), Wu
Wu {prop} (one of the families of the Chinese language)  :: tiếng Ngô
Wuhan {prop} (a sub-provincial city in central China)  :: Vũ Hán
wushu {n} (martial art)  :: võ thuật (武術), vũ thuật (武術)
Wuxi {prop} (a city of China)  :: Vô Tích
wye {n} (name of the letter Y, y)  :: i dài, i-cờ-rét