User:Matthias Buchmeier/en-vi-m

Definition from Wiktionary, the free dictionary
Jump to: navigation, search
Ma {prop} (Chinese surname)  :: (), Ma
macaque {n} (any monkey of the family Macaca)  :: khỉ
macaroni {n} (type of pasta)  :: macarôni, mì ống
Macau {prop} (A city just west of Hong Kong)  :: Ma Cao, Áo Môn
Macedonia {prop} (former Yugoslav Republic of Macedonia, see also: former Yugoslav Republic of Macedonia)  :: cộng hòa Macedonia, Macedonia
machine {n} (mechanical or electrical device)  :: máy
machine language {n} (set of instructions for a computer)  :: ngôn ngữ máy
mackerel {n} (edible fish)  :: cá thu
mad {adj} (insane (adj.))  :: điên, cuồng
Madhya Pradesh {prop} (Madhya Pradesh, India)  :: Madhya Pradesh
Madrid {prop} (capital of Spain)  :: Madrid
Maebashi {prop} (a city of Japan)  :: Maebashi
mafia {n} (a crime syndicate)  :: xã hội đen
magazine {n} (periodical)  :: tạp chí (雜誌)
magenta {n} (colour)  :: màu đỏ sậm
magician {n} (practitioner of allegedly supernatural magic)  :: phù thủy
magma {n} (molten matter)  :: macma
magnesium {n} (chemical element)  :: magiê
magnet {n} (piece of material that attracts some metals by magnetism)  :: nam châm
magnetosphere {n} (region around a planet)  :: quyển từ
magnolia {n} (tree)  :: ngọc lan
magpie {n} (bird of genus Pica)  :: chim ác là
mahjong {n} (game for four players)  :: mạt chược
mahout {n} (Elephant driver and keeper)  :: quản tượng
maid {n} (female servant or cleaner)  :: đầy tớ gái, hầu gái
maid {n} (young female)  :: con gái, thiếu nữ (少女)
maiden {n} (female virgin)  :: gái trinh
maiden name {n} (married woman's original last name)  :: tên thời con gái
mailbox {n} (box into which mail is put)  :: hòm thư
mailman {n} (post office employee)  :: người đưa thư, bưu tá
main {adj} (principal)  :: chính, chủ, chủ yếu, quan trọng
mainland {n} (the main landmass of a country or continent)  :: đại lục, đất liền
mainland China {prop}  :: Trung Quốc đại lục (中國大陸)
mainlander {n} (someone who lives on the mainland)  :: người đất liền
maize {n} (corn; a type of grain of the species Zea mays)  :: bắp, ngô
make love {v} (to engage in sexual intercourse)  :: làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai, ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai, ái ân
make out {v} (To kiss or to make love)  :: chim nhau
malaria {n} (disease)  :: bệnh sốt rét
Malay {prop} (the Malay language)  :: tiếng Mã-lai, tiếng Mã lai
Malaysia {prop} (country in Southeast Asia)  :: Malaysia
malt {n} (sprouted grain used in brewing)  :: mạch nha
maltose {n} (the disaccharide C12H22O11)  :: đường mạch nha, mạch nha
mammal {n} (animal of the class Mammalia)  :: loài thú, lớp thú, loài động vật có vú
mammoth {n} (elephant-like mammal)  :: voi ma mút
man {n} (adult male human)  :: đàn ông
man {n} (human)  :: người, con người
manager {n} (person whose job is to manage something (for female equivalents, see manageress#Translations, see also: manageress)  :: người quản lý
Manchuria {prop} (Manchuria)  :: Mãn Châu
Mandarin {prop} (a branch of the Chinese languages)  :: Quan thoại, Bắc phương thoại, tiếng Bắc Kinh
Mandarin {prop} (Standard Mandarin, see also: Chinese)  :: tiếng phổ thông Trung Quốc (tiếng + phổ thông + Trung Quốc), tiếng Phổ thông (tiếng + phổ thông), Quan thoại chuẩn (Quan thoại + chuẩn)
manga {n} (comic done in Japanese style)  :: mạn họa (漫畫), manga
manga {n} (comic originated in Japan)  :: manga, mạn họa (漫畫)
Mangalore {prop} (city in western India)  :: Mangalore
manganese {n} (chemical element)  :: mangan
mango {n} (fruit of the mango tree; Mangifera indica fruit)  :: xoài, quả xoài, trái xoài
mango {n} (tropical fruit tree Mangifera indica)  :: (cây) xoài
mangosteen {n} (fruit)  :: quả măng cụt, măng cụt
manicure {n} (cosmetic treatment for the fingernails)  :: sửa móng tay
Manitoba {prop} (Province in western Canada)  :: Manitoba
mankind {n} (human race)  :: loài người
mankind {n} (man as opposed to woman)  :: đàn ông, nam giới
man proposes, God disposes {proverb} (things don't always work out as they were planned)  :: mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
manslaughter {n} (act of killing unlawfully, but not wilfully)  :: tội giết người, tội ngộ sát
many {determiner} (an indefinite large number of)  :: nhiều
many thanks {phrase} (many thanks)  :: cảm ơn nhiều, cảm ơn lắm
Manzhouli {prop} (a city of China)  :: Mãn Châu Lý
Mao {prop} (Mao: the Chinese surname)  :: Mao ()
Maoism {n} (philosophy espoused by Mao Zedong)  :: chủ nghĩa Mao, chủ nghĩa Mao Trạch Đông
map {n} (visual representation of an area)  :: bản đồ, địa đồ (地圖)
map {v} (to inform someone of a particular idea)  :: bản đồ
maple {n} (tree of the Acer genus)  :: phong, thích
March {prop} (third month of the Gregorian calendar)  :: tháng ba (三月)
margarine {n} (spread)  :: bơ thực vật
marigold {n} (Calendula)  :: hoa vạn thọ
marigold {n} (Tagetes)  :: hoa vạn thọ
marijuana {n} (the drug)  :: cần sa, marijuana
marine corps {n} (military organization of marines who are trained and equipped to fight on or from ships)  :: thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ
Mark {prop} (book of the Bible)  :: Máccô [Catholic], Mác [Protestant]
Mark {prop} (male given name)  :: Mác [transliteration]
Mark {prop} (the Evangelist)  :: Máccô [Catholic], Mác [Protestant]
marker pen {n} (pen)  :: đánh dấu
market {n}  :: chợ
market {n} (spacious site for trading)  :: chợ, thị trường (市場)
market economy {n} (economy in which and services are exchanged in a free market)  :: nền kinh tế thị trường
maroon {n} (dark red, somewhat brownish colour)  :: hạt dẻ
marquess {n} (title of nobility)  :: hầu tước (侯爵)
marriage {n} (state of being married)  :: hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới
marriage agency {n} (business)  :: cơ quan hôn nhân
married {adj} (In a state of marriage; having a wife or a husband)  :: kết hôn, thành lập gia đình, cưới, [male] có vợ, [male] đã lấy vợ, [female] có chồng
marry {v} (to be joined in marriage)  :: cưới
marry {v} (to give away as wife or husband)  :: gả
marry {v} (to take a husband or wife)  :: kết hôn, lập gia đình, [of a man] lấy vợ, [of a woman] lấy chồng, cưới
Mars {prop} (god of war)  :: thần chiến tranh
Mars {prop} (planet)  :: Sao Hoả, sao Hoả (―)
marshmallow {n} (plant)  :: kẹo dẻo
marsupial {n} (mammal of which the female typically has a pouch)  :: thú có túi
martial art {n} (fighting style)  :: môn võ, môn võ thuật
martial art {n} (military prowess)  :: tài năng chiến đấu
martial law {n} (rules by military authorities)  :: giới nghiêm (戒嚴), thiết quân luật
Marx {prop} (surname)  :: Marx, Mác
Marxism {n} (Marx's philosophy)  :: chủ nghĩa Mác
Marxism-Leninism {prop} (communist ideological stream)  :: chủ nghĩa Marx-Lenin, chủ nghĩa Mác-Lênin
Mary {prop} (biblical mother of Jesus)  :: Maria
mascara {n} (eyelash cosmetic)  :: thuốc bôi mi mắt
masculine {adj} (grammar: being of the masculine class, being inflected in the masculine manner)  :: giống đực
masculine {adj}  :: nam tính, tính đàn ông
masculine {n} ((grammar))  :: giống đực
mass {n} (quantity of matter cohering together to make one body)  :: khối lượng
Mass {n} ((Roman Catholic Church) the principal liturgical service)  :: thánh lễ, lễ mét
mass media {n} (public communication that reaches a large audience)  :: phương tiện
mass number {n} (number of protons and neutrons in an atomic nucleus)  :: số khối
mast {n} (support of a sail)  :: cột buồm
masterpiece {n} (piece of work that has been given much critical praise)  :: kiệt tác (傑作)
masturbate {v} (to masturbate)  :: thủ dâm
masturbation {n} (manual erotic stimulation of the genitals)  :: sự thủ dâm
match {n} (device to make fire)  :: diêm
match {n} (sporting event)  :: đấu, thi đấu
material {n} (matter)  :: vật chất (物質)
maternal grandfather {n} (one's mother's father)  :: ông ngoại
maternal grandmother {n} (The mother of one's mother)  :: bà ngoại
maternal uncle {n} (brother of one's mother)  :: cậu [for both elder and younger than mother, mostly for southerners; for northerners bác is for the elder one, chú for the younger one]
mathematics {n} (field of study)  :: toán học
Matsue {prop} (a city of Japan)  :: Matsue
matter {n} (kind of substance)  :: vật chất (物質)
matter {n} (non-antimatter matter)  :: vật chất (物質)
Matthew {prop} (biblical disciple)  :: Mátthêu [Catholic], Ma-thi-ơ [Protestant]
Matthew {prop} (gospel of Matthew)  :: Mátthêu [Catholic], Ma-thi-ơ [Protestant]
Matthias {prop} (the Apostle replacing Judas)  :: Mátthia
mattress {n} (a pad on which a person can recline and sleep)  :: nệm
Mauritius {prop} (Republic of Mauritius)  :: Mauritius
mausoleum {n} (large tomb)  :: lăng mộ
mauve {adj} (colour)  :: (màu) cẩm quỳ
mauve {n} (colour)  :: (màu) cẩm quỳ
May {prop} (fifth month of the Gregorian calendar)  :: tháng năm (月五)
maybe {adv} (indicating a lack of certainty)  :: có lẽ
mayor {n} (leader of a city)  :: thị trưởng (市長)
Möbius strip {n}  :: mặt Mobius
me {pron} (complement of the copula)  :: tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (direct object of a verb)  :: tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (indirect object of a verb)  :: tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (marking ownership)  :: của tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (object of a preposition)  :: tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (obsolete reflexive)  :: mình [after the verb], tự [before the verb]
me {pron} (reflexive indirect object of a verb)  :: cho mình
me {pron} (subject of a verb with “and”)  :: tôi [see usage note at tôi]
me {pron} (subject of a verb without “and”)  :: tôi [see usage note at tôi]
meal {n} (food that is prepared and eaten)  :: bữa, bữa cơm
meaning {n} (symbolic value of something)  :: nghĩa
measles {n} (acute highly contagious viral disease)  :: bệnh sởi
measure word {n} (measure word, classifier)  :: lượng từ (量詞)
meat {n} (animal flesh used as food)  :: thịt
meat {n}  :: thịt
mechanic {n} (a skilled worker capable of building or repairing machinery)  :: thợ máy
mechanics {n} (a branch of physics)  :: lực học (力學), cơ học
medal {n} (stamped metal disc)  :: huy chương, mề đay
medication {n} (one or all the medicines regularly taken by a patient)  :: phép trị liệu
medicine {n} (substance which promotes healing)  :: thuốc
meditation {n} (devotional contemplation)  :: ngồi thiền
Mediterranean Sea {prop} (the sea between Europe and Africa)  :: Địa Trung Hải
meet {v} (encounter by accident)  :: gặp
megahertz {n} (one million cycles per second)  :: mêga Hertz
megametre {n} (a distance of 1,000 km)  :: megamet
megaton {n} (unit of measure)  :: triệu tấn
Mekong {prop} (river in Asia)  :: sông Mê Kông, sông Cửu Long, ["Great River"] sông Lớn
melon {n} (fruit)  :: dưa tây
Memorial Day {prop} (American federal holiday)  :: Lễ Chiến sĩ trận vong
memorize {v} (to commit to memory, to learn by heart)  :: ghi nhớ, ghi chép
memory {n} (ability to recall)  :: trí nhớ
mendelevium {n} (chemical element)  :: menđelevi
menstruation {n} (periodic discharging of the menses)  :: chu kỳ kinh nguyệt
mention {v} (make a short reference something)  :: đề cập
menu {n} (details of the food to be served at a banquet)  :: thực đơn
menu {n}  :: thực đơn
meow {interj} (cry of a cat)  :: ngoao
meow {n} (cry of a cat)  :: meo meo
merchant {n} (person who traffics in commodities)  :: thương gia
mercury {n} (element)  :: thuỷ
Mercury {prop} (planet)  :: sao Thủy (―)
Mercury {prop} (Roman god)  :: Thần Méc-cua, thần Mẹt-cu-rơ
Merkel {prop} (surname)  :: Merkel
mermaid {n} (mythological woman with a fish's tail)  :: mỹ nhân ngư (美人魚)
merry {adj} (jolly and full of high-spirits)  :: vui
Merry Christmas {phrase} (good wishes at Christmas time)  :: chúc mừng Giáng sinh, chúc mừng Nô-en, chức mừng Giáng sinh, chức mừng Nô-en
merry-go-round {n} (carousel)  :: trò kéo quân
mesa {n}  :: núi mặt bàn
Messiah {prop} ((Christianity) Jesus)  :: Đấng Mê-si
metabolism {n} (complete set of chemical reactions that occur in living cells)  :: trao đổi chất, biến dưỡng
metadata {n} (data that describes data)  :: siêu dữ liệu
metal {n} (atomic element or material made of such atoms)  :: kim loại
metamorphosis {n} (in biology)  :: sự biến thái (sự + 變態)
metamorphosis {n} (transformation)  :: sự biến thái (sự + 變態), sự biến hình (sự + 變形)
metaphor {n} (uncountable: figure of speech)  :: ẩn dụ
metaphysics {n} (branch of philosophy that studies first principles)  :: siêu hình học
meteor {n} (streak of light)  :: sao băng
meteorite {n} (remains of a meteor)  :: thiên thạch, vẫn thạch
meteorology {n} (science)  :: khí tượng học (氣象學)
metonymy {n} (figure of speech)  :: phép hoán dụ
me too {phrase} (I agree)  :: tôi cũng vậy, tôi cũng thế
metre {n} (unit of length)  :: mét
metro {n} (underground railway)  :: metro, xe điện ngầm
metropolis {n} (large, busy city)  :: siêu đô thị
Mexico {prop} (country)  :: México, Mễ Tây Cơ /米西基/
miai {n} (formal marriage interview, see also: blind date)  :: dạm ngõ
Micah {prop}  :: Mi-cheâ
microbe {n} (microorganism)  :: vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật (微生物)
microbiology {n} (branch of biology dealing with microorganisms)  :: vi sinh vật học (微生物學)
microchip {n} (integrated circuit)  :: mạch vi xử lý, vi mạch
microcomputer {n} (computer designed around a microprocessor)  :: máy tính nhỏ
micrometer {n} (one-millionth of a meter)  :: micrômet
microorganism {n} (an organism too small to be seen by unaided eye )  :: vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật (微生物)
microscope {n} (an optical instrument)  :: kính hiển vi
microwave {n} (wave)  :: máy hâm nóng
Mid-Autumn Festival {n} (a Chinese holiday)  :: Tết Trung Thu (節中秋)
middle {n} (centre, midpoint)  :: giữa
middle {n}  :: giữa
Middle Ages {prop} (period of time)  :: Trung cổ (中古)
Middle East {prop} (region comprising southwest Asia and northeast Africa)  :: Trung Đông (中東)
middle finger {n} (finger between the forefinger and the ring finger)  :: ngón giữa, ngón tay giữa
middle of nowhere {n} (remote place; a place lacking population, interesting things or defining characteristics)  :: khỉ ho cò gáy
midnight {n} (12 o'clock at night)  :: ban đêm, nửa đêm
midwife {n} (person who assists women in childbirth)  :: bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ
midwife {v} (to act as a midwife)  :: đỡ đẻ
mikado {n} (emperor of Japan)  :: Ngự Môn (御門), Nhật hoàng (日皇)
militarism {n} (militarism)  :: chũ nghĩa quân phiệt
milk {n} (liquid)  :: sữa
milkmaid {n} (a young woman who milked the cows on a farm)  :: cô gái vắt sữa
milkman {n} (man who delivers milk early in the morning)  :: người bán sữa
milkshake {n} (milk and ice cream beverage)  :: loại kem sưa, trộn
Milky Way {prop} (galaxy)  :: Ngân Hà
millennium {n} (thousand-year period)  :: thiên niên kỷ
millet {n} (any of a group of various types of grass or its grains used as food)  :: cây kê, [grain]
milliard {num} (10^9)  :: tỷ
milligram {n} (milligram)  :: miligam
millimetre {n} (unit of measure)  :: milimet
million {num} (cardinal number)  :: triệu
millionaire {n} (somebody whose wealth is greater than one million)  :: nhà triệu phú
millisecond {n} (one one-thousandth of a second)  :: một phần nghìn giây
mimic {v}  :: nhái, bắt chước
Min Bei {prop} (Chinese language)  :: Mân Bắc
mind {n} (ability for rational thought)  :: tinh thần
mind {n} (ability to be aware of things)  :: tinh thần
mine {n} (exploding device)  :: mìn
mine {n} (place from which ore is extracted)  :: mỏ
mine {pron} (that which belongs to me)  :: của tôi
mineralogy {n} (the study or science of minerals)  :: vật học
minimum {n} (lowest limit)  :: tối thiểu
minion {n} (loyal servant of another more powerful being)  :: kẻ nô lệ
ministry {n} (government department)  :: bộ
Min Nan {prop} (the language)  :: tiếng Mân Nam
Minsk {prop} (capital of Belarus)  :: Minsk
minuscule {n} (lower-case letter)  :: chữ nhỏ
minute {n} (unit of time)  :: phút
miracle {n} (wonderful event attributed to supernatural powers)  :: phép lạ, phép mầu
mirage {n} (an optical phenomenon)  :: ảo ảnh
mirror {n} (smooth reflecting surface)  :: gương
miscarriage {n} (termination of pregnancy)  :: sự sẩy thai (—)
miss {v} (to fail to hit)  :: trật, trượt, hụt
miss {v} (to feel the absence of someone or something)  :: nhớ
Miss {n} (title)  :: , chị
mission {n} (set of tasks that fulfills a purpose)  :: nhiệm vụ (任務)
missionary {n} (person traveling to spread a religion)  :: người truyền giáo
mistake {n} (an error )  :: lỗi
mistake {v} (To take one thing for another)  :: nhầm lẫn
Mito {prop} (a city of Japan)  :: Mito
mitochondrion {n} (respiratory organelle)  :: ti thể
mitosis {n} (division of a cell nucleus)  :: nguyên phân
mixed marriage {n} (marriage between people of different races, cultures, religions, etc)  :: hôn nhân hỗn hợp
Miyazaki {prop} (Miyazaki, Japan)  :: Miyazaki
mobile phone {n} (a portable telephone)  :: điện thoại di động, điện thoại cầm tay
model {n} (person)  :: người mẫu
modem {n} (A device that encodes digital computer signals into analog/analogue telephone signals and vice versa and allows computers to communicate over a phone line)  :: modem
Modern Greek {prop} (Modern Greek)  :: tiếng Hy Lạp hiện đại
modernization {n} (process of modernizing)  :: sự hiện đại hoá
modest {adj} (not bragging or boasting about oneself or one's achievements)  :: khiêm tốn
modification {n} (act or result of modifying or condition of being modified)  :: sửa đổi
modification {n} (alteration or adjustment)  :: sự sửa đổi
molar {n} (back tooth)  :: răng hàm
Moldova {prop} (country)  :: Moldova
mole {n} (burrowing insectivore)  :: chuột chũi
mole {n} (dark spot on the skin)  :: nốt ruồi
mole cricket {n} (insect of Gryllotalpidae)  :: dế trũi
molecule {n} (group of atoms held together by chemical bonds)  :: phân tử
mollusc {n} (soft-bodied invertebrate of phylum Mollusca, see also: clam, see also: oyster, see also: mussel)  :: động vật thân mềm
molybdenum {n} (chemical element)  :: molypđen,
moment {n} (moment of force)  :: mô men
moment {n} (very brief period of time)  :: chốc lát, khẩn yếu, một chút, một lát, việc quan trọng
monarchic {adj} (of, or relating to monarchy or to be a monarch)  :: quân chủ
monarchy {n} (form of government with a hereditary head of state)  :: quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ
monastery {n} (place of residence for members of a religious community)  :: tu viện
Monday {n} (day of the week)  :: thứ hai
money {n} (means of exchange and measure of value)  :: tiền
money laundering {n} (act of obscuring the origin of money that has been obtained illegally)  :: rửa tiền
Mongolia {prop} (Central Asian country)  :: Mông Cổ (蒙古)
Mongolian {adj} (of or relating to Mongolia or its peoples, languages, or cultures)  :: Mông Cổ
Mongolian {n} (language of Mongolia)  :: tiếng Mông Cổ
Mongolian {n} (native or inhabitant of Mongolia)  :: người Mông Cổ, dân Mông Cổ
monk {n} (male member of monastic order)  :: tu sĩ
monkey {n} (primate)  :: con khỉ, khỉ
monocle {n} (a single lens)  :: kính một mắt
monocotyledon {n} (Plant belonging to Monocotyledones or Liliopsida)  :: thực vật một lá mầm
Monopoly {prop} (a board game)  :: Cờ Tỷ Phú
monorail {n} (a railroad system where the trains run on one rail)  :: đường một rầy
monosodium glutamate {n} (mono sodium salt of the amino acid, glutamic acid)  :: bột ngọt
month {n} (period into which a year is divided)  :: tháng
Montreal {prop} (a city in Quebec)  :: Môn re an, Montréal
monument {n} (a structure built for commemorative or symbolic reasons)  :: đài tưởng niệm
mood {n} (mental state)  :: tâm trạng, tính khí
moon {n} (largest natural satellite of planet Earth)  :: mặt trăng, trăng
moon {n}  :: mặt trăng, nguyệt
Moon {prop} (sole natural satellite of the Earth)  :: mặt trăng, Mặt trăng
mooncake {n} (Chinese pastry)  :: bánh trung thu
moonlight {n} (light reflected from the moon)  :: ánh trăng
moonshine {n} (illicit liquor)  :: rượu ngang
moose {n} (largest member of the deer family (Alces alces))  :: nai anxet, nai sừng tấm
mop {n} (implement for washing floors)  :: cán lau nhà
morality {n} (recognition of / obedience to the rules of right conduct)  :: đạo đức
more {adv} (word to form a comparative)  :: [after adjectives] hơn
more {determiner} (comparative of many)  :: nhiều hơn
morning {n} (the part of the day after midnight and before midday)  :: buổi sáng
morpheme {n} (smallest linguistic unit)  :: hình vị
morphine {n} (crystalline alkaloid)  :: mocfin
Moscow {prop} (Capital city of Russia)  :: Moskva [modern], Mạc Tư Khoa [traditional], Mát-xcơ-va [phonetic, rare]
Moses {prop} (the biblical patriarch)  :: Môi-se, Mô-sê
mosque {n} (a place of worship for Muslims)  :: nhà thờ Hồi giáo, thánh đường
mosquito {n} (small flying insect of the family Culcidae, known for biting and sucking blood)  :: muỗi, con muỗi
mosquito coil {n}  :: nhang muỗi
most {adv} (adverb forming superlative)  :: ... nhất, tối ... () [Sino-Vietnamese prefix]
mother {n} (female (human) who parents a child, gives birth to a baby, or is pregnant)  :: mẹ, [South Vietnam]
mother {n} (one’s female parent)  :: , mẹ, mợ, u
mother {v} (to treat as a mother would be expected to)  :: chăm sóc, nuôi, nuôi nấng
motherland {n} (the country of one's ancestors)  :: quê hương
Mother's Day {n} (a day in honor of mothers)  :: ngày Hiền Mẫu, ngày của Mẹ, ngày lễ các bà mẹ
mother tongue {n} (one's native tongue)  :: tiếng mẹ đẻ
motion {n} (state of progression from one place to another)  :: cử động
motive {n} (a cause to commit a crime)  :: động cơ (動機)
motor {n} (engine)  :: động cơ, mô-tơ
motorcycle {n} (open-seated motor-powered vehicle with two wheels)  :: xe mô tô, mô tô
motorway {n} (broad highway)  :: đường cao tốc
mountain {n} (large mass of earth and rock)  :: núi, sơn ()
mountaineering {n} (sport)  :: sự leo núi, sự trèo núi
mountain range {n} (line of mountains )  :: dãy núi
mouse {n} (rodent of the genus Mus)  :: [mouse or rat] chuột
mousetrap {n} (device for killing mice)  :: bẫy chuột
moustache {n} (hair on upper lip)  :: râu mép
Moutai {prop} (a kind of Chinese liquor)  :: rượu Mao Đài
mouth {n} (the opening of an animal through which food is ingested)  :: miệng, mồm
movement {n} (physical motion)  :: cử động
movie {n} (motion picture)  :: phim, điện ảnh (電影)
movie star {n} (star of the cinema)  :: minh tinh màn bạc
mow {v} (to cut something down)  :: cắt, cắt cỏ [cut grass]
Mozambique {prop} (country in Southern Africa)  :: Mozambique
Mr {abbr} (abbreviation of Mister)  :: ông
Mrs {abbr} (title before woman's name)  :: ,
mucus {n} (slippery secretion)  :: nước nhầy, niêm dịch (粘液)
mud {n} (mixture of soil and water)  :: bùn
Mudanjiang {prop} (a city of China)  :: Mẫu Đơn Giang
mudslide {n} (A geological disaster in which a large amount of mud gathers and moves rapidly down a hill or slope)  :: lở đất
Muggle {n} (non-magical person in the works of J.K. Rowling)  :: Muggle
Muhammad {prop} (the prophet who introduced Islam)  :: Muhammad
mulberry {n} (the fruit)  :: trái dâu
multimedia {n} (The use of different media to convey information)  :: đa phương tiện
multiplicity {n} (translations to be checked)  :: vô cùng
mum {n} (mother (informal, familiar))  :: mẹ, uây khyếm mẹ
Mumbai {prop} (state capital of Maharashtra, see also: Bombay)  :: Mumbai
mummy {n} (child's term for mother)  :: uây khyếm mẹ, mẹ
mummy {n} (embalmed corpse)  :: xác ướp
Munich {prop} (capital of Bavaria)  :: München
murder {n} (an act of deliberate killing)  :: giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát
murder {n} (the crime of deliberate killing)  :: (tội) giết người, /tội/ ám sát
murder {v} (deliberately kill)  :: giết, ám sát, tàn sát
murderer {n} (person who commits murder)  :: kẻ giết người
muscle {n} (contractile tissue)  :: , bắp thịt
museum {n} (building or institution)  :: nhà bảo tàng, viện bảo tàng
mushroom {n} (fruiting body of a fungus)  :: nấm
music {n} (sound, organized in time in a melodious way)  :: âm nhạc (音樂)
musical instrument {n} (a device, object, contrivance or machine used to produce musical notes or sounds)  :: nhạc cụ
musician {n} (person who performs or writes music)  :: nhạc sĩ
Muslim {adj} (Relating to believers of Islam)  :: Hồi giáo, đạo Hồi, Hồi
Muslim {n} (believer of Islam)  :: người Hồi, người Hồi giáo
mussel {n} (a small edible bivalve shellfish, see also: clam, see also: oyster, see also: mollusc)  :: trai
must {v} (must)  :: phải
mustard {n} (condiment)  :: mù tạc
mutable {adj} (changeable)  :: có thể thay đổi
mute {adj} (not having the power of speech)  :: thầm lặng
mute {n} (person unable to speak)  :: người câm
my {pron} (belonging to me)  :: của tôi, tôi [usually post-position]
Myanmar {prop} (Southeast Asian country)  :: Miến Điện (緬甸), Myanma, nước Myanma
mycology {n} (study of fungi)  :: môn học nấm
my name is {phrase} (a way to identify oneself)  :: tên của tôi là ... (tôi varies according to audience), tôi tên là ...
myriad {n} (ten thousand, see also: ten thousand)  :: vạn
myrmecology {n} (study of ants)  :: kiến học
myrrh {n} (dried sap of the myrrha tree)  :: hất nhựa thơm
mysterious {adj} (of unknown origin)  :: thần bí (神秘)
mystery {n} (something secret or unexplainable)  :: bí ẩn