User:Matthias Buchmeier/en-vi-l

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
{prop} (Chinese surname)  :: Lục
{prop} (Chinese surname)  :: ,
la {n} (syllable used in solfège to represent the sixth note of a major scale)  :: la
laboratory {n} (place where chemicals, drugs or microbes are prepared or manufactured)  :: phòng thí nghiệm
laboratory {n} (room, building or institution equipped for scientific research)  :: phòng thí nghiệm vi
labour {n} (work)  :: lao động (勞動)
lack {v} (be without, need, require)  :: thiếu
lactose {n} (disaccharide sugar of milk and dairy products)  :: đường sữa, lactoza
ladder {n} (climbing tool)  :: thang
ladle {n} (deep-bowled spoon with a long, usually curved, handle)  :: cái môi, cái giá
lady {n} (polite term referring a woman)  :: phụ nữ
lady {n} (woman of breeding and authority)  :: phu nhân, thưa phu nhân
ladybird {n} (member of Coccinellidae)  :: bọ cánh cứng
lagoon {n} (shallow body of water)  :: phá
Lagrange point {n} (a point in an the orbital configuration)  :: điểm Lagrange
lake {n} (body of water)  :: hồ ()
lakh {num} (one hundred thousand)  :: ức
lamb {n} (young sheep)  :: cừu con, cừu non
lamp {n} (device producing light)  :: đèn, đèn điện
lampshade {n} (cover over a lamp)  :: chụp đèn, tán đèn, chao đèn
land {n} (part of Earth that is not covered by oceans or other bodies of water)  :: đất
-land {suffix} (territory, country or region (suffix))  :: nước
land {v} (to descend to a surface, especially from the air)  :: hạ cánh
land mine {n} (mine that is placed on land)  :: mìn
landscape {n} (portion of land or territory)  :: phong cảnh, cảnh sắc
language {n} (body of words used as a form of communication)  :: tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói [verbal]
language {n} (computer language, see also: computer language)  :: ngôn ngữ, ngôn ngữ máy tính
language {n} (nonverbal communication)  :: ngôn ngữ
language {n} (vocabulary of a particular field)  :: ngôn ngữ, biệt ngữ, từ vựng, thuật ngữ
language exchange {n} (language exchange)  :: trao đổi ngôn ngữ
language family {n} (set of languages)  :: ngữ hệ, hệ ngôn ngữ
langur {n} (group in the subfamily Colobinae)  :: voọc
lanthanum {n} (metallic element)  :: lantan
Lanzhou {prop} (a city of China)  :: Lan Châu
Lao {adj} (of, from, or pertaining to Laos, the people or their language)  :: Lào
Lao {n} (person)  :: người Lào
Lao {prop} (language)  :: tiếng Lào
Lao People's Democratic Republic {prop} (country in Southeast Asia (official name))  :: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Laos {prop} (country in Southeast Asia)  :: Lào, nước Lào
Laozi {prop} (influential Chinese philosopher and founder of Taoism)  :: Lão Tử (老子)
lapis lazuli {n} (precious blue stone)  :: đá da trời
laptop {n} (computing: a laptop computer)  :: máy tính xách tay, laptop
larb {n}  :: lạp
larch {n} (a coniferous tree)  :: thông rụng lá
large {adj} (of greater size, see also: big)  :: rộng
lark {n} (bird)  :: chim chiền chiện
larynx {n} (the organ)  :: thanh quản
laser {n} (device producing beam of light)  :: la-de
last {adj} (Final)  :: cuối cùng
last year {adv} (year before this one)  :: năm ngoái, năm rồi
late {adj} (near the end of a period of time)  :: muộn
late {adj} (not arriving until after an expected time)  :: trể
Latin {adj} (of ancient Rome)  :: La Mã
Latin {adj} (of/from Latin America)  :: Mỹ Latinh, latino
Latin {adj} (of the language)  :: (tiếng) Latinh
Latin {adj} (of the script)  :: chữ Latinh
Latin {n} (person native to ancient Rome or its Empire)  :: người La Mã
Latin {n} (person who is descended from the ancient Romans)  :: người gốc La Mã
Latin {prop} (language of the ancient Romans)  :: tiếng Latinh, Latinh
Latin America {prop} (parts of the Americas which speak Spanish or Portuguese)  :: Mỹ Latinh
Latinization {n} (act or process of Latinizing)  :: Latinh hóa
latitude {n} (angular distance north or south from the equator)  :: vĩ độ
latitude {n} (imaginary line parallel to the equator)  :: vĩ tuyến
laud {v} (to praise, to glorify)  :: khen ngợi
laugh {v}  :: cười
laugh {v} (show mirth by peculiar movement of the muscles of the face and emission of sounds)  :: cười
laughter {n} (sound (as) of laughing)  :: sự cười, tiếng cười
laughter {n}  :: tiếng cười
laundry {n} (laundering; washing)  :: giặt giạ, giặt giũ
laundry {n} (place or room where laundering is done)  :: phòng giặt là, tiệm giặt là
laundry {n} (that which needs to be laundered)  :: quần áo đã giặt là
lava {n} (melted rock)  :: lava, dung nham (熔岩)
law {n} (body of rules from the legislative authority)  :: pháp luật (法律)
law {n} (observed physical behavior)  :: định luật
law {n} (written or understood rule)  :: pháp luật (法律), luật pháp
lawn {n} (ground covered with grass)  :: bãi cỏ
lawrencium {n} (chemical element)  :: lorenxi
lawyer {n} (professional person authorized to practice law)  :: luật sư
lay {v} (to deposit an egg)  :: đẻ trứng
Lazio {prop} (Italian region)  :: Lazio
lazy {adj} (unwilling to work)  :: lười biếng, lười
lazybones {n} (person who is lazy)  :: kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
lead {n} (chemical element)  :: chì
leader {n} (one having authority)  :: lãnh đạo (領導)
leaf {n} (part of a plant)  ::
League of Nations {prop} (International organization)  :: Hội Quốc Liên
leak {v} (to allow fluid to escape or enter)  :: làm rò rỉ
leak {v} (to reveal secret information)  :: tiết lộ
leap {n} (distance traversed by a leap)  :: quãng cách nhảy qua
leap {n} (significant move forward)  :: thành tích, tiến bộ
leap {n} (the act of leaping)  :: bước nhảy, sự nhảy, việc nhảy
leap {v} (to jump)  :: nhảy (lên, qua, ...)
learn {v} (to acquire knowledge or ability)  :: học (), học tập (學習)
least common multiple {n} (in math)  :: bội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất
leather {n} (material produced by tanning animal skin)  :: da thuộc
leave {v} (To depart from, end one's connection or affiliation with)  :: bỏ
leave {v} (To depart (intransitive))  :: rời khỏi
lector {n} (lay person who reads aloud certain religious texts)  :: người đọc kinh, thầy đọc kinh, thầy đọc sách
lecture {n} (a spoken lesson)  :: bài giảng
leech {n} (annelid)  :: đỉa
leek {n} (vegetable)  :: tỏi tây
left {adj} (the west side of the body when one is facing north)  :: trái
left {adv} (on the left side)  :: ở bên trái
left {n}  :: trái, [1] phía bên trái, [2] cánh tả
left-wing {adj} (supporting political change)  :: cánh tả
leg {n} (lower limb from groin to ankle)  :: chân
legalise {v} (make legal)  :: hợp pháp hoá (合法化)
legalization {n} (process of making something legal)  :: sự hợp pháp hoá (sự + 合法化)
legend {n} (any person of extraordinary accomplishment)  :: huyền thoại
legend {n} (key to the symbols and color codes on a map)  :: chú giải
legend {n} (story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events)  :: truyền thuyết, huyền thoại
legislator {n} (who creates or enacts laws)  :: người làm luật, người lập pháp
leishmaniasis {n} (pathology)  :: bệnh do leishmania
lemon {adj} (having the colour/color of lemons)  :: màu chanh
lemon {adj} (having the flavour/flavor and/or scent of lemons)  :: () vị chanh /flavor/, (mùi) chanh /scent/
lemon {n} (citrus fruit)  :: quả chanh, chanh
lemon {n} (colour/color)  :: màu chanh
lemon {n} (defective item)  :: [noun +] vô dụng
lemon {n} (taste)  :: vị chanh
lemon {n} (tree)  :: cây chanh
lemongrass {n} (species of grass of the genus Cymbopogon)  :: sả
lemur {n} (strepsirrhine primate of the infraorder Lemuriformes, superfamily Lemuroidea)  :: vượn cáo
length {n} (distance from end to end)  :: chiều dài
Lenin {prop} (a Russian revolutionary and politician)  :: Lê nin, Lenin, Lênin
Leninism {n} (the political philosophy named after Vladimir Lenin)  :: chủ nghia Lê-nin
lens {n} (object focusing or defocusing the light passing through it)  :: thấu kính
Lent {prop} (period of penitence for Christians before Easter)  :: Mùa Chay
lentil {n} (seed used as food)  :: đậu lăng
Leo {prop} (constellation)  :: Sư Tử
leopard {n} (a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus)  :: báo, beo, cọp gấm
leprosy {n} (infectious disease caused by infection by Mycobacterium leprae)  :: phong cùi
lesbian {adj} (between two women; pertaining to female homosexuality)  :: đồng tính
lesbian {adj} (of a woman: preferring female partners)  :: đồng tính
lesbian {n} (female homosexual)  :: người đồng tính nữ
Lesotho {prop} (country in Southern Africa)  :: Lesotho
less {adj}  :: ít hơn
-less {suffix} (lacking (suffix))  :: cây đinh không
lesson {n} (section of learning or teaching)  :: bài, bài học
lesson {n} (something learned)  :: bài học
lesson {n} (something that serves as a warning or encouragement)  :: bài học
let {v} (to allow)  :: trở [literally: to give], để
let's {v} (let us; forming first-person plural imperative)  :: hãy
let's go {interj} (hurry up)  :: mau lên, nhanh lên
let's go {interj} (imperative)  :: hãy đi
letter {n} (letter of the alphabet)  :: chữ cái
letter {n} (written message)  :: thư
let there be light {phrase} (let there be light)  :: phải có sự sáng
lettuce {n} (an edible plant, Lactuca)  :: rau diếp
leukocyte {n} (a white blood cell)  :: bạch huyết cầu (白血球)
lever {n} (rigid piece)  :: đòn bẩy
leveret {n} (a young hare)  :: thỏ con, con thỏ con
lexical item {n} (term that acts as a unit of meaning)  :: đơn vị từ vựng
lexicography {n} (art or craft of writing dictionaries)  :: từ điển học (詞典學)
Lhasa {prop} (Capital of Xizang (Tibet))  :: Lhasa
Li {prop} (Li: the Chinese surname)  :: ()
Liaoning {prop} (province of China)  :: Liêu Ninh
liar {n} (one who tells lies)  :: kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu
libation {n} (act of pouring a liquid as a sacrifice)  :: sự rảy ra
liberalism {n} (a political movement)  :: chủ nghĩa tự do (主義自由)
liberalism {n} (the quality of being liberal)  :: chủ nghĩa tự do (主義自由)
liberate {v} (to free)  :: giải phóng (解放)
liberation {n} (act of liberating or the state of being liberated)  :: giải phóng (解放), sự giải phóng
Liberia {prop} (country in Western Africa)  :: Liberia
librarian {n} (the manager of a library)  :: thủ thư
library {n} (institution which holds books etc.)  :: thư viện
library {n}  :: thư viện, phòng đọc sách
license {n} (legal document giving official permission to do something)  :: giấy phép, bằng
lid {n} (top or cover)  :: nắp
lie {n} (intentionally false statement)  :: lời nói dối
lie {v} (be in horizontal position)  :: nằm
lie {v} (tell an intentional untruth)  :: nói dối
Liechtenstein {prop} (Principality of Liechtenstein)  :: Liechtenstein
life {n} (the essence of the manifestation and the foundation of the being)  :: sinh hoạt, sanh hoạt
life {n} (The state between birth and death)  :: đời sống
life {n} (the subjective and inner manifestation of the individual)  :: sinh hoạt
life insurance {n} (form of insurance)  :: bảo hiểm nhân thọ
lift {n} (mechanical device for vertically transporting goods or people)  :: thang máy
lift {n} (the act of transporting someone in a vehicle)  :: đi nhờ
ligament {n} (band of strong tissue that holds the bones of an animal in position)  :: dây chằng
ligand {n} (Something that binds to another chemical entity)  :: phối tử
light {adj} (coffee: served with extra milk or cream)  :: nhẹ, [extra milk] nhiều sữa , [extra cream] nhiều kem
light {adj} (having light)  :: sáng, sáng sủa
light {adj} (lightly-built)  :: nhẹ, [indicates speed due to lightness] nhanh nhẹn
light {adj} (low in fat, calories, alcohol, salt, etc.)  :: [low in alcohol] nhẹ
light {adj} (of little significance)  :: tầm thường
light {adj} (of low weight)  :: nhẹ, nhẹ nhàng
light {adj} (pale in colour)  :: nhạt
light {n} (electromagnetic waves)  :: ánh sáng, ánh
light {n} (flame or something used to create fire)  :: lửa
light {n} (point of view)  :: ["see [someone] in a good light"=nhìn đến ai một cách đẹp] cách, trạng thái
light {n} (source of illumination)  :: đèn
light {v} (alight)  :: xuống
light {v} (to find by chance)  :: tình cờ gặp
light {v} (to illuminate)  :: chiếu sáng, rọi sáng , soi sáng
light {v} (to start (a fire))  :: đốt, thắp, châm, nhóm
light bulb {n} (evacuated glass bulb containing a metal filament that produces light)  :: bóng đèn
lighter {n} (fire making device)  :: bật lửa
lightfast {adj} (resistant to fading)  :: bền
lighthouse {n} (building containing a light to warn or guide ships)  :: hải đăng
lightning {n} (flash of light)  :: chớp, tia chớp
lightspeed {n} (the speed of light)  :: tốc độ ánh sáng
light year {n} (astronomical distance)  :: năm ánh sáng
Lijiang {prop} (a city of China)  :: Lệ Giang
like {prep} (similar to)  :: như
like {v} (enjoy)  :: thích
like {v} (find attractive)  :: thích
like father, like son {proverb} (a son will have traits similar to his father)  :: Cha nào con đó
like water off a duck's back {adv} (adjective and adverb: without effects; in a manner having no effect)  :: như nước đổ đầu vịt, như nước đổ lá khoai, như nước đổ lá môn
lily {n} (flower in the genus Lilium)  :: hoa bách hợp
limb {n} (major appendage of human or animal)  :: chân tay
lime {adj} (containing lime or lime juice)  :: vôi
limestone {n} (abundant rock of marine and fresh-water sediments)  :: đá vôi
limited liability company {n} (type of company)  :: công ty trách nhiệm hữu hạn
limitless {adj} (without limits; boundless)  :: vô bờ
line {n} (path through two or more points, threadlike mark)  :: đường
linear algebra {n} (branch of mathematics)  :: đại số tuyến tính
lingerie {n} (women's underwear or nightclothes)  :: đồ lót
linguist {n} (one who studies linguistics)  :: nhà ngôn ngữ học
linguistics {n} (scientific study of language)  :: ngôn ngữ học
lingzhi {n} (mushroom)  :: nấm linh chi
Linyi {prop} (a prefecture-level city in China)  :: Lâm Nghi
lion {n} (big cat Panthera leo)  :: sư tử (獅子)
lioness {n} (female lion)  :: sư tử cái
lip {n} (fleshy protrusion framing the mouth)  :: môi
lipstick {n} (make-up for the lips)  :: cây son, son môi
liqueur {n} (a flavored alcoholic beverage)  :: rượu mùi
liquid {adj} (fluid; not solid and not gaseous)  :: nước, lỏng
liquid {n} (substance that is liquid)  :: nước, chất lỏng
Lisbon {prop} (capital of Portugal)  :: Lisboa
lisp {n} (The habit or an act of lisping.)  :: sự nói ngọng
lisp {v} (to pronounce the sibilant letter ‘s’ imperfectly)  :: nói ngọng
list {n} (enumeration or compilation of items)  :: danh sách
listen {v} (to accept advice or obey instruction)  :: nghe theo, tuân theo, vâng lời
listen {v} (to expect or wait for a sound)  :: chờ đợi, chờ, đợi cho
listen {v} (to hear (something))  :: nghe, để ý đến
listen {v} (to pay attention to a sound)  :: nghe, lắng nghe
literature {n} (body of all written works)  :: văn chương, văn học
lithium {n} (chemical element)  :: lithi, liti
lithium hydride {n} (chemical compound, LiH)  :: hiđrua liti
Lithuania {prop} (country)  :: Lítva
litre {n} (unit of fluid measure)  :: lít
little {adj} (small in size)  :: tiểu /Sino-Vietnamese, rare/, nhỏ
little {adv} (not much)  :: ít
little brother {n} (a sibling's younger brother)  :: em trai
little by little {adv} (a small amount at a time)  :: dần dần
little finger {n} (outermost and smallest finger of the hand)  :: ngón út, ngón tay út
Little Red Riding Hood {prop} (a folktale)  :: cô bé quàng khăn đỏ
little sister {n} (a sibling's younger sister)  :: em gái
Liuzhou {prop} (a city of China)  :: Liễu Châu
live {v} (be alive)  :: sống
live {v} (have permanent residence)  :: , sống
liver {n} (organ of the body)  :: gan ()
livermorium {n}  :: livermori
lizard {n} (Reptile)  :: con thằn lằn, thằn lằn
Ljubljana {prop} (Capital city of Slovenia)  :: Ljubljana
loan {n}  :: tiền cho mượn
loan {v} (to lend)  :: cho mượn
loanword {n} (word taken from another language)  :: từ vay mượn, từ du nhập
lobster {n} (crustacean)  :: tôm hùm, tôm rồng
local {adj} (of a nearby location)  :: địa phương (地方)
location {n} (place)  :: vị trí, địa điểm
locative case {n} (case used to indicate place, or the place where)  :: giới cách
lock {n} (something used for fastening)  :: khóa, ổ khóa
locksmith {n} (lock maker)  :: thợ sửa ống khóa
locust {n} (type of grasshopper)  :: con châu chấu
loess {n} (sediment of eolian origin)  :: hoàng sa
loganberry {n} (raspberry-blackberry hybrid berry)  :: thực quả mâm xôi
logarithm {n} (for a number x, the power to which a given base number must be raised in order to obtain x)  :: đối số (對數), lôga, lôgarit, lô-ga-rít
logic {n} (method of human thought)  :: luận lý (論理)
logo {n} (symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of an entity)  :: biểu trưng, logo
log out {v} (to exit an account in a computing system)  :: đăng xuất
-logy {suffix} (branch of learning)  :: học ()
London {prop} (in the United Kingdom)  :: Luân Đôn
loneliness {n} (condition of being lonely)  :: sự cô đơn
long {adj} (having great duration)  :: lâu
long {adj} (having much distance from one point to another)  :: dài
long ago {adv} (at a time in the distant past)  :: ngày xửa ngày xưa, ngày xưa
longan {n} (fruit)  :: nhãn
longan {n} (tree)  :: nhãn
longevity {n} (the quality of being long-lasting, especially of life)  :: sự sống lâu
longitude {n} (angular distance)  :: kinh độ
long live {v} (prosper)  :: (...) vạn tuế (萬歲)
long time no see {interj} (idiomatic: I (or we) have not seen you for a long time)  :: lâu quá không gặp, lâu rồi không gặp
Longyearbyen {prop} (settlement)  :: Longyearbyen
look {v} (to try to see)  :: nhìn
look for {v} (search; seek)  :: tìm, tìm kiếm
looks {n} (appearance)  :: vẻ,
loom {n} (weaving frame)  :: khung cửi
loose {adj} (not fixed tightly)  :: rộng
loquat {n} (fruit)  :: nhót tây
Los Angeles {prop} (largest city in California)  :: Lốt An giơ lét
lose {v} (cause (something) to cease to be in one's possession or capability)  :: mất
lose {v} (have (somebody of one's kin) die)  :: mất, băng hà
lose {v} ((transitive) fail to win)  :: thua
lose face {v} (lose respect of others)  :: mất mặt
loss {n} (instance of losing)  :: mất
lost {adj}  :: bị mất
lottery {n} (scheme for the distribution of prizes by lot or chance)  :: xổ số
lotus {n} (flower, Nelumbo)  :: Họ Sen, hoa sen, liên ()
loudspeaker {n} (transducer)  :: loa
louse {n} (insect)  :: con rận
love {n} (darling or sweetheart)  :: cưng, người yêu
love {n} (romantic feelings)  :: tình yêu, lãng mạn
love {n} (strong affection)  :: tình yêu
love {n} (zero)  :: không
love {v} (be strongly inclined towards doing)  :: yêu
love {v} (care about; will good for)  :: yêu
love {v} ((euphemistic): to have sex with)  :: yêu
love {v} (have a strong affection for)  :: yêu
lovely {adj} (Beautiful; charming; very pleasing in form, looks, tone, or manner.)  :: dễ thương
lover {n} (one who loves another person)  :: người yêu (𠊛𢞅)
lover {n} (sexual partner)  :: người tình bạn tình (𠊛𢞅)
love song {n} (song about love)  :: tình ca, tình khúc
love triangle {n} (situation in which two people vie for the love of a third)  :: tình tay ba
low {adj} (in a position comparatively close to the ground)  :: thấp
lowest common denominator {n} (smallest multiple of several denominators)  :: mẫu chung nhỏ nhất, mẫu số chung nhỏ nhất
loyal {adj} (firm in allegiance to a person or institution)  :: trung thành
luck {n} (something that happens to someone by chance)  :: may mắn, vận may, vận
lucky {adj} (being good by chance)  :: may, may mắn
lucky {adj} (of people, having good fortune)  :: may, may mắn
luggage {n} (traveller's containers)  :: hành lý (行李)
Luhansk People's Republic {prop} (secessionist state in Luhanshchyna, the Ukraine)  :: Cộng hòa Nhân dân Lugansk
Luke {prop} (evangelist)  :: Luca [Catholic], Lu-ca [Protestant]
Luke {prop} (gospel of Luke)  :: Luca [Catholic], Lu-ca [Protestant]
lukewarm {adj} (not very enthusiastic)  :: thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững
lukewarm {adj} (temperature)  :: ấm, âm ấm
lullaby {n} (a soothing song to lull children to sleep)  :: hát ru
lumbago {n} (lumbar-region backache, see also: backache)  :: y chứng đau lưng
lunar calendar {n} (a calendar that measures the passage of the year according to the phases of the moon)  :: âm lịch (陰暦)
lunar eclipse {n} (when the Earth casts its shadow over the Moon)  :: nguyệt thực
Lunarian {n} (imaginary inhabitant of the Moon)  :: người Mặt Trăng
lunch {n} (meal around midday)  :: bữa trưa, bữa ăn trưa
lunch {v} (to eat lunch)  :: ăn trưa
lunchbox {n} (container for transporting meals)  :: hộp cơm
lung {n} (organ that extracts oxygen from the air)  :: phổi
lung cancer {n} (cancer of the lung(s))  :: ung thư phổi
lungi {n} (garment)  :: khăn quấn
Luoyang {prop} (a city in China)  :: Lạc Dương
lust {n} (strong desire, especially of a sexual nature)  :: dâm
luster {n} (refinement, polish or quality)  :: ánh
lustful {adj} (full of lust)  :: dâm
lute {n} (stringed instrument)  :: đàn luýt
lutetium {n} (chemical element with atomic number of 71)  :: Luteti
luthier {n} (a person who, or a business which, makes or repairs stringed wooden musical instrument)  :: thợ làm đàn
Luxembourg {prop} (country, city, province, district)  :: Luxembourg
luxurious {adj} (being very fine and comfortable)  :: sang trọng
lychee {n} (fruit)  :: (trái / quả) vải
lychee {n} (tree)  :: (cây) vải
lye {n}  :: nước gio
lymph node {n} (filtrating oval bodies of the lymphatic system)  :: hạch bạch huyết, hạch lympho
lynx {n} (wild cat)  :: Chi Linh miêu
lyrics {n} (the words to a song)  :: thơ tình
lysosome {n} (digestive organelle)  :: tiêu thể