User:Matthias Buchmeier/en-vi-s

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
sabotage {n} (deliberate action of subversion, obstruction, disruption, destruction)  :: phá hoại
sacramental {n} (an object or action which spiritually aids its faithful users)  :: á bí tích
sacred {adj} (made holy)  :: thánh (), thần thánh
sacrifice {v} (to offer as a gift to a deity)  :: hy sinh (犧牲)
sad {adj} (feeling sorrow)  :: buồn
sadness {n} (state/emotion)  :: buồn, sự buồn rầu
saiga {n} (antelope)  :: linh dương saiga
Saigon {prop} (former name of Ho Chi Minh City)  :: Sài Gòn (西貢)
sail {n} (a piece of fabric attached to a boat)  :: buồm
sailing ship {n} (type of ship)  :: thuyền buồm
saint {n}  :: thánh
Saint Petersburg {prop} (city)  :: Sankt-Peterburg
Saint Valentine's Day {prop} (Saint Valentine's Day)  :: ngày lễ Tình Nhân
sake {n} (Japanese rice wine)  :: sake
Sakhalin {prop} (island in Russia)  :: Sakhalin
sakura {n} (blossom of the Japanese cherry tree)  :: hoa anh đào
sakura {n} (Japanese cherry tree)  :: anh đào Nhật Bản, anh đào
salary {n} (fixed amount of money paid on monthly or annual basis)  :: lương
sale {n} (exchange of goods or services for currency or credit)  :: sự bán
salesperson {n} (salesman or saleswoman)  :: người bán hàng
saliva {n} (liquid secreted into the mouth)  :: nước bọt
salmon {n} (fish)  :: cá hồi
salt {n} (sodium chloride)  :: muối
salvation {n} (the process of being saved (religion))  :: sự cứu rỗi
Samara {prop} (city in Russia)  :: Samara
samarium {n} (chemical element)  :: samari
Sambo {prop} (martial art)  :: xam-bô, xăm bô
same {adj} (not different as regards self; identical)  :: giống nhau, như nhau, cùng một, một thứ
same {pron} (the identical thing)  :: giống như vậy
samsara {n}  :: luân hồi
samurai {n} (feudal Japanese warrior)  :: xamurai, samurai, võ sĩ (武士), [rare] thị ()
sand {n} (finely ground rock)  :: cát
sandal {n} (type of footwear)  :: dép, dép quai hậu
sandstone {n} (sand/clay sedimentary rock)  :: sa thạch
sandstorm {n} (strong wind carrying clouds of sand)  :: bão cát
sandwich {n} (snack consisting of two slices of bread)  :: bánh mì /also means "bread"/, bánh mì kẹp, xăng duych /rare/
sandwich {v} (to place one item between two other, usually flat, items)  :: kẹp, khoác
Sanskrit {prop} (language)  :: tiếng Phạn
Santa Claus {prop} (A modern mythological figure)  :: ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel
Sanya {prop} (a city in China)  :: Tam Á
saola {n} (ruminant)  :: sao la
sapodilla {n} (fruit)  :: hồng xiêm
sapphire {n} (gem)  :: xa-phia
Sapporo {prop} (a city of Japan)  :: 札幌 /Trát Hoảng/
Saratov {prop} (city)  :: Saratov
Sarkozy {prop} (surname)  :: Sarkozy
Satan {prop} (the Devil)  :: Satan
satay {n} (dish)  :: satê
satellite {n} (man-made apparatus designed to be placed in orbit around a celestial body)  :: vệ tinh (衛星), vệ tinh nhân tạo
satisfy {v} (to meet needs, to fulfill)  :: thỏa mãn
Saturday {n} (day of the week)  :: thứ bảy
sauce {n} (liquid condiment)  :: xốt [sauce used for dressing a dish], nước chấm [thin dip], tương [thick tip]
saucepan {n} (deep cooking vessel)  :: cái soong, cái nồi, cái chảo
Saudi Arabia {prop} (country in the Middle East)  :: Ả Rập Saudi, Ả Rập Xê Út
sauerkraut {n} (a dish made by fermenting finely chopped cabbage)  :: món dưa cải bắp
sausage {n} (for slicing)  :: xúc xích
savage {n} (uncivilized or feral person)  :: người dã man
saw {n} (tool)  :: cưa, cái cưa
saw {v} (cut with a saw)  :: cưa
saxophone {n} (a musical instrument of the woodwind family)  :: xacxô, xắc xô
say {v} (to pronounce)  :: nói
say goodbye {v} (wish someone farewell upon their leaving)  :: chia tay
scabbard {n} (the sheath of a sword)  :: vỏ, bao kiếm
scabies {n} (an infestation of parasitic mites, Sarcoptes scabiei)  :: bệnh ghẻ
scales {n} (device for weighing goods for sale)  :: cái cân
scallop {n}  :: con điệp
scandium {n} (chemical element)  :: scandi
scar {n} (a permanent mark on the skin sometimes caused by the healing of a wound)  :: sẹo, vết sẹo
scared {adj} (afraid, frightened)  :: sợ hãi
scarf {n} (long garment worn around the neck)  :: khăn choàng cổ
scarlet {n} (colour)  :: đĩ
scenario {n} (outline of the plot of a dramatic or literary work)  :: truyện phim, kịch bản
scent {n} (distinctive odour or smell)  :: mùi
schnapps {n} (alcoholic liquor)  :: rượu sơnap
scholarship {n} (study allowance)  :: học bổng
school {n} (an institution dedicated to teaching and learning)  :: trường, trường học
school {n} (college or university)  :: trường, đại học, trường đại học
Schrödinger's cat {prop} (thought experiment)  :: con mèo của Schrödinger
science {n} (collective discipline of learning acquired through the scientific method)  :: khoa học (科學)
science {n} (fact of knowing something)  :: trí thức, kiến thức
science {n} (knowledge gained through study or practice)  :: trí thức, kiến thức
science {n} (particular discipline or branch of learning)  :: ngành khoa học , môn khoa học
scientific {adj} (of or having to do with science)  :: khoa học
scientist {n} (one whose activities make use of scientific method)  :: nhà khoa học
scissors {n} (tool used for cutting)  :: kéo
scorpion {n} (any of various arachnids of the order Scorpiones)  :: bò cạp
Scotch tape {prop} (adhesive tape)  :: băng dính
screen {n} (informational viewing area)  :: màn, màn ảnh [cinema]
screen {n} (viewing area of a movie)  :: màn ảnh
screenwriter {n} (one who writes for the screen)  :: nhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bản
screw {n} (fastener)  :: ốc vít
screwdriver {n} (tool)  :: chìa vít, tuộc vít
scribble {v} (to write or draw carelessly and in a hurry)  :: viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
scroll bar {n} (graphical widget)  :: thanh trượt
scrotum {n} (the bag of the skin and muscle that contains the testicles)  :: bìu dái
Sculptor {prop} (constellation)  :: nhà điêu khắc
sculpture {n} (art of sculpting)  :: điêu khắc
sea {n} (body of water)  :: biển, hải (), pei
sea cucumber {n} (sea cucumber)  :: hải sâm
seagull {n} (bird of the family Laridae)  :: hải âu, mòng biển, mòng bể
sea horse {n} (fish)  :: cá ngựa, hải mã (海馬)
seal {n} (pinniped)  :: dấu niêm
Sea of Japan {prop} (Asian sea)  :: biển Nhật Bản
search {v} ((followed by "for") to look thoroughly)  :: tìm kiếm, tìm
search {v} (to look throughout (a place) for something)  :: tìm, tìm kiếm
seashell {n} (shell)  :: vỏ sò
season {n} (quarter of a year)  :: mùa
seasoning {n} (Cooking ingredient)  :: đồ gia vị
seat {n}  :: ghế
seaweed {n} (marine plants and algae)  :: tảo biển
secession {n} (The act of seceding)  :: sự ra khỏi, sự ly khai
second {adj} (second (numeral))  :: thứ, hai, thứ nhì
second {adj} (that which comes after the first)  :: (cái, vật, chiếc...) thứ hai
second {n} (attendant of a duel or boxing match standing in for a contestant)  :: (người) phụ tá, người săn sóc
second {n} (one who agrees in addition)  :: người ủng hộ , người tán thành
second {n} (short, indeterminate amount of time)  :: giây lát, một chốc , một lúc
second {n} (SI unit of time)  :: giây
second {n} (unit of angular measure)  :: [[[góc]]] giây
second {v} (to agree as a second person)  :: ủng hộ, tán thành
second base {n} (the base opposite home plate)  :: chốt hai
secret {adj} (being or kept hidden.)  :: bí mật (祕密)
secret {n} (knowledge that is hidden)  :: bí mật (祕密), điều bí mật
secretary {n} (person keeping records and handling clerical work)  :: thư ký
sect {n} (religious movement)  :: tông phái (宗派)
sectarianism {n} (rigid adherence to a particular sect, party or denomination)  :: chủ nghĩa bè phái
sedan {n} (enclosed chair carried by porters)  :: kiệu ()
sedative {n} (an agent or drug that sedates)  :: làm dịu
seduction {n} (act of seducing)  :: sự quyến rũ, sự dụ dỗ
see {v} (perceive with the eyes)  :: nhìn thấy, xem xét, thấy, xem
seed {n} (fertilized grain)  :: hột, hạt
seeing is believing {proverb} (you need to see something to believe it)  :: bách văn bất như nhất kiến (百聞不如一見)
seek {v} (to try to find)  :: tìm, tìm kiếm
seem {v} (to appear)  :: dường như, có vẻ như
see you {phrase} (see you later)  :: hẹn gặp lại
see you later {phrase} (goodbye)  :: gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại
seldom {adv} (infrequently, rarely)  :: ít khi
Selenite {n} (inhabitant of the Moon)  :: người Mặt Trăng
selfie {n} (photographic self-portrait)  :: ảnh tự sướng, hình tự sướng
self-respect {n} (knowledge of one's own worth)  :: lòng tự trọng
self-respecting {adj} (having self-respect)  :: tự trọng
sell {v}  :: bán
sell {v} (to agree to transfer goods or provide services)  :: bán
sell like hot cakes {v} (to sell quickly)  :: bán chạy như tôm tươi
semantics {n} (science of the meaning of words)  :: ngữ nghĩa học
semen {n} (male reproductory fluid)  :: tinh dịch
semester {n} (half of school year)  :: học kỳ (學期), sáu tháng
semibreve {n} (whole note)  :: nốt tròn
semiconductor {n} (substance with electrical properties)  :: chất bán dẫn
semifinal {n} (competition)  :: bán kết
send {v} (make something go somewhere)  :: gửi
Senegal {prop} (Republic of Senegal)  :: Sénégal
Senkaku Islands {prop} (islands)  :: quần đảo Senkaku, quần đảo Điếu Ngư, quần đảo Điếu Ngư Đài
sensual {adj} (inducing pleasurable or erotic sensations)  :: xác thịt, nhục dục
sentence {n} (grammatically complete series of words consisting of a subject and predicate)  :: câu
Seoul {prop} (capital of South Korea)  :: Xơ-un, Xê-un, Seoul
separatism {n} (separatism)  :: chủ nghĩa phân lập
seppuku {n} (ritual suicide by disembowelment)  :: thiết phúc, seppuku
Serbia {prop} (a country in southeastern Europe)  :: Serbia
Serbian {prop} (the standardized variety of Serbo-Croatian)  :: tiếng Xéc-bi
serf {n} (semifree peasant)  :: nông nô (農奴)
seriously {adv} (in a serious or literal manner)  :: nghiêm túc
serum {n} (blood serum)  :: huyết thanh (血清)
server {n} (computing: a computer dedicated to running server programs)  :: máy chủ
server {n} (computing: a program which provides services to other programs or users)  :: trình chủ
service {n} (economics: work performed)  :: cây thanh lương trà
sesame {n} (plant)  :: , cây vừng, hạt vừng
sesame {n} (seed)  ::
sesame oil {n} (oil extracted from sesame seeds)  :: dầu mè
set {adj} (fixed in one’s opinion)  :: nhất định
set {adj} (intent, determined)  :: cố ý, nhất định, kiên quyết
set {adj} (prearranged)  :: đã định
set {adj} (ready, prepared)  :: sẵn sàng
set {n} (collection of various objects for a particular purpose, such as a set of tools)  :: bộ
set {n} (device for receiving broadcast radio waves; a radio or television)  :: máy thu thanh
set {n} (group of people, usually meeting socially)  :: bọn, đám, đoàn, , giới
set {n} (in tennis)  :: ván, xéc, xét
set {n} (matching collection of similar things, such as a set of tables)  :: bộ
set {n} (object made up several parts, such as a set of steps)  :: loạt, dãy, bộ
set {n} (scenery for a film or play)  :: cảnh dựng
set {n} (set theory: collection of objects)  :: tập hợp
set {v} (of a heavenly body: to disappear below the horizon)  :: lặn
set {v} (to arrange type)  :: sắp (chữ), xếp (chữ)
set {v} (to arrange with dishes and cutlery)  :: dọn, bày
set {v} (to devise and assign work)  :: bắt (phải)
set {v} (to introduce)  :: đặt
set {v} (to prepare (a stage or film set))  :: sửa soạn
set {v} (to punch a nail into wood)  :: đóng (nail=đinh) chặt
set {v} (to put something down)  :: để, đặt
set {v} (to solidify)  :: đặt lại, se lại
seven {num} (cardinal number 7)  :: bảy
seven o'clock {n} (the start of the eighth hour)  :: bảy giờ
seventeen {num} (cardinal number)  :: mười bảy
seventh {adj} (ordinal form of the number seven)  :: thứ bảy
seventieth {adj} (ordinal form of the number seventy (70))  :: thứ bảy mươi
seventy {num} (cardinal number)  :: bay mươi
several {determiner} (consisting of a number more than two, but not very many)  :: dăm [about five], vài [two or three]
sew {v} ((transitive) use a needle)  :: khâu, may
sewing machine {n} (device)  :: máy may
sex {n} (act of sexual intercourse)  :: sự giao cấu
sex {n} (gender (female or male))  :: giới tính
sex appeal {n} (sexual attractiveness)  :: hấp dẫn tình dục
sexism {n} (gender discrimination or dislike)  :: phân biệt giới tính
sexology {n} (The study of sex and sexuality)  :: tình dục học
sex shop {n} (shop that sells sexual merchandise)  :: sex shop
sex toy {n} (sex aid)  :: công cụ hỗ trợ tình dục
sexual harassment {n} (sexual harassment)  :: quấy rối tình dục
sexual intercourse {n} (sexual interaction)  :: giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao (性交)
sexuality {n} (concern with or interest in sexual activity)  :: tình dục (性慾)
sexually transmitted disease {n} (disease contracted through sexual contact)  :: bệnh lây truyền qua đường tình dục, bệnh hoa liễu, nhiễm trùng lây qua đường tình dục
sexual orientation {n} (sexual orientation)  :: thiên hướng tình dục
sex worker {n} (person who supplies sexual services for money)  :: gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm, gái đứng đường
Shaanxi {prop} (province of China)  :: Thiểm Tây
shad {n} (fishes of the herring family)  :: trích đầy mình
shadow {n} (dark image projected onto a surface)  :: bóng, bóng tối
Shadow Cabinet {n} (a senior group of opposition politicians who shadow the members of the government)  :: nội các bóng tối
shag {v} (to have sexual intercourse with)  :: quan hệ tình dục
shake {v} (intransitive: to shake hands)  :: bắt tay
shame {n} (uncomfortable or painful feeling)  :: sự xấu hổ, sự thẹn, sự ngượng, sự hổ thẹn
shampoo {n} (product for washing the hair or other fibres)  :: dầu gội đầu, xà bông
shampoo ginger {n} (plant related to ginger)  :: gừng gió
Shandong {prop} (province of China)  :: Sơn Đông
Shanghai {prop} (Chinese city)  :: Thượng Hải (上海)
Shantou {prop} (a city of China)  :: Sán Đầu
Shanxi {prop} (province of China)  :: Sơn Tây
shape {n} (appearance or outline)  :: hình dáng
share {v} (to divide and distribute)  :: phân chia, phân phối
share {v} (to give)  :: chia sẻ, sẻ chia
share {v} (to have in common)  :: đều có, có chung
shareholder {n} (one who owns shares of stock)  :: cổ đông (股東), người có cổ phần
shark {n} (scaleless cartilaginous fish)  :: cá mập, cá nhám
shark fin {n} (fin of a shark)  :: vây cá mập
shark fin soup {n} (soup made from shark fins)  :: súp vây cá mập
she {pron} (person)  :: [young girl and older than the speaker] chị ấy, [young girl or woman] cô ấy, [older or respected woman] bà ấy, [child]
sheath {n} (long case)  :: vỏ
sheep {n} (animal)  :: cừu
shell {n} (hard calcareous or chitinous external covering of many invertebrates)  :: vỏ
Shenyang {n} (a city of China)  :: Thẩm Dương
Shenzhen {prop} (a city in China)  :: Thâm Quyến
shepherd {n} (a person who tends sheep)  :: người chăn cừu
Sheremetyevo {prop} (airport in Russia)  :: Sheremetyevo
shiitake {n} (Lentinula edodes)  :: nấm hương
Shijiazhuang {prop} (a city of China)  :: Thạch Gia Trang
shin {n} (front part of the leg below the knee)  :: ống quyển
shine {v} (to emit light)  :: tỏa sáng, chiếu sáng, soi sáng
shingles {n} (herpes zoster)  :: bệnh zona, giời leo
Shinto {prop} (religion)  :: Thần đạo
Shintoist {n} (an adherent of Shinto)  :: Thần đạo
ship {n} (large water vessel)  :: tàu thuỷ, tàu
shipbuilding {n} (construction of ships)  :: nghề đóng tàu
shirt {n} (article of clothing)  :: áo sơ mi
shiso {n} (Perilla frutescens)  :: tía tô
shit {n} (solid excretory product evacuated from the bowel)  :: cứt
shit {v} (to defecate)  :: đi ỉa, đi tiêu
shock {n} (something surprising)  :: sốc
shoe {n} (protective covering for the foot)  :: giày, hài
shoelace {n} (for fastening a shoe)  :: dây giày
shoemaker {n} (a person who makes shoes)  :: thợ đóng giày
shogun {n} (shogun)  :: shōgun
shojo {n} (style of anime and manga)  :: thiếu nữ, thiếu nữ mạn họa
shoot {v} (to fire a shot)  :: bắn
shop {n} (establishment that sells goods)  :: cửa hàng
shop {v} (to visit shops)  :: đi mua hàng
shop assistant {n} (shop employee)  :: nhân viên bán hàng
shopping {n} (activity of buying)  :: sự đi mua hàng, mua sắm
shopping centre {n} (large retail outlet)  :: trung tâm mua sắm
shore {n} (land adjoining a large body of water)  :: bờ
short {adj} (having a small distance between ends or edges)  :: đoản (), ngắn
short story {n} (work of fiction)  :: truyện ngắn
shot {n} (photography: single unbroken sequence of photographic exposures)  ::
should {v} (expressing obligation)  :: nên
should {v}  :: nên
shoulder {n} (joint between arm and torso)  :: vai
shoulder blade {n} (bone)  :: xương bả vai
shout {v} (to utter a sudden and loud outcry)  :: kêu la, la hét, hò hét, quát tháo
shovel {n} (tool for moving portions of material)  :: cái mai, cái xẻng
showbusiness {n} (The entertainment industry.)  :: giới giải trí, show biz
shower {n} (device for bathing)  :: vòi sen
shower {n} (instance of using of this device)  :: mưa rào
shrike {n} (Any of various passerine birds of the family Laniidae which are known for their habit of catching other birds and small animals and impaling the uneaten portions of their bodies on thorns)  :: bách thanh
shrimp {n} (decapod crustacean)  :: tôm
shrub {n} (woody plant)  :: cây nhỏ
shut {v} (to close)  :: đóng
shuttlecock {n} (badminton ball)  :: quả cầu lông {m}
Siam {prop} (the former name of Thailand)  :: Xiêm
Siamese {prop} (Thai language)  :: Xiêm
Siamese cat {n} (mammal)  :: xiêm mèo, xiêm la mèo
Siberia {prop} (region of Russia)  :: Xibia, Siberi, Siberia, Tây Bá Lợi Á (西伯利亞)
Siberian Husky {n} (Siberian Husky dog)  :: husky Xibia, husky Sibir, husky Siberi, husky Siberia, husky Tây Bá Lợi Á
sibling {n} (person who shares same parents)  :: anh chị em
Sichuan {prop} (a province in China)  :: Tứ Xuyên
sick {adj} (in poor health)  :: bệnh
sickle {n} (agricultural implement)  :: liềm
sidewalk {n} (paved footpath)  :: vỉa hè
sieve {n} (device to separate larger objects)  :: rây, rây bột
sight {n} (ability to see)  :: thị lực, sức nhìn
sight {n} (something seen)  :: tầm nhìn
sight {n} (something worth seeing)  :: cảnh
sight {v} (visually register)  :: nhìn thấy
signal {n} (electric or electromagnetic action that conveys information)  :: tín hiệu
signature {n} (person’s autograph name)  :: chữ ký
significant {adj} (having noticeable effect)  :: quan trọng
sign language {n} (sign language)  :: ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ
silence {n} (lack of any sound)  :: sự yên lặng
silicon {n} (non-metallic element)  :: silic
silk {n} (fabric)  :: vải lụa
silk {n} (fiber)  :: lụa
Silk Road {prop} (Silk Road)  :: Con đường tơ lụa
silkworm {n} (caterpillar)  :: tằm, con tằm
silver {n} (metal)  :: bạc
Simon {prop} (biblical characters)  :: Simon, Simôn
simple {adj} (uncomplicated)  :: giản dị, mộc mạc
Simplified Chinese {prop} (Chinese written using simplified characters)  :: giản thể tự (簡體字), trung văn giản thể, giản hóa từ (簡化字)
sin {n} (violation of religious law)  :: tội (), tội lỗi
sin {v} (to commit a sin)  :: phạm tội
since {conj} (from the time that)  :: kể từ lúc
since {prep} (from (time))  :: từ
sing {v} (to produce harmonious sounds with one’s voice)  :: hát
singer {n} (person who sings)  :: ca sĩ
single {adj} (not married nor dating)  :: độc thân
sinicization {n} (process of sinicising)  :: Hán hóa (漢化), Trung Quốc hóa (中國化)
sinner {n} (person who has sinned)  :: tội nhân (罪人), người có tội, người phạm tội
Sino- {prefix} (relating to China or Chinese)  :: Trung (), Tàu, Hán (), Hoa ()
Sino-Japanese {adj} (Involving both China and Japan)  :: Hán Nhật
Sino-Korean {adj} (being both Chinese and Korean)  :: Hán Hàn
sinologist {n} (a student, or expert in sinology)  :: nhà Hán học
sinology {n} (study of China)  :: Hán học (漢學), Trung Quốc học (中國學)
Sino-Vietnamese {adj} (pertaining to the Chinese-derived elements in the Vietnamese language)  :: Hán Việt
Sino-Vietnamese {n} (the Chinese-derived elements in the Vietnamese language)  :: từ Hán-Việt
siren {n} (nymph of Greek mythology)  :: nhân ngư, tiên chim
sister {n} (woman or girl having the same parents)  :: chị or chị gái [elder], em gái [younger], em [younger sibling - brother or sister]
sister-in-law {n} (brother's wife)  :: chị dâu, em dâu
sister-in-law {n} (husband's sister)  :: chị chồng, em chồng
sister-in-law {n} (wife's sister)  :: em vợ
sit {v} (of a person, be in a position in which the upper body is upright and the legs are supported)  :: ngồi
sit down {v} (to assume a sitting position from a standing position)  :: ngồi xuống, ngồi
six {num} (cardinal number)  :: sáu
six o'clock {n} (the start of the seventh hour)  :: sáu giờ
sixteen {num} (cardinal number 16)  :: mười sáu
sixth {adj} (ordinal form of the number six)  :: thứ sáu
sixtieth {adj} (the ordinal form of the number sixty)  :: thứ sáu mươi
sixty {num} (cardinal number)  :: sáu mươi
sixty-one {num} (cardinal number)  :: sáu mươi mốt
sixty-two {num} (cardinal number)  :: sáu mươi hai
skandha {n} (Any of the five aspects constituting the sentient being in Buddhism)  :: uẩn
skateboard {n} (platform on wheels)  :: ván trượt
skeleton {n} (system that provides support to an organism)  :: , bộ xương
skewer {n} (pin used to secure food during cooking)  :: xiên nướng thịt
skewer {n}  :: xiên
ski {v} (to move on skis)  :: trượt tuyết
skilful {adj} (possessing skill, skilled)  :: giỏi
skin {n} (outer covering of the body of a person or animal)  :: da
skin cancer {n} (malignant growth on the skin)  :: ung thư da
skin color {n} (color of human skin)  :: màu da
skinhead {n} (member of skinhead subculture)  :: gã đầu trọc
skinny {adj} (thin)  :: gầy
skirt {n} (clothing)  :: váy
skirt {n}  :: vạt áo
Skopje {prop} (capital of Macedonia)  :: Skopje
skull {n} (cranium)  :: sọ
sky {n} (atmosphere above a point)  :: trời, bầu trời
sky {n} (heaven)  :: thiên đường
sky {n} (specific view, condition)  :: trời, thời tiết
skylark {n} (small brown passerine bird)  :: chiền chiện
skyscraper {n} (tall building)  :: nhà chọc trời
slang {n} (slang)  :: tiếng lóng
Slav {n} (a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language)  :: người Slav
slave {n} (person owned by another)  :: nô lệ (奴隸), người nô lệ
Slavic {adj} (of the Slavs, their culture or languages)  :: Slav
sleep {v} (to rest in state of reduced consciousness)  :: ngủ, ngủ gục [suddenly]
sleeping bag {n} (padded or insulated bag)  :: túi ngủ
slingshot {n} (Y-shaped stick)  :: súng cao su
slip of the tongue {n} (mistake in speech)  :: (phép) nói nhịu, /phép/ nói lịu
sloop {n}  :: thuyền nhỏ một buồm; tàu tuần tra
sloth {n} (laziness)  :: lười
sloth {n} (mammal)  :: con lười
Slovakia {prop} (Slovakia)  :: Slovakia
Slovenia {prop} (country in Europe)  :: Slovenia
slow {adj} (not quick in motion)  :: chậm, chậm chạp
slug {n} (gastropod)  :: sên lãi, con sên lãi
slum {n} (dilapidated neighborhood)  :: khu ổ chuột
small {adj} (not large)  :: tiểu, nhỏ, nhỏ nhắn
smart {adj} (exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books)  :: thông minh (聰明)
smartphone {n} (electronic handheld device)  :: điện thoại thông minh (電話聰明)
smell {n} (sensation)  :: mùi
smile {n} (a happy face expression using mouth, but without producing voice)  :: cười
smile {v} (to have a smile on one's face)  :: cười, cười mỉm
Smith {prop} (most common surnames by language)  :: Nguyễn
smoke {n} (visible particles and vapour given off by burning material)  :: khói
smoke {v} (to inhale and exhale smoke from a burning cigarette)  :: hơi thuốc, hút thuốc
smoke {v} (to inhale and exhale tobacco smoke regularly or habitually)  :: hơi thuốc, hút thuốc
smoking {n} (smoking of tobacco)  :: sự hút thuốc
Smolensk {prop} (city)  :: Smolensk
snail {n} (any animal of the class Gastropoda having a shell)  :: ốc
snake {n} (legless reptile)  :: , rắn
snatch victory from the jaws of defeat {v} (suddenly win a contest when it appears that loss is a foregone conclusion, to succeed in an endeavor through reversal of fortune, skill, effort, or good judgment)  :: dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
sneak {v} (to creep)  :: trộm
sneeze {v} (expel air as a reflex)  :: nhảy mui
sniper {n} (a person who carries the professional title of sniper)  :: bắn tỉa
snooker {n} (cue sport)  :: bi da
snow {n} (precipitation)  :: tuyết ()
snow {v} (have snow fall from the sky)  :: có tuyết rơi
snowflake {n} (crystal)  :: hoa tuyết
snow globe {n} (decorative object)  :: quả cầu tuyết
snow leopard {n} (a large feline mammal, Uncia uncia)  :: báo tuyết
snowman {n} (figure made of snow)  :: người tuyết
Snow White {prop} (character from Snow White (Schneewittchen))  :: Nàng Bạch Tuyết
so {adv} (to a particular extent)  :: vậy, như vậy
soap {n} (substance)  :: xà phòng
soap dish {n} (a container for soap)  :: hộp đựng xà phòng
so-called {adj} (so named)  :: nháy nháy
soccer {n} (game)  :: bóng đá
Sochi {prop} (city in Russia)  :: Sochi
socialism {n} (political philosophy of social and economic equality)  :: chủ nghĩa xã hội (主義社會)
socialism {n}  :: xã hội chủ nghĩa, XHCN, chủ nghĩa xã hội
socialist {adj} (of, promoting, practicing, or characteristic of socialism)  :: xã hội chủ nghĩa (社會主義)
Socialist Republic of Vietnam {prop} (official name of Vietnam)  :: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (共和社會主義越南)
social security {n} (system)  :: an sinh xã hội
society {n} (group of people sharing culture)  :: xã hội (社會)
sociology {n} (study of society, human social interactions, etc.)  :: xã hội học (社會學)
sock {n} (covering for the foot)  :: vớ, tất, bít tất
soda pop {n} (sweetened, carbonated beverage)  :: nước ngọt, nước xô-đa
sodium {n} (a reactive metal)  :: natri
sofa {n} (upholstered seat)  :: ghế xô-fa
soft {adj} (gentle)  :: nhẹ, nhẹ nhàng
soft {adj} (giving way under pressure)  :: mềm
soft {adj} (of a cloth)  :: mềm
soft {adj} (of a sound)  :: khẽ, khẽ khàng
softball {n} (game)  :: bóng mềm
software {n} (encoded computer instructions)  :: phần mềm
solar eclipse {n} (when the Moon passes between the Earth and the sun)  :: nhật thực
solarium {n} (establishment where one can rent sunbeds)  :: nhà tắm nắng
Solar System {prop} (the Sun and all the heavenly bodies that orbit around it)  :: hệ Mặt Trời
solar wind {n} (outflow of charged particles from the solar corona into space)  :: Gió Mặt Trời
solder {v} (to join with solder)  :: hàn
soldier {n} (member of an army)  :: người lính, bộ đội
solitary {adj} (living alone or being by one's self)  :: đơn độc
some {determiner} (certain proportion of)  :: một số
somebody {pron} (some unspecified person)  :: một người nào đó, có người
something {pron} (unspecified object)  :: cái gì, , một cái gì đó
sometimes {adv} (on certain occasions, but not always)  :: thỉnh thoảng
somewhere {adv} (in some place)  :: chỗ nào
somewhere {adv} (to some place)  :: đến chỗ nào, qua chỗ nào
son {n} (a male person in relation to his parents)  :: con trai
song {n} (music with words)  :: bài hát
song {n} (the act or art of singing)  :: ca hát
Song of Solomon {prop} (book of the Bible)  :: Sách Diễm ca
son-in-law {n} (son-in-law)  :: rể, con rể
son of a bitch {n} (objectionable person)  :: đồ chó đẻ
soon {adv} (within a short time)  :: sớm, chẳng bao lâu nữa
soprano {n}  :: bè xôpran , [person] người hát giọng nữ cao , instrument: đàn xôpran , kèn xôpran
sorcery {n} (magical power)  :: yêu thuật (妖術), ma thuật (魔術)
sore throat {n} (symptom)  :: đau họng
sorrow {n} (unhappiness)  :: nỗi buồn, sự buồn
sorry {interj} (expression of regret or sorrow)  :: xin lỗi
so-so {adv} (neither well nor poorly)  :: tàm tạm
soul {n} (the spirit or essence of a person that is believed to live on after the person’s death)  :: linh hồn (靈魂)
sound {n} (sensation perceived by the ear)  :: âm thanh (音聲), âm ()
sound card {n} (a computer hardware device used for generating and capturing sounds)  :: bo mạch âm thanh
sound out {v} (to pronounce a word or phrase by articulating each of its letters)  :: ráp vần
sound out {v} (to question and listen attentively to discover a person's opinion)  :: thăm dò
sound out {v} (to speak or sing loudly)  :: kêu vang
soup {n} (dish)  :: canh, soup
sour cream {n} (cream which has been treated with a benign bacterium)  :: kem chua
soursop {n} (fruit)  :: bình bát,
south {n} (compass point)  :: phía nam, hướng nam
South Africa {prop} (country)  :: Cộng hòa Nam Phi, Nam Phi, 南非
South America {prop} (continent that is the southern part of the Americas)  :: Nam Mỹ (南美)
South Asia {prop} (South Asia)  :: Nam Á (南亞)
South China Sea {prop} (Pacific Ocean, between the Asian mainland and Taiwan, Borneo and the Philippines)  :: Biển Đông
southeast {n} (compass point)  :: phía đông nam
Southeast Asia {prop} (a subregion of Asia)  :: Đông Nam Á
Southern Cross {prop} (constellation)  :: Nam Thập Tự, Nam Tào, Chữ Thập Phương Nam, Nam Thập
Southern Europe {prop} (Southern Europe)  :: Nam Âu
Southern Hemisphere {n} (hemisphere to the south of its equator)  :: nam bán cầu (南半球)
Southern Ocean {prop} (the fourth largest ocean of the Earth, surrounding the Antarctic landmass)  :: Nam Đại Dương (南大洋)
South Korea {prop} (country in East Asia)  :: Hàn Quốc (韓國)
South Ossetia {prop} (South Ossetia)  :: Nam Ossetia
south pole {n} (the southernmost point on a celestial body)  :: nam cực (南極)
south-southeast {n} (compass point)  :: nam đông nam
South Sudan {prop} (country in Africa)  :: Nam Sudan
South Vietnam {prop} (former Asian country)  :: Việt Nam Cộng hòa, Miền Nam Việt Nam, Miền Nam, Nam Việt
southwest {n} (compass point)  :: phía tây nam
South Yemen {prop} (country)  :: Nam Yemen
souvenir {n} (item of sentimental value to remember an event or location)  :: đồ lưu niệm
sovereignty {n} (of a nation: the state of making laws and controlling resources without the coercion of other nations.)  :: chủ quyền (主權)
soviet {n} (council)  :: xô viết
Soviet {adj} (pertaining to the Soviet Union or its republics)  :: xô viết, Xô viết, xô-viết
Soviet Union {prop} (USSR)  :: Liên Xô, Liên bang Xô viết
sow {v} (disperse seeds)  :: gieo
soybean {n} (seed)  :: đậu nành
soy milk {n} (a beverage made from soy beans)  :: sữa đậu nành
soy sauce {n} (a condiment and ingredient made from fermented soybeans)  :: nước tương
Soyuz {prop} (a Soviet/Russian spacecraft)  :: Soyuz
space {n} (area beyond atmosphere of planets)  :: không gian (空間), không trung, khoảng không, vũ trụ (宇宙)
space {n} (gap between written characters, lines etc.)  :: khoảng cách chữ, phiến cách chữ
space {n} (geometry: set of points)  :: không gian
space {n} (mathematics: generalized construct or set)  :: không gian
space {n} (personal freedom)  :: khoảng trời riêng
space {n} (physical extent in two or three dimensions)  :: khoảng, chỗ
space {v} (to set some distance apart)  :: đặt cách nhau, để cách nhau
spaceship {n} (vehicle that flies through space)  :: như spacecraft, phi thuyền
space shuttle {n} (vehicle capable of travelling repeatedly btw Earth and outer space)  :: tàu con thoi, tàu con thoi
space station {n} (manned artificial satellite)  :: trạm không gian (站空間)
spacetime {n} (four dimensional continuum)  :: không-thời gian
spade {n} (a garden tool with a handle and a flat blade for digging)  :: xẻng, xuồng
Spain {prop} (country in Europe)  :: Tây Ban Nha /西班牙/, Y Pha Nho /伊坡伩/ [archaic]
Spanish {adj} (of or pertaining to Spain)  :: (thuộc) Tây Ban Nha, Tây-ban-nha
Spanish {prop} (Romance language of Spain and the Americas)  :: tiếng Tây Ban Nha
spark plug {n} (device that forms a high-voltage spark for fuel ignition)  :: bugi, bougie
sparrow {n} (Passer domesticus)  :: chim sẻ
sparrow {n}  :: sẻ, chim sẻ
speak {v} (to communicate with one's voice using words)  :: nói, nói chuyện, nói được
speaker {n} (loudspeaker)  :: loa
special {adj} (distinguished by a unique or unusual quality)  :: đặc biệt
spectacle {n}  :: cảnh tượng, cảnh tượng, sự trình diễn, sự biểu diễn, kính
spectacles {n} (a pair of lenses set in a frame)  :: kính, mắt kính
spectacular {adj} (amazing or worthy of special attention)  :: ngoạn mục
specter {n} (ghostly apparition)  :: bóng ma, ma
speech {n} (vocal communication)  :: lời nói, ngôn từ
speed {n} (rapidity)  :: tốc độ (速度)
speed {n} (rate of motion)  :: tốc độ (速度)
speed limit {n} (maximum speed permitted )  :: tốc độ tối đa [literally “maximum speed”], giới hạn tốc độ
speedy {adj} (characterized by rapid or swift motion)  :: sẵn sàng
spell {v} (to compose a word)  :: đánh vần
spelunking {n} (exploring underground caverns)  :: sự thích khảo sát hang động
sperm {n} (cell)  :: tinh trùng
sperm {n} (semen (fluid))  :: tinh dịch (精液)
spermatozoon {n} (reproductive cell of the male)  :: tinh trùng
sphere {n} (mathematics: regular three-dimensional object)  :: mặt cầu
sphere {n} (spherical physical object)  :: mặt cầu
sphincter {n} (band of muscle)  :: cơ thắt
sphinx {n} (mythology: creature with the head of a person and the body of an animal)  :: nhân sư
spice {n} (plant matter used to season or flavour food)  :: gia vị
spicy {adj} (tangy or pungent)  :: cay
spider {n} (arthropod)  :: nhện, con nhện
spiderweb {n} (net-like construct of a spider)  :: mạng nhện
spinach {n} (a particular edible plant, Spinacia oleracea)  :: rau bina
spinal cord {n} (thick, whitish cord of nerve tissue)  :: tuỷ sống
spinning top {n} (a toy)  :: đánh quay
spiral {n} (geometry)  :: xoắn ốc
spleen {n} (organ)  :: lách, lá lách
spoon {n} (scooped utensil for eating (or serving))  :: thìa, muỗng
spoonerism {n} (phrase where sounds are transposed)  :: (phép) nói lái, /phép/ nói trại
sport {adj} (suitable for use in athletic activities)  :: thể thao
sport {n} (any athletic activity that uses physical skills)  :: thể thao
spouse {n} (husband or wife)  :: [husband] chồng, [wife] vợ, [colloquial for both, own spouse only] nhà
Sprachgefühl {n} (the instinctive or intuitive grasp of a language)  :: ngữ cảm (語感)
Spratly Islands {prop} (islands)  :: quần đảo Trường Sa
spray {v} (to project a liquid in a disperse manner)  :: phun, xịt
spring {n} (device made of flexible material)  :: lò xo
spring {n} (first season)  :: mùa xuân (務春), xuân ()
spring roll {n} (shredded vegetables wrapped in a pancake)  :: nem rán, nem, chả giò [South Vietnam]
spruce {n} (tree from the genus Picea)  :: vân sam
sputnik {n} (a Soviet unmanned space satellite)  :: vệ tinh nhân tạo, sputnik
spy {n} (person who secretly watches)  :: gián điệp (間諜)
spyware {n} (program)  :: phần mềm gián điệp
square {n} (open space in a town)  :: quảng trường (廣場)
square {n} (polygon)  :: vuông
square root {n} (number)  :: căn bậc hai
squid {n} (sea animal)  :: mực ống
squirrel {n} (rodent)  :: họ sóc, sóc
Sri Jayawardenepura Kotte {prop} (the administrative capital of Sri Lanka)  :: Sri Jayawardenepura Kotte
Sri Lanka {prop} (a country in South Asia)  :: Sri Lanka
stadium {n} (venue where sporting events are held)  :: sân vận động
stage {n} (in theatre)  :: vũ đài (舞臺)
stair {n} (series of steps)  :: cầu thang
staircase {n} (stairway)  :: cầu thang
stairs {n} (contiguous set of steps)  :: cầu thang
stairway {n} (set of steps allowing one to walk up or down comfortably)  :: lan can
stalactite {n} (mineral deposit hanging from the roof of a cave)  :: thạch nhũ
Stalin {prop} (Stalin)  :: Stalin, Xít Ta Lin
stamp {n} (device for stamping designs)  :: ấn chương (印章), triện ()
stance {n} (opinion or point of view)  :: quan điểm
stand {v} (to support oneself on the feet in an erect position)  :: đứng
standard {n} (level of quality)  :: trình độ, tiêu chuẩn
standardization {n} (process of complying with a standard)  :: tiêu chuẩn hoá (標準化), sự tiêu chuẩn hoá
standard lamp {n} (a floor lamp supported by a pole)  :: đèn chân đế, đèn chân hạc, đèn toóc-se
standstill {n} (complete immobility)  :: bế tắc, dừng
stand up {v} (rise from a sitting position)  :: đứng dậy
star {n} (luminous celestial body)  :: ngôi sao, sao
star {n}  :: sao
starch {n} (substance)  :: tinh bột
starfish {n} (various echinoderms)  :: sao biển
star fruit {n} (fruit)  :: khế
Star-Spangled Banner {prop} (the national anthem of the United States)  :: Lá cờ ánh sao chói lọi
start {n} (beginning of an activity)  :: bắt đầu
start {v}  :: Bắt đầu
start {v} (to begin)  :: bắt đầu
state {n} (any sovereign polity)  :: nhà nước
statement {n}  :: sự bày tỏ
State of Israel {prop} (country (official name))  :: Nhà nước Do Thái, Nhà nước Israel
statics {n} (branch of mechanics)  :: tĩnh học
station {n} (place where a vehicle may stop)  :: nhà ga
stationery {n} (writing materials)  :: văn phòng phẩm
statue {n} (three-dimensional work of art)  :: tượng, bức tượng
stay {v} (To remain in a particular place)  :: ở lại, lưu lại
steal {v} (to illegally take possession of)  :: ăn cắp, ăn trộm
steam {n} (water vapor)  :: hơi, hơi nước
steel {n} (metal)  :: thép
stepdaughter {n} (daughter of one's spouse and not of one's self)  :: con gái riêng
stepfather {n} (husband of one's biological mother, other than one's biological father)  :: bố dượng, cha kế
stepmother {n} (wife of one's biological father, not one's biological mother)  :: mẹ ghẻ, mẹ kế
steppe {n} (the grasslands of Eastern Europe and Asia)  :: thảo nguyên (草原)
stepson {n} (son of one's spouse and not of oneself)  :: con trai riêng
sterile {adj} (germless)  :: vô trùng
sterile {adj} (unable to reproduce)  :: vô sinh
steroid {n} (class of organic compounds)  :: xteoit
stethoscope {n} (medical instrument)  :: ống nghe
stick {n} (twig or small branch)  :: thanh
sticky rice {n} (rice variety)  :: gạo nếp
still {adv} (up to a time, as in the preceding time)  :: còn
stink {v} (have a strong bad smell)  :: bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
stirrup {n} (footrest)  :: bàn đạp ở yên ngựa
stock exchange {n} (building and the associated organization)  :: sàn giao dịch chứng khoán
stomach {n} (belly)  :: bụng
stomach {n} (digestive organ)  :: dạ dày
stomachache {n} (pain in the abdomen)  :: đau dạ dày
stone {n} (substance)  :: đá
stop {n} (place to get on and off line buses or trams)  :: bến xe
storey {n} (floor)  :: tầng
stork {n} (large wading bird)  ::
storm {n} (disturbed state of the atmosphere)  :: bão
story {n} (account of events)  :: chuyện, cuốn chuyện, quyển chuyện
stove {n} (device for heating food)  :: bếp
stove {n} (heater)  :: bếp lò, cái lò
strait {n} (narrow channel of water)  :: chật hẹp
strange {adj} (not normal)  :: lạ lùng, lạ
strange quark {n} (strange quark)  :: quark lạ
stranger {n} (person whom one does not know)  :: người lạ
stratosphere {n} (region of the uppermost atmosphere)  :: tầng bình lưu
straw {n} (dried stalks considered collectively)  :: rơm
strawberry {n} (fruit)  :: dâu tây
strawberry {n}  :: trái, cây dâu tây
straw mushroom {n} (small edible mushroom, Volvariella volvacea)  :: nấm rơm
stream {n} (small river)  :: suối
street {n} (paved part of road in a village or a town)  :: đường, đường phố, phố
stretch {v} (lengthen by pulling)  :: duỗi
strike {n} (work stoppage)  :: đình công (停工), sự bãi công
strike {v} (to hit)  :: đánh
string {n} (long, thin structure made from twisted threads)  :: chuỗi
striptease {n} (arousing act)  :: điệu múa thoát y, thoát y vũ (脫衣舞)
stroll {n} (wandering on foot)  :: sự đi dạo
stroll {v} (wander on foot)  :: đi dạo
strong {adj} (capable of producing great physical force)  :: mạnh
strontium {n}  :: stronti doesn't look right; syllables are written separately and diacritics are very common.
structure {n} (underlying shape of a solid)  :: cấu trúc
stubborn {adj} (refusing to move or change one's opinion)  :: bướng bỉnh
student {n}  :: người nghiên cứu
student {n} (person enrolled at a university)  :: học sinh (學生), sinh viên (生員)
student {n} (person seriously devoted to some subject)  :: người chăm chỉ
student {n} (person who studies an academic subject)  :: học sinh (學生), sinh viên (生員)
study {n} (mental effort to acquire knowledge)  :: sự học tập, sự học nghề
study {v} (to acquire knowledge)  :: học, nghiên cứu, học tập (學習)
study {v} (to take a course)  :: học tập (學習)
stupa {n} (a dome-shaped Buddhist monument, used to house relics of the Lord Buddha)  :: tháp chứa hài cốt vị , tháp ()
stupid {adj} (lacking in intelligence)  :: ngu, ngu ngốc
sturdy {adj} (of firm build)  :: kết thật (結實)
Styx {prop} (river of the underworld)  :: Styx
subgum {n} (Cantonese mixed meat and vegetable)  :: thập cẩm
subject {n} (main topic)  :: chủ đề
subjunctive {n} (subjunctive mood)  :: lối cầu khẩn
submarine {n} (undersea boat)  :: tàu ngầm
subspecies {n} (rank in taxonomy)  :: loài phụ
substance {n}  :: chất
subtitle {n} (textual versions of the dialog in films)  :: phụ đề
subtropics {n} (the region between the tropics and the temperate latitudes of the world)  :: cận nhiệt đới
suburb {n} (area on the periphery of a city or large town)  :: vùng ven đô, ngoại thành
subway {n} (underground railway)  :: xe điện ngầm
success {n} (achievement of one's aim or goal)  :: sự thành công
successful {adj} (resulting in success)  :: thành công
such {determiner} (like this, that, these, those; used to make a comparison with something implied by context)  :: như thế
suck {v} (to use the mouth to pull in (liquid etc))  ::
sudden {adj} (happening quickly and with little or no warning)  :: thình lình, đột ngột
suddenly {adv} (happening quickly and with little or no warning)  :: thình lình, đột ngột
Suez Canal {prop} (canal)  :: kênh đào Suez
suffer {v} (to feel pain)  :: cảm thấy đau
suffering {n} (condition)  :: khổ
sufficient {adj}  :: đủ
sugar {n} (generic term for sucrose, glucose, fructose, etc)  :: đường
sugar {n} (sucrose from sugar cane or sugar beet and used to sweeten food and drink)  :: đường ()
sugar apple {n} (sweetsop)  :: na, mãng cầu ta, mãng cầu dai, mãng cầu giai, sa lê, phan lệ chi
suggest {v} (to ask for without demanding)  :: đề nghị
suggestion {n} (something suggested)  :: sự gợi ý
suicide {n} (the event)  :: tự sát (自殺), tự tử (自死)
Suifenhe {prop} (a city of China)  :: Tuy Phân Hà
suitcase {n} (large piece of luggage)  :: va li
sulfur {n} (element)  :: lưu, lưu huỳnh
summer {n} (hottest season)  :: mùa hè, mùa hạ (務夏), hạ ()
summer solstice {n} (the moment when the hemisphere is most inclined toward the sun)  :: hè chí (夏至)
sun {n} (a star, especially when seen as the centre of any single solar system)  :: mặt trời, thái dương
sun {prop} (the star around which the Earth revolves)  :: mặt trời
Sun {prop} (star)  :: Mặt Trời, Thái Dương (太陽)
sunbath {n} (period of tanning)  :: tắm nắng
sunbathe {v} (to expose one's body to the sun)  :: tắm nắng
sun bear {n} (Helarctos malayanus)  :: gấu chó
sundae {n} (dessert)  :: kem mứt
Sunday {n} (day of the week)  :: Chủ nhật
sundial {n} (simple timekeeping device which makes use of sunlight)  :: đồng hồ mặt trời
sunfish {n} (fish of the family Molidae)  :: cá mặt trăng
sunflower {n} (flower)  :: hoa hướng dương
sunglasses {n} (tinted glasses worn to protect the eyes from the sun)  :: kính râm
sunlight {n} (electromagnetic radiation given off by the sun)  :: ánh sáng mặt trời
sunrise {n} (time of day)  :: bình minh
sunset {n} (time of day)  :: hoàng hôn
sun shower {n} (rain shower)  :: mưa bóng mây
sunstroke {n} (heatstroke caused by an excessive exposure to the sun's rays)  :: say nắng
super {adj} (better than usual)  :: siêu
supercomputer {n} (computer that has great processing power)  :: siêu máy tính
superhero {n} (a fictional crime-fighting character with superpowers)  :: siêu anh hùng
superlative degree {n} ((grammar))  :: cấp cao nhất
superman {n} (person of extraordinary or superhuman powers)  :: siêu nhân (超人)
superman {n} (übermensch)  :: siêu nhân (超人)
supermarket {n} (store)  :: siêu thị
supermodel {n} (famous fashion model)  :: siêu mẫu
supernova {n} (exploding star)  :: siêu tân tinh (超新星)
superpower {n} (sovereign state)  :: siêu cường
superstar {n} (very famous person)  :: siêu sao
superstition {n} (a set of beliefs that future events may be influenced by one's behaviour in some magical or mystical way)  :: mê tín (迷信), sự mê tín
supersymmetry {n} (theory that attempts to unify the fundamental physical forces)  :: siêu đối xứng /超對稱/
supper {n} (dinner at night)  :: bữa chiều
supper {n} (food before going to bed)  :: ăn tối
supreme {adj} (dominant)  :: tối cao (最高)
surface {n} (up-side of a flat object)  :: mặt
Suriname {prop} (country)  :: Suriname
surname {n} (name that indicates family)  :: họ, tên họ
surprise {n}  :: bất ngờ
surprised {adj} (caused to feel surprise)  :: ngạc nhiên
surrogate mother {n} (woman who gives birth to a child not her own)  :: thay thế mẹ
sushi {n} (Japanese dish)  :: sushi
suspicion {n} (act of suspecting something or someone, especially of something wrong)  :: sự nghi ngờ
suzerain {n} (a feudal landowner)  :: chúa
Suzhou {prop} (a city of China)  :: Tô Châu
Swahili {prop} (language)  :: tiếng Swahili
swallow {n} (bird)  :: chim nhạn
swallow {v} (to cause to pass from the mouth into the stomach)  :: nuốt
swamp {n} (type of wetland)  :: đầm lầy
swan {n} (waterfowl of the genus Cygnus)  :: thiên nga
swap {n} (exchange)  :: sự giao hoán
swap {v} (exchange or give (something) in exchange for)  :: giao hoán
swastika {n} (a cross with arms of equal length all bent halfway along at a 90° angle)  :: chữ Vạn (字卍)
swear {v} (to take an oath)  :: thề
sweat {n} (fluid that exits the body through pores)  :: mồ hôi
sweater {n} (knitted jacket worn by athletes before or after exercise)  :: áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
Sweden {prop} (Scandinavian country)  :: Thụy Điển (瑞典)
Swedish {prop} (language)  :: tiếng Thụy Điển, - Thụy-Điển
sweep {v} (to clean using a broom or brush)  :: quét dọn
sweet {adj} (having a pleasant taste)  :: ngọt
sweet {adj} (having a taste of sugar)  :: ngọt
sweetener {n} (sweetener)  :: chất ngọt
sweetheart {n} (a person very much liked or loved by someone else)  :: người yêu
sweet potato {n} (tuber)  :: khoai lang
sweetshop {n} (shop selling predominantly confectionery)  :: bánh cửa hàng
swim {v} (move through water)  :: bơi, [lit. “to bathe”; used when swimming leisurely] tắm
swimmer {n} (one who swims)  :: tuyển thủ bơi lội
swimming {n} (human activity of moving oneself through water)  :: sự bơi
swimming pool {n} (Pool)  :: hồ bơi
swimsuit {n} (tight-fitting garment worn for swimming)  :: quần áo bơi, đồ bơi, đồ tắm, trang phục bơi
Swiss franc {n} (currency of Switzerland)  :: franc Thụy Sĩ
switch {n} (Device to turn electric current on and off or direct its flow)  :: ngắt điện, công tắc
Switzerland {prop} (sovereign country)  :: Thụy Sĩ
sword {n} (weapon)  :: gươm, kiếm
swordfish {n} (Xiphias gladius)  :: cá kiếm
Sydney {prop} (in Australia)  :: Sydney, Sydney
symbol {n} (character or glyph)  :: ký hiệu (記號)
symbol {n}  :: ký hiệu ; vật tượng trưng
symbolically {adv} (in a symbolic manner)  :: tượng trưng
symphony {n} (piece of orchestral music)  :: giao hưởng (交響)
symphony orchestra {n} (large orchestra that traditionally plays western classical orchestral music)  :: dàn nhạc giao hưởng
symposium {n}  :: Hoi nghi, Hoi thao
symptom {n} (indicators and characteristics of the presence of something else)  :: triệu chứng
synagogue {n} (place)  :: giáo đường Do thái
synclinal {n} (synclinal fold)  :: nếp uốn lõm, nếp lõm
syndrome {n} (recognizable pattern of symptoms or behaviours)  :: hội chứng
syntax {n} (set of rules that govern how words are combined)  :: cú pháp
synthesizer {n} (music: an electronic keyboard instrument)  :: bộ tổng hợp
Syria {prop} (country in the Middle East)  :: Syria
syringe {n} (hypodermic syringe)  :: ống chích, bơm tiêm, ống tiêm
syrup {n} (liquid)  :: xi-rô
system {n} (collection of organized things)  :: hệ thống (系統)